Kết quả bóng đá trận Ratingen SV vs FC Buderich 02, 00:30 ngày 22/08/2026
Oberliga (Đức) · 00:30 ngày 22/08/2026
Ratingen SV 3 Kết thúc HT 1-2 3
FC Buderich 02
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Ratingen SV | Phút | |
| Lukas Korytowski 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 32' | ⚽ 2 - 0 (phản lưới) | |
| 38+1' | ⚽ 2 - 1 Jan Niklas Kühling | |
| HT 1-2 | ||
| Emre Demircan 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| Emre Demircan 4 - 1 ⚽ | 65' | |
| 90+2' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 16 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Ratingen SV · Khách = FC Buderich 02
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ratingen SV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ratingen SV 4 (67%)Hòa 2 (33%)FC Buderich 02 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | FC Buderich 02 | 3-3 (3-2) | Ratingen SV | - | - | H |
| 25/10/25 | Ratingen SV | 5-1 (3-0) | FC Buderich 02 | - | - | T |
| 31/05/25 | FC Buderich 02 | 0-0 (0-0) | Ratingen SV | - | - | H |
| 07/12/24 | Ratingen SV | 3-1 (1-1) | FC Buderich 02 | - | - | T |
| 01/05/24 | Ratingen SV | 3-1 (0-0) | FC Buderich 02 | +0.5 | 3 | T |
| 04/11/23 | FC Buderich 02 | 1-2 (0-0) | Ratingen SV | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ratingen SV
HHTBHBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SpVg Schonnebeck | 2-2 (1-0) | Ratingen SV | - | - | H |
| 02/08/26 | Ratingen SV | 1-1 (1-1) | Adams Sam Beek | - | - | H |
| 26/07/26 | Wattenscheid 09 | 1-3 (1-1) | Ratingen SV | - | - | T |
| 16/07/26 | TSG Sprockhovel | 2-1 (0-0) | Ratingen SV | - | - | B |
| 11/07/26 | Ratingen SV | 2-2 (0-1) | Bergisch Gladbach 09 | - | - | H |
| 07/06/26 | FC Monheim | 2-0 (2-0) | Ratingen SV | - | - | B |
| 31/05/26 | Ratingen SV | 3-1 (1-0) | DJK Adler Union Frintrop | - | - | T |
| 17/05/26 | Holzheimer SG | 2-2 (1-2) | Ratingen SV | - | - | H |
| 09/05/26 | Ratingen SV | 3-1 (3-0) | VFB Homberg | - | - | T |
| 01/05/26 | Schwarz-Weiss Essen | 0-1 (0-1) | Ratingen SV | - | - | T |
| 26/04/26 | Ratingen SV | 1-4 (0-2) | Uerdingen KFC 05 | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Buderich 02 | 3-3 (3-2) | Ratingen SV | - | - | H |
| 11/04/26 | Ratingen SV | 3-0 (1-0) | SV Biemenhorst | - | - | T |
| 03/04/26 | Sportverein Sonsbeck | 0-1 (0-0) | Ratingen SV | - | - | T |
| 28/03/26 | Ratingen SV | 5-1 (3-0) | SF Baumberg | - | - | T |
| 21/03/26 | VfL Viktoria Juchen-Garzweiler | 1-2 (0-0) | Ratingen SV | - | - | T |
| 14/03/26 | Ratingen SV | 2-2 (1-0) | TSV Meerbusch | - | - | H |
| 08/03/26 | FC Kleve | 0-0 (0-0) | Ratingen SV | - | - | H |
| 28/02/26 | Ratingen SV | 1-1 (0-1) | SpVg Schonnebeck | - | - | H |
| 22/02/26 | SV Blau Weiss Dingden | 1-4 (0-1) | Ratingen SV | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Buderich 02
HTTTHBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Buderich 02 | 2-2 (2-1) | FC Monheim | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Buderich 02 | 7-2 (5-0) | VfB Hilden | - | - | T |
| 07/06/26 | FC Buderich 02 | 3-1 (2-1) | SF Baumberg | - | - | T |
| 31/05/26 | VfL Viktoria Juchen-Garzweiler | 2-4 (1-2) | FC Buderich 02 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Buderich 02 | 1-1 (0-0) | TSV Meerbusch | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Kleve | 3-1 (1-0) | FC Buderich 02 | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Buderich 02 | 1-1 (1-1) | SpVg Schonnebeck | - | - | H |
| 25/04/26 | SV Blau Weiss Dingden | 4-0 (0-0) | FC Buderich 02 | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Buderich 02 | 3-3 (3-2) | Ratingen SV | - | - | H |
| 12/04/26 | VfB Hilden | 2-1 (1-0) | FC Buderich 02 | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Buderich 02 | 4-1 (2-1) | FC Monheim | - | - | T |
| 29/03/26 | DJK Adler Union Frintrop | 3-2 (1-0) | FC Buderich 02 | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Buderich 02 | 1-2 (1-0) | Holzheimer SG | - | - | B |
| 15/03/26 | VFB Homberg | 0-0 (0-0) | FC Buderich 02 | - | - | H |
| 08/03/26 | FC Buderich 02 | 0-1 (0-0) | Schwarz-Weiss Essen | - | - | B |
| 01/03/26 | Uerdingen KFC 05 | 0-1 (0-0) | FC Buderich 02 | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Buderich 02 | 3-4 (1-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Buderich 02 | 2-4 (1-2) | SV Biemenhorst | - | - | B |
| 01/02/26 | Sportverein Sonsbeck | 0-1 (0-0) | FC Buderich 02 | - | - | T |
| 13/12/25 | SF Baumberg | 1-2 (1-0) | FC Buderich 02 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ratingen SV (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Buderich 02 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ratingen SV | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.45 | 3.20 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.42 | 0.00 | 1.57 |
| Live | 1.75 | 4.45 | 3.20 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.42 | 0.00 | 1.57 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.