Kết quả bóng đá trận Rayluck Shiga vs Gainare Tottori, 16:30 ngày 30/08/2026

J3 League · 16:30 ngày 30/08/2026
Rayluck Shiga
0 Kết thúc HT 0-0 1
Gainare Tottori
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Rayluck Shiga Phút Gainare Tottori
HT 0-0
61' 0 - 1 Daiki Shinoda
Yu TABEI 65'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 67
Thắng 13 33
Hòa 00 02
Bại 20 32
Ghi bàn 36 88
Mất bàn 52 1110
Điểm 39 911

Chủ = Rayluck Shiga · Khách = Gainare Tottori

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rayluck Shiga (6)Hiệp 1 / Cả trậnGainare Tottori (6)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
1 (17%)Hòa/Thắng2 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (33%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (17%)Bại/Thắng1 (17%)
1 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Rayluck Shiga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026868
Sân nhà200204020
Sân khách22006462
6 gần6303913--

Gainare Tottori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42114675
Sân nhà21103245
Sân khách210114310
6 gần623189--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Rayluck Shiga 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gainare Tottori 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D213/05/26Gainare Tottori3-2 (1-1)Rayluck Shiga5-6-0.252B
JPN D229/04/26Rayluck Shiga1-3 (1-2)Gainare Tottori1-5+0.252B

Thành tích gần đây — Rayluck Shiga

BTTTBBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup26/08/26Gamba Osaka2-0 (2-0)Rayluck Shiga5-3-3.254.25B
JPN D322/08/26Thespa Kusatsu2-3 (0-3)Rayluck Shiga5-1-0.52.5T
JE Cup19/08/26Rayluck Shiga2-1 (0-0)Japan Soccer College7-7+1.53T
JPN D316/08/26Matsumoto Yamaga FC2-3 (1-0)Rayluck Shiga6-5-0.52.25T
JPN D309/08/26Rayluck Shiga0-3 (0-0)FC Gifu2-202.5B
JPN D206/06/26Tochigi City3-1 (1-0)Rayluck Shiga5-5-0.52.5B
JPN D230/05/26Osaka FC0-0 (0-0)Rayluck Shiga6-10-0.752.25H
JPN D224/05/26Miyazaki2-2 (1-1)Rayluck Shiga8-4-1.252.5H
JPN D217/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu8-6-0.252.25T
JPN D213/05/26Gainare Tottori3-2 (1-1)Rayluck Shiga5-6-0.252B
JPN D210/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Kagoshima United0-8-12.5T
JPN D206/05/26Rayluck Shiga1-4 (0-2)Renofa Yamaguchi6-7-0.252.25B
JPN D203/05/26Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Rayluck Shiga4-5-0.752.25B
JPN D229/04/26Rayluck Shiga1-3 (1-2)Gainare Tottori1-5+0.252B
JPN D225/04/26Sagan Tosu2-0 (1-0)Rayluck Shiga6-5-0.752.5B
JPN D219/04/26Rayluck Shiga0-3 (0-2)Oita Trinita7-3-0.52.25B
JPN D212/04/26Rayluck Shiga2-1 (1-0)FC Ryukyu5-6+0.252.25T
JPN D229/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Miyazaki4-6-0.752.5T
JPN D222/03/26Rayluck Shiga0-2 (0-1)Sagan Tosu1-4-0.752.25B
JPN D215/03/26Kagoshima United1-0 (1-0)Rayluck Shiga9-5-12.75B

Thành tích gần đây — Gainare Tottori

TTHBHHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup26/08/26Nagoya Grampus1-3 (1-0)Gainare Tottori3-0-1.753.25T
JPN D322/08/26Gainare Tottori2-1 (0-0)Fukushima United FC2-802.5T
JE Cup19/08/26Gainare Tottori1-1 (0-0)Roasso Kumamoto3-702H
JPN D316/08/26Ehime FC4-0 (0-0)Gainare Tottori7-3-0.52.5B
JPN D308/08/26Gainare Tottori1-1 (1-0)Osaka FC9-2-0.252.25H
JPN D206/06/26FC Gifu1-1 (0-0)Gainare Tottori4-2-0.252.5H
JPN D231/05/26Zweigen Kanazawa FC1-3 (0-1)Gainare Tottori3-4-0.52.25T
JPN D224/05/26Gainare Tottori0-0 (0-0)Oita Trinita5-3-0.252.25H
JPN D217/05/26FC Ryukyu1-3 (1-2)Gainare Tottori12-502.25T
JPN D213/05/26Gainare Tottori3-2 (1-1)Rayluck Shiga5-6+0.252T
JPN D210/05/26Gainare Tottori1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu1-6-0.252.25H
JPN D206/05/26Sagan Tosu4-0 (3-0)Gainare Tottori2-6-0.752.5B
JPN D202/05/26Gainare Tottori4-1 (3-0)Renofa Yamaguchi9-1-0.52.25T
JPN D229/04/26Rayluck Shiga1-3 (1-2)Gainare Tottori1-5-0.252T
JPN D225/04/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Roasso Kumamoto3-6-0.252.25B
JPN D219/04/26Gainare Tottori0-1 (0-1)Miyazaki1-5-0.752.25B
JPN D212/04/26Kagoshima United3-1 (2-1)Gainare Tottori7-0-12.25B
JPN D229/03/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Sagan Tosu2-4-0.52.25B
JPN D222/03/26Gainare Tottori0-0 (0-0)Kagoshima United2-9-0.52.5H
JPN D215/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Gainare Tottori3-6-12.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
101
70
Tấn công nguy hiểm
71
45
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
2
1
Quả ném biên
26
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rayluck Shiga (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Gainare Tottori (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rayluck Shiga (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Gainare Tottori (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Rayluck ShigaGainare Tottori

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Rayluck ShigaGainare Tottori

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
73
Thắng 1
26
Hòa
21
Thua 1
95
Thua 2+
Rayluck ShigaGainare Tottori

Thông tin đội bóng

Rayluck Shiga Thông tin Gainare Tottori
Thành lập 1983
Sân nhà Tottori Soccer Stadium
0 Sức chứa 16033
HLV Norio Omura
Khu vực 253-1 Kume-cho Yonago City Tot
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.152.480.892.500.730.980.250.72
Live2.08 ↓3.152.62 ↑1.30 ↑1.500.30 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm2.263.202.900.962.500.811.010.250.76
Live126.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑1.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.913.002.900.692.500.640.740.250.60
Live22.00 ↑5.50 ↑1.03 ↓1.56 ↑1.500.24 ↓0.43 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm2.263.152.650.992.500.791.050.250.75
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓7.69 ↑1.500.04 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.253.153.101.052.500.65---
Live100.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm2.072.852.850.662.250.73---
Live100.00 ↑10.87 ↑1.02 ↓5.28 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.263.152.650.992.500.791.050.250.75
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.03 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.293.402.710.962.500.801.010.250.75
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.303.022.661.002.500.800.770.001.05
Live90.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓5.88 ↑1.500.05 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.193.123.060.862.250.940.930.250.89
Live61.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.253.202.700.952.500.75---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.102.700.712.250.810.640.000.90
Live258.00 ↑6.75 ↑1.06 ↓8.15 ↑1.500.01 ↓0.63 ↓0.001.07 ↑
PinnacleSớm2.383.112.861.012.500.791.060.250.75
Live29.29 ↑5.49 ↑1.16 ↓2.97 ↑1.500.23 ↓0.60 ↓0.001.29 ↑
BwinSớm2.253.202.700.932.500.77---
Live67.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓0.98 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.703.302.451.052.500.670.580.001.18
Live77.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.83 ↑1.500.11 ↓0.63 ↑0.001.28 ↑
Bet 365Sớm2.633.202.400.852.250.951.000.000.80
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑1.500.09 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.302.902.750.952.500.73---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rayluck Shiga0001
Gainare Tottori0110

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).