Kết quả bóng đá trận Ravenna vs Latina, 23:00 ngày 29/08/2026
Serie C (Ý) · 23:00 ngày 29/08/2026
Ravenna 3 Kết thúc HT 2-1 1
Latina
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Ravenna | Phút | |
| 13' | Jacopo Lipani | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Emanuel Ercolano | |
| Simone Rabbi 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| Edoardo Duca 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| Simone Rabbi 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 12 |
Chủ = Ravenna · Khách = Latina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ravenna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (20%) |
Bảng xếp hạng
Ravenna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Latina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 10 | 12 | 16 | 35 | 44 | 42 | 14 |
| Sân nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 15 | 14 | 25 | 14 |
| Sân khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 20 | 30 | 17 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Ravenna
HBTBBHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-1 (1-0) | Ravenna | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Benevento | 5-3 (2-2) | Ravenna | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Ravenna | 4-0 (4-0) | ASD K-Sport Montecchio | - | - | T |
| 21/05/26 | Ravenna | 0-2 (0-0) | Salernitana | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Salernitana | 2-0 (0-0) | Ravenna | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Ravenna | 1-1 (0-1) | Cittadella | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Cittadella | 2-2 (2-0) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ravenna | 1-0 (0-0) | Vis Pesaro | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pontedera | 0-1 (0-0) | Ravenna | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Ravenna | 1-0 (1-0) | Asd Pineto Calcio | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Gubbio | 0-2 (0-1) | Ravenna | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Ravenna | 2-0 (0-0) | Livorno | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sassari Torres | 2-2 (0-1) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Ascoli | 2-0 (0-0) | Ravenna | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Ravenna | 0-0 (0-0) | US Pianese | +1 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Ravenna | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Ravenna | 1-0 (1-0) | Sambenedettese | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Ravenna | 2-0 (2-0) | JuventusU23 | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Ternana | 2-0 (0-0) | Ravenna | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Ravenna | 1-0 (1-0) | Athletic Carpi | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Latina
HHTTBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Latina | 0-0 (0-0) | Asd Pineto Calcio | +0.5 | 2 | H |
| 17/08/26 | Latina | 1-1 (0-0) | AS Ostia Mare | - | - | H |
| 26/04/26 | Crotone | 2-5 (2-1) | Latina | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Latina | 2-0 (0-0) | US Casertana 1908 | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Latina | 1-2 (0-0) | Casarano | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Audace Cerignola | 1-1 (0-1) | Latina | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Latina | 1-0 (0-0) | Potenza | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Latina | 0-1 (0-0) | Catania | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | Cosenza Calcio 1914 | 3-1 (1-1) | Latina | -0.5 | 2 | B |
| 19/03/26 | Potenza | 3-1 (2-0) | Latina | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Latina | 2-1 (2-0) | US Siracusa | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Salernitana | 2-1 (1-0) | Latina | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Latina | 2-0 (1-0) | AS Sorrento Calcio | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Giugliano | 1-1 (1-0) | Latina | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Latina | 0-1 (0-0) | Potenza | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Benevento | 1-1 (0-1) | Latina | -1.5 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Team Altamura | 1-0 (0-0) | Latina | -0.25 | 1.75 | B |
| 07/02/26 | Latina | 0-0 (0-0) | Cavese | +0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | AC Monopoli | 1-0 (0-0) | Latina | -0.5 | 2 | B |
| 28/01/26 | Latina | 2-1 (1-1) | Renate AC | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
107
Sút cầu môn
53
Tấn công
8895
Tấn công nguy hiểm
5467
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
411366
Phạm lỗi
119
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
2834
Cắt bóng
108
So Sánh Sức Mạnh
61 39
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ravenna (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Latina (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ravenna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Latina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ravenna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Sân nhà | Stadio Domenico Francioni | |
| 12020 | Sức chứa | 6800 |
| Giacomo Venturi | HLV | |
| Khu vực | Latina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.10 | 5.00 | 0.77 | 2.00 | 1.04 | 0.95 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.20 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.25 ↓ | 5.20 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.65 | 0.80 | 2.00 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.20 ↑ | 4.20 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.84 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.68 ↑ | 15.80 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.25 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.15 ↓ | 5.00 ↓ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.14 | 4.40 | 0.75 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.84 ↑ | 19.68 ↑ | 3.18 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.25 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 5.23 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.82 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.25 | 5.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.75 ↓ | 3.75 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.