Kết quả bóng đá trận Raufoss vs Stabaek, 22:15 ngày 02/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:15 ngày 02/08/2026
Raufoss 0 Kết thúc HT 0-0 2
Stabaek
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 13
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Raufoss | Phút | |
| Torjus Engebakken | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Olav Lilleoren Veum ▼ Jorgen Skjelvik | |
| 46' ⇄ | ▲ Andreas Hoven ▼ Gottfrid Rapp | |
| ▲ Yaw Agyeman ▼ Emil Sildnes | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Oscar Solnordal ▼ Marius Lundemo | |
| ▲ Kristian Onsrud ▼ Markus Myre Aanesland | 72' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 1 Andreas Hoven(Assists:Axel Aamodt) (Kiến tạo: Axel Aamodt) | |
| ▲ Mads Larsen ▼ Sebastian Gjelsvik | 86' ⇄ | |
| ▲ Adrian Rogulj ▼ Nicolai Fremstad | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Eirik Lereng ▼ Fillip Riise | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 2 Magnus Lankhof-Dahlby(Assists:Axel Aamodt) (Kiến tạo: Axel Aamodt) | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Oskar Daehli Oppedal ▼ Axel Aamodt | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 24 |
Chủ = Raufoss · Khách = Stabaek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Raufoss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 1 | 14 | 23 | 49 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 32 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 15 | - | - |
Stabaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 3 | 4 | 53 | 23 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 29 | 10 | 24 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 13 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Raufoss 4 (36%)Hòa 2 (18%)Stabaek 5 (45%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/09/25 | Stabaek | 3-0 (1-0) | Raufoss | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/25 | Raufoss | 1-0 (1-0) | Stabaek | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/09/24 | Stabaek | 1-2 (0-1) | Raufoss | -1 | 3.25 | T |
| 20/07/24 | Raufoss | 0-0 (0-0) | Stabaek | -0.25 | 3 | H |
| 26/01/24 | Raufoss | 2-3 (1-3) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/09/22 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 22/05/22 | Raufoss | 0-4 (0-1) | Stabaek | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/02/22 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Stabaek | +0.75 | 3.75 | T |
| 19/02/21 | Raufoss | 1-1 (1-0) | Stabaek | -1.25 | 3.5 | H |
| 08/05/14 | Raufoss | 1-2 (0-2) | Stabaek | -1 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Raufoss
TTBTBBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Moss | 1-2 (1-1) | Raufoss | -0.75 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | T |
| 27/06/26 | Sandnes Ulf | 3-0 (0-0) | Raufoss | -0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | -1.75 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Raufoss | 0 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Egersunds IK | 2-1 (2-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Raufoss | 3-2 (1-2) | Mjondalen IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Raufoss | - | - | H |
| 14/03/26 | Raufoss | 1-4 (1-4) | Kjelsas | +0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Strommen | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Raufoss | 3-3 (1-1) | Moss | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Stabaek
TTTBTHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Stabaek | 6-0 (3-0) | Hodd | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Stabaek | 2-0 (2-0) | Bryne | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Stabaek | 3-1 (0-0) | Egersunds IK | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-1) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Stabaek | 4-0 (3-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Stabaek | 2-3 (2-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Stabaek | 1-1 (1-0) | Egersunds IK | 0 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | Stabaek | 1-0 (0-0) | Sogndal | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | -0.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Raufoss
Stabaek
1Anders Klemensson4Sebastian Gjelsvik6Erik Froysa13Alexander Achinioti-Jonsson2Jorgen Vedal Sjol3CEirik Asvestad8Harald Holter11Nicolai Fremstad18Torjus Engebakken7Emil Sildnes10Markus Myre Aanesland22Marius Amundsen Ulla2Fillip Riise4CNicolai Naess5Jorgen Skjelvik29Karsten Ekorness6Aleksa Matic19Marius Lundemo23William Nicolai Wendt8Magnus Lankhof-Dahlby20Gottfrid Rapp33Axel Aamodt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Anders Klemensson
- 2Jorgen Vedal Sjol
- 3Eirik Asvestad C
- 4Sebastian Gjelsvik▼ Rời sân 86'
- 6Erik Froysa
- 7Emil Sildnes▼ Rời sân 61'
- 8Harald Holter
- 10Markus Myre Aanesland▼ Rời sân 72'
- 11Nicolai Fremstad▼ Rời sân 86'
- 13Alexander Achinioti-Jonsson
- 18Torjus Engebakken🟨 Thẻ vàng 34'
Khách · 433
- 2Fillip Riise▼ Rời sân 87'
- 4Nicolai Naess C
- 5Jorgen Skjelvik▼ Rời sân 46'
- 6Aleksa Matic
- 8Magnus Lankhof-Dahlby⚽ Ghi bàn 90+1'
- 19Marius Lundemo▼ Rời sân 68'
- 20Gottfrid Rapp▼ Rời sân 46'
- 22Marius Amundsen Ulla
- 23William Nicolai Wendt
- 29Karsten Ekorness
- 33Axel Aamodt🎯 Kiến tạo 78' · 🎯 Kiến tạo 90+1' · ▼ Rời sân 90+3'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
413
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
10
Sút bóng
415
Sút cầu môn
16
Tấn công
8589
Tấn công nguy hiểm
4878
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Stabaek (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Raufoss (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOO
Stabaek (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Raufoss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918 | Thành lập | 1912-3-16 |
| Raufoss Stadion | Sân nhà | Nadderud stadion |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Kasey Desmond Wehrman | HLV | Andre Kjell |
| Raufoss | Khu vực | Bekkestua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.97 | 4.20 | 1.45 | 0.84 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 3.97 | 4.20 | 1.45 | 0.84 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | -1.00 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.58 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.55 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.55 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.57 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 | -1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.55 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.40 ↑ | 1.04 ↓ | 2.92 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.55 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 4.50 | 1.56 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.24 | 4.13 | 1.55 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 165.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.41 | 4.40 | 1.55 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.55 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.79 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 147.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.25 | 4.33 | 1.63 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 7.32 ↑ | 1.68 ↓ | 2.92 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.58 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.49 | 4.40 | 1.58 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.52 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 264.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.57 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | -0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Raufoss | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stabaek | +1 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).