Kết quả bóng đá trận Ravia SA vs Qi Yi FC, 12:30 ngày 06/09/2026
Hạng Ba Hồng Kông · 12:30 ngày 06/09/2026
Ravia SA 1 Kết thúc HT 0-1 2
Qi Yi FC
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 12
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Ravia SA | Phút | |
| 31' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 68' | ⚽ 0 - 2 | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 | |
| 77' | ||
| 81' | ||
| 85' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 88' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Ravia SA · Khách = Qi Yi FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ravia SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
412
Thẻ vàng
21
Sút bóng
717
Sút cầu môn
513
Sút ngoài cầu môn
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ravia SA (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Qi Yi FC (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ravia SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 4.30 | 2.60 | 0.92 | 4.25 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.80 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.20 ↑ | 2.63 ↓ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.60 | 0.93 | 4.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 4.40 | 2.60 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 4.20 | 2.60 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.30 | 2.60 | 0.55 | 3.75 | 1.20 | 1.28 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 1.90 ↓ | 4.30 | 2.95 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.00 | 2.88 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.70 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.