Kết quả bóng đá trận Raufoss vs Ranheim IL, 19:00 ngày 24/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 19:00 ngày 24/10/2026
Raufoss 1 Kết thúc HT 1-1 3
Ranheim IL
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Raufoss | Phút | |
| Zekhnini R. (Kiến tạo: Jorgen Vedal Sjol) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Zekhnini R. | 31' | |
| 32' | ||
| 33' | ⚽ 2 - 1 | |
| 34' | ⚽ 2 - 2 Torset M. | |
| 43' | ||
| Onsrud K. | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 12 | 27 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 30 | 19 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 18 |
Chủ = Raufoss · Khách = Ranheim IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Raufoss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 14 (39%) | Bại/Bại | 11 (32%) |
Bảng xếp hạng
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 1 | 14 | 23 | 49 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 32 | 6 | 15 |
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 32 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 17 | 28 | 6 | 13 |
Đội hình
Raufoss
Ranheim IL
1Anders Klemensson2Jorgen Vedal Sjol3Asvestad E.15Elias Gartig16M.Larsen17Onsrud K.8Harald Holter10Aanesland M. M.11Fremstad N.27Zekhnini R.19Karlsen H. V.1Storevik J.4Kongerud T.5Pallas E.15Rolstad K.19Pereira J.8Oliver Kvendbo Holden10Torset M.26Thorstensen S.11Sylva M.17Nyenetue F.27Gustav Mogensen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Anders Klemensson
- 2Jorgen Vedal Sjol🎯 Kiến tạo 9'
- 3Asvestad E.
- 8Harald Holter
- 10Aanesland M. M.
- 11Fremstad N.
- 15Elias Gartig
- 16M.Larsen
- 17Onsrud K.🟨 Thẻ vàng 43'
- 19Karlsen H. V.
- 27Zekhnini R.⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 31'
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
58
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Ranheim IL (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Raufoss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918 | Thành lập | |
| Raufoss Stadion | Sân nhà | Ranheim gras |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kasey Desmond Wehrman | HLV | Christian Rismark |
| Raufoss | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.42 | 4.30 | 1.53 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.48 ↑ | 4.25 ↓ | 1.53 | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 4.30 | 1.66 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 203.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 4.40 | 1.67 | 0.94 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.74 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.72 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.43 ↓ | 4.15 ↑ | 1.61 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.65 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.77 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.72 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.50 | 1.62 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.52 | 3.87 | 1.73 | 0.81 | 3.50 | 1.05 | 1.17 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.65 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.30 | 1.64 | 0.90 | 3.75 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 186.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.06 | 4.30 | 1.65 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.62 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Raufoss | -3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Ranheim IL | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).