Kết quả bóng đá trận Rathfriland Rangers vs Institute FC, 21:00 ngày 05/09/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 05/09/2026
Rathfriland Rangers 0 Kết thúc HT 0-1 2
Institute FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 24 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 13 |
Chủ = Rathfriland Rangers · Khách = Institute FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rathfriland Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Rathfriland Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | 0 | 16 |
Institute FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 7 | 13 | 47 | 43 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 18 | 25 | 6 |
| Sân khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 25 | 21 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rathfriland Rangers (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Institute FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rathfriland Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Riverside Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 1570 |
| HLV | ||
| Khu vực | Londonderry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.57 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.90 ↓ | 1.62 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.61 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.44 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.20 ↑ | 1.67 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 4.20 | 1.51 | 0.61 | 2.75 | 1.17 | 1.19 | -0.75 | 0.61 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.