Kết quả bóng đá trận Raufoss vs Sandnes Ulf, 22:00 ngày 30/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Raufoss
0 Kết thúc HT 0-1 3
Sandnes Ulf
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Raufoss Phút Sandnes Ulf
39'⚽ 0 - 1 Adne Gikling Bruseth
HT 0-1
50'⚽ 0 - 2 Mathias Sundberg(Assists:Andreas Rosendal Nyhagen) (Kiến tạo: Andreas Rosendal Nyhagen)
Yaw Agyeman 56'
▲ Ulrik Danbolt ▼ Alexander Achinioti-Jonsson60' ⇄
▲ Adrian Rogulj ▼ Emil Sildnes60' ⇄
Elias Gartig 67'
68' ⇄▲ Eliah Debes ▼ Daniel Arifagic
73'⚽ 0 - 3 Mathias Sundberg(Assists:Ole Sundgot) (Kiến tạo: Ole Sundgot)
▲ Joao Barros ▼ Markus Myre Aanesland77' ⇄
81' ⇄▲ Jonas Brune Aune ▼ Ole Sundgot
85' ⇄▲ Peder Brekke ▼ Yann-Erik de Lanlay
▲ Tinus Engebakken ▼ Yaw Agyeman90' ⇄
▲ Mads Larsen ▼ Rafik Zekhnini90' ⇄
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 12 13
Bại 21 64
Ghi bàn 35 1416
Mất bàn 88 2619
Điểm 12 1012

Chủ = Raufoss · Khách = Sandnes Ulf

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Raufoss (35)Hiệp 1 / Cả trậnSandnes Ulf (33)
9 (26%)Thắng/Thắng6 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (12%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (9%)
5 (14%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (9%)
13 (37%)Bại/Bại9 (27%)

Bảng xếp hạng

Raufoss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20511423491616
Sân nhà1031613171016
Sân khách102081032615
6 gần62041015--

Sandnes Ulf

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20721129352311
Sân nhà1041517181312
Sân khách103161217109
6 gần6105717--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Raufoss 2 (12%)Hòa 7 (41%)Sandnes Ulf 8 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL27/06/26Sandnes Ulf3-0 (0-0)Raufoss5-3-0.753B
INT CF15/02/26Raufoss0-0 (0-0)Sandnes Ulf---H
NOR AL03/10/24Raufoss1-1 (1-1)Sandnes Ulf1-4+13H
NOR AL16/04/24Sandnes Ulf2-0 (1-0)Raufoss1-602.75B
NOR AL24/09/23Raufoss1-1 (0-0)Sandnes Ulf7-10+0.53H
NOR AL22/04/23Sandnes Ulf0-0 (0-0)Raufoss5-11-0.52.75H
NOR AL31/07/22Raufoss1-1 (0-1)Sandnes Ulf7-10+0.252.75H
NOR AL04/07/22Sandnes Ulf1-4 (0-3)Raufoss11-6-0.52.75T
NOR AL11/09/21Raufoss1-0 (0-0)Sandnes Ulf4-5+0.253T
NOR AL12/06/21Sandnes Ulf1-1 (1-0)Raufoss9-15-0.253H
NOR AL25/09/20Raufoss0-0 (0-0)Sandnes Ulf7-3+0.53.25H
NOR AL27/08/20Sandnes Ulf2-1 (1-1)Raufoss7-4-0.53B
NOR AL22/09/19Sandnes Ulf3-1 (1-0)Raufoss6-6-0.53B
NOR AL16/05/19Raufoss2-5 (1-0)Sandnes Ulf10-5+0.252.75B
INT CF02/03/19Sandnes Ulf4-3 (1-0)Raufoss---B
NOR AL25/09/16Sandnes Ulf3-0 (2-0)Raufoss2-6-1.753.25B
NOR AL12/05/16Raufoss1-2 (0-1)Sandnes Ulf9-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Raufoss

BTBBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL26/08/26Strommen3-1 (2-0)Raufoss11-5-0.53B
NORC22/08/26Ridabu0-4 (0-3)Raufoss1-12--T
NOR AL16/08/26Raufoss1-2 (1-1)Asane Fotball5-3+0.53.25B
NOR AL09/08/26Haugesund7-2 (4-1)Raufoss5-1-1.754B
NOR AL02/08/26Raufoss0-2 (0-0)Stabaek4-13-13.5B
NOR AL26/07/26Moss1-2 (1-1)Raufoss12-5-0.753.5T
NOR AL03/07/26Raufoss1-0 (0-0)Strommen6-1003T
NOR AL27/06/26Sandnes Ulf3-0 (0-0)Raufoss5-3-0.753B
NOR AL21/06/26Raufoss3-1 (2-1)Sogndal6-6-0.253.25T
NOR AL14/06/26Stromsgodset6-1 (2-1)Raufoss11-2-1.753.75B
NOR AL31/05/26Raufoss3-4 (0-4)Haugesund4-7-0.53B
NOR AL25/05/26Asane Fotball3-0 (0-0)Raufoss5-502.75B
NOR AL21/05/26Raufoss3-0 (1-0)Bryne7-4-0.52.75T
NOR AL16/05/26Stabaek1-2 (0-2)Raufoss12-3-1.253.25T
NOR AL10/05/26Raufoss0-1 (0-0)Lyn Oslo5-402.75B
NOR AL06/05/26Egersunds IK2-1 (2-0)Raufoss7-7-13B
NOR AL01/05/26Odds Ballklubb1-0 (1-0)Raufoss7-6-13B
NOR AL26/04/26Raufoss1-1 (1-1)Hodd4-8+0.252.5H
NOR AL18/04/26Ranheim IL5-1 (2-0)Raufoss3-5-0.53B
NOR AL14/04/26Raufoss1-3 (1-2)Kongsvinger6-5-0.753.25B

Thành tích gần đây — Sandnes Ulf

TBBBBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC26/08/26Varhaug2-3 (2-1)Sandnes Ulf4-0+2.253.75T
NOR AL22/08/26Sandnes Ulf0-1 (0-0)Bryne6-3-0.252.75B
NOR AL16/08/26Sogndal2-0 (1-0)Sandnes Ulf3-7-0.53.5B
NOR AL09/08/26Sandnes Ulf3-4 (1-0)Hodd6-0+0.53B
NOR AL02/08/26Egersunds IK2-0 (0-0)Sandnes Ulf3-5-0.53B
NOR AL26/07/26Sandnes Ulf1-6 (0-3)Kongsvinger6-3-0.53.25B
NOR AL04/07/26Bryne1-1 (0-0)Sandnes Ulf7-3-0.53H
NOR AL27/06/26Sandnes Ulf3-0 (0-0)Raufoss5-3+0.753T
NOR AL21/06/26Moss1-4 (0-1)Sandnes Ulf7-4-0.53.25T
NOR AL14/06/26Sandnes Ulf2-0 (0-0)Strommen7-2+0.53T
NOR AL31/05/26Ranheim IL5-1 (3-0)Sandnes Ulf8-6-0.53B
NOR AL25/05/26Sandnes Ulf2-0 (1-0)Sogndal6-1103T
NOR AL21/05/26Asane Fotball2-0 (1-0)Sandnes Ulf1-8+0.253B
NOR AL15/05/26Sandnes Ulf4-2 (2-0)Egersunds IK2-3-0.253T
NOR AL10/05/26Sandnes Ulf0-1 (0-1)Stabaek9-4-0.53.25B
NOR AL01/05/26Haugesund2-0 (1-0)Sandnes Ulf7-5-0.753.25B
NOR AL26/04/26Sandnes Ulf1-1 (0-0)Stromsgodset6-10-0.53.25H
NOR AL21/04/26Lyn Oslo0-2 (0-0)Sandnes Ulf12-7-0.53T
NOR AL11/04/26Sandnes Ulf1-3 (1-1)Odds Ballklubb2-7-0.253B
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11-0.252.75B

Đội hình

RaufossSandnes Ulf
12David Glemmestad6Erik Froysa13Alexander Achinioti-Jonsson15Elias Gartig3CEirik Asvestad7Emil Sildnes8Harald Holter10Markus Myre Aanesland27Rafik Zekhnini14Yaw Agyeman19Havard Vatland Karlsen1Aslak Falch3Fillip Botnen4CAxel Kryger17Andreas Rosendal Nyhagen8Sander Saugestad16Yann-Erik de Lanlay18Adne Gikling Bruseth22Daniel Arifagic23Erik Berland9Ole Sundgot11Mathias Sundberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
5
Phạt góc (HT)
12
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
109
97
Tấn công nguy hiểm
68
56
Sút ngoài cầu môn
9
7
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B8
T8 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B2
T2 H5 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Raufoss (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Sandnes Ulf (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Raufoss (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Sandnes Ulf (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
86
1 Bàn
33
2 Bàn
32
3 Bàn
02
4+ Bàn
116
B.thắng H1
1220
B.thắng H2
RaufossSandnes Ulf

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
01
T/B
23
H/T
12
H/H
53
H/B
00
B/T
00
B/H
87
B/B
RaufossSandnes Ulf

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
31
Thắng 1
12
Hòa
54
Thua 1
87
Thua 2+
RaufossSandnes Ulf

Thông tin đội bóng

Raufoss Thông tin Sandnes Ulf
1918 Thành lập 1911
Raufoss Stadion Sân nhà Sandnes Stadion
0 Sức chứa 0
Kasey Desmond Wehrman HLV Arturo Cleveland
Raufoss Khu vực Norway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.552.270.713.000.910.820.000.88
Live2.40 ↑3.30 ↓2.20 ↓0.712.750.910.70 ↓-0.251.00 ↑
EasybetsSớm2.503.502.600.803.000.950.870.000.90
Live91.00 ↑91.00 ↑1.04 ↓2.80 ↑3.500.25 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
VcbetSớm2.453.702.500.833.000.980.880.000.91
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑3.500.30 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.413.452.410.843.000.980.920.000.92
Live73.00 ↑8.20 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.97 ↑0.000.93 ↑
InterwettenSớm2.653.552.351.203.500.55---
Live35.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm2.603.452.260.793.000.85---
Live2.61 ↑3.29 ↓2.48 ↑5.82 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.413.452.410.843.000.980.920.000.92
Live73.00 ↑8.20 ↑1.04 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.93 ↑
CrownSớm2.353.802.430.783.000.980.850.000.91
Live21.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.493.412.340.873.000.991.000.000.88
Live36.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓1.01 ↑0.000.89 ↑
WewbetSớm2.463.622.410.843.000.960.910.000.91
Live40.00 ↑9.10 ↑1.04 ↓5.25 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.453.402.400.502.501.40---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm2.503.602.350.793.000.900.900.000.79
Live58.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓10.73 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.733.572.340.803.000.961.040.000.76
Live30.48 ↑9.76 ↑1.08 ↓3.07 ↑3.500.24 ↓0.93 ↓0.000.87 ↑
BwinSớm2.453.502.451.253.500.57---
Live251.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.63 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm2.503.502.550.612.751.170.840.000.86
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑3.500.17 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
SNAISớm2.403.602.40------
Live2.403.602.40------
Bet 365Sớm2.453.502.450.833.000.980.900.000.90
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑3.500.19 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.453.302.501.253.500.570.850.000.89
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑3.500.11 ↓0.77 ↓-0.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Raufoss0Chưa có trận cùng mức
Sandnes Ulf0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).