Kết quả bóng đá trận Raufoss vs Odds Ballklubb, 22:00 ngày 13/09/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 13/09/2026
Raufoss 2 Kết thúc HT 1-0 1
Odds Ballklubb
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 11
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Raufoss | Phút | |
| ▲ Karlsen H. V. ▼ | 27' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 30 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 19 |
Chủ = Raufoss · Khách = Odds Ballklubb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Raufoss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 15 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (39%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 1 | 14 | 23 | 49 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 32 | 6 | 15 |
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 32 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 21 | 15 | 5 |
Đội hình
Raufoss
Odds Ballklubb
44Abderrahmane Sarr3Asvestad E.6Erik Froysa15Elias Gartig16M.Larsen8Harald Holter11Fremstad N.17Onsrud K.7Sildnes E.9Adrian Rogulj27Zekhnini R.1Erlandsson T.5Bonnesen H.13Samuel Skjeldal17Godwill Fabio Ambrose20Simenstad G.7Jorgensen F.8N.Söderberg23Akogyeram-Fjeldberg N.10Villads Rasmussen22Nygaard Andersen K.28Faniel Temesgen Tewelde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
13
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Odds Ballklubb (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Raufoss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918 | Thành lập | 1894-3-31 |
| Raufoss Stadion | Sân nhà | Skagerak Arena |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Kasey Desmond Wehrman | HLV | Per Frandsen |
| Raufoss | Khu vực | Skien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.57 | 0.92 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.55 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.52 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 224.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.50 | 1.53 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 3.70 ↓ | 24.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.52 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 224.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.00 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.52 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.10 ↓ | 8.10 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 1.06 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.52 | 4.24 | 1.50 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 240.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.75 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | 0.94 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 57.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.06 | 4.30 | 1.65 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.58 | -1.25 | 1.24 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Raufoss | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Odds Ballklubb | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).