Kết quả bóng đá trận Rayluck Shiga vs FC Gifu, 16:30 ngày 09/08/2026

J3 League · 16:30 ngày 09/08/2026
Rayluck Shiga
0 Kết thúc HT 0-0 3
FC Gifu
🟨 0 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Rayluck Shiga Phút FC Gifu
30' Shun Nakamura
Yuki Motoyoshi 44'
HT 0-0
50' 0 - 1 Hayato Kanda(Assists:Tatsuya Hakozaki) (Kiến tạo: Tatsuya Hakozaki)
84' 0 - 2 Shun Nakamura
90' 0 - 3 Shohei Ogushi(Assists:Tomoya Yokoyama) (Kiến tạo: Tomoya Yokoyama)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 78
Thắng 11 44
Hòa 00 01
Bại 22 33
Ghi bàn 35 1118
Mất bàn 35 118
Điểm 33 1213

Chủ = Rayluck Shiga · Khách = FC Gifu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rayluck Shiga (7)Hiệp 1 / Cả trậnFC Gifu (7)
2 (29%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (29%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Rayluck Shiga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026868
Sân nhà200204020
Sân khách22006462
6 gần622278--

FC Gifu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310141101
Sân nhà220011161
Sân khách21103043
6 gần6222710--

Thành tích gần đây — Rayluck Shiga

BHHTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26Tochigi City3-1 (1-0)Rayluck Shiga5-5-0.52.5B
JPN D230/05/26Osaka FC0-0 (0-0)Rayluck Shiga6-10-0.752.25H
JPN D224/05/26Miyazaki2-2 (1-1)Rayluck Shiga8-4-1.252.5H
JPN D217/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu8-6-0.252.25T
JPN D213/05/26Gainare Tottori3-2 (1-1)Rayluck Shiga5-6-0.252B
JPN D210/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Kagoshima United0-8-12.5T
JPN D206/05/26Rayluck Shiga1-4 (0-2)Renofa Yamaguchi6-7-0.252.25B
JPN D203/05/26Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Rayluck Shiga4-5-0.752.25B
JPN D229/04/26Rayluck Shiga1-3 (1-2)Gainare Tottori1-5+0.252B
JPN D225/04/26Sagan Tosu2-0 (1-0)Rayluck Shiga6-5-0.752.5B
JPN D219/04/26Rayluck Shiga0-3 (0-2)Oita Trinita7-3-0.52.25B
JPN D212/04/26Rayluck Shiga2-1 (1-0)FC Ryukyu5-6+0.252.25T
JPN D229/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Miyazaki4-6-0.752.5T
JPN D222/03/26Rayluck Shiga0-2 (0-1)Sagan Tosu1-4-0.752.25B
JPN D215/03/26Kagoshima United1-0 (1-0)Rayluck Shiga9-5-12.75B
JPN D208/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-8-0.252.25T
JPN D228/02/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Rayluck Shiga1-5-0.52.5T
JPN D225/02/26Oita Trinita2-0 (1-0)Rayluck Shiga1-1-12.5B
JPN D221/02/26FC Ryukyu0-0 (0-0)Rayluck Shiga3-6-0.52.75H
JPN D215/02/26Renofa Yamaguchi2-1 (2-0)Rayluck Shiga7-3-12.75B

Thành tích gần đây — FC Gifu

HTBHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26FC Gifu1-1 (0-0)Gainare Tottori4-2+0.252.5H
JPN D231/05/26Thespa Kusatsu0-1 (0-1)FC Gifu2-702.25T
JPN D223/05/26FC Gifu0-2 (0-1)RB Omiya Ardija3-3-0.252.75B
JPN D216/05/26Ventforet Kofu2-2 (1-1)FC Gifu4-7-0.252.25H
JPN D209/05/26AC Nagano Parceiro2-3 (1-0)FC Gifu5-6+0.752.75T
JPN D206/05/26FC Gifu0-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-9+0.252.25B
JPN D202/05/26FC Gifu0-3 (0-0)Consadole Sapporo1-1+0.252.5B
JPN D229/04/26Iwaki FC0-1 (0-0)FC Gifu0-4-0.752.5T
JPN D225/04/26Jubilo Iwata1-0 (1-0)FC Gifu5-5-0.252.25B
JPN D219/04/26Fukushima United FC1-2 (1-1)FC Gifu5-3+0.752.75T
JPN D211/04/26FC Gifu1-2 (1-1)Fujieda MYFC2-3+0.252.75B
JPN D204/04/26RB Omiya Ardija3-0 (3-0)FC Gifu2-7-0.752.75B
JPN D228/03/26FC Gifu5-1 (2-0)AC Nagano Parceiro11-1+1.252.75T
JPN D221/03/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (1-2)FC Gifu5-402.5H
JPN D215/03/26FC Gifu2-1 (0-1)Fukushima United FC4-8+12.75T
JPN D208/03/26FC Gifu0-1 (0-0)Ventforet Kofu8-402.5B
JPN D228/02/26Consadole Sapporo1-2 (1-1)FC Gifu5-4-0.52.5T
JPN D222/02/26FC Gifu0-0 (0-0)Iwaki FC5-3-0.52.5H
JPN D215/02/26FC Gifu2-1 (0-0)Jubilo Iwata4-1-0.252.5T
JPN D208/02/26Fujieda MYFC0-2 (0-1)FC Gifu6-4-0.52.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
19
Sút cầu môn
4
12
Tấn công
89
122
Tấn công nguy hiểm
44
67
Sút ngoài cầu môn
3
7
Đá phạt trực tiếp
10
3
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
2
9
Việt vị
0
1
Quả ném biên
18
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rayluck Shiga (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Gifu (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rayluck ShigaFC Gifu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rayluck ShigaFC Gifu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
67
Thắng 1
34
Hòa
33
Thua 1
84
Thua 2+
Rayluck ShigaFC Gifu

Thông tin đội bóng

Rayluck Shiga Thông tin FC Gifu
Thành lập 2002-4
Sân nhà Gifu Nagaragawa Stadium
0 Sức chứa 31000
HLV Yasuaki Oshima
Khu vực Gifu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.082.420.832.500.790.790.000.91
Live2.45 ↑3.082.25 ↓1.12 ↑1.500.48 ↓0.60 ↓-0.251.08 ↑
EasybetsSớm2.433.202.500.892.500.850.790.000.96
Live81.00 ↑51.00 ↑1.06 ↓7.80 ↑3.500.01 ↓0.05 ↓-0.254.80 ↑
VcbetSớm2.382.902.300.712.500.630.61-0.250.73
Live31.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.29 ↑2.500.31 ↓0.35 ↓-0.251.18 ↑
Mansion88Sớm2.383.202.590.902.500.900.800.001.00
Live154.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓2.77 ↑0.000.24 ↓
InterwettenSớm2.453.252.600.752.500.90---
Live100.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.343.202.470.772.500.87---
Live100.00 ↑10.02 ↑1.05 ↓3.21 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm2.383.202.590.902.500.900.800.001.00
Live161.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm2.443.302.590.902.500.860.820.000.94
Live29.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.302.962.510.932.500.850.800.000.98
Live80.00 ↑6.20 ↑1.06 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓2.85 ↑0.000.23 ↓
WewbetSớm2.503.342.650.892.500.950.860.001.00
Live64.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓3.44 ↑2.500.17 ↓0.25 ↓-0.252.56 ↑
LadbrokesSớm2.373.302.500.802.500.91---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.90 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm2.303.402.500.732.500.830.730.000.83
Live161.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓3.09 ↑2.500.17 ↓0.26 ↓-0.252.28 ↑
PinnacleSớm2.613.142.660.992.500.820.890.000.93
Live30.75 ↑8.21 ↑1.10 ↓3.07 ↑2.500.23 ↓0.27 ↓-0.252.72 ↑
BwinSớm2.353.302.500.802.500.88---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm2.453.302.700.852.500.950.790.000.89
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.84 ↑3.500.09 ↓0.16 ↓-0.254.25 ↑
Bet 365Sớm2.383.252.600.902.500.900.800.001.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓0.17 ↓-0.254.00 ↑
William HillSớm2.403.102.500.852.500.83---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rayluck Shiga0101
FC Gifu0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).