Kết quả bóng đá trận Ratchaburi FC vs Shanghai Port, 17:00 ngày 15/09/2026
AFC Champions League Elite · 17:00 ngày 15/09/2026
Ratchaburi FC Kết thúc sớm --:--:--
Shanghai Port
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Ratchaburi FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Ampem P. O. | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 Ampem P. O. (Kiến tạo: Wu Lei) | |
| 39' | M.Campos | |
| 45' | ⚽ 0 - 5 | |
| 45' | ⚽ 0 - 6 Ampem P. O. (Kiến tạo: Jaume Grau Ciscar) | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tossawat ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 0 - 7 Wu Lei (Kiến tạo: Yue Xin) | |
| ▲ Poomkeaw C. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Panya E. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Ting D. ▼ | 55' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Leonardo ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Liu Z. ▼ | |
| ▲ Njiva Rakotoharimalala ▼ | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Fu Huan ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jean Claude ▼ | |
| Njiva Rakotoharimalala (Kiến tạo: Chotipat Poomkeaw) 1 - 7 ⚽ | 71' | |
| 71' ⇄ | ▲ Jean Claude ▼ | |
| Mesa R. | 74' | |
| Tossawat | 77' | |
| 83' ⇄ | ▲ Orr M. ▼ | |
| Njiva Rakotoharimalala (Kiến tạo: Jonathan Viera Ramos) 2 - 7 ⚽ | 84' | |
| 3 - 7 ⚽ | 85' | |
| 86' | ⚽ 3 - 8 Grau J. | |
| 4 - 8 ⚽ | 90' | |
| 90' | ⚽ 4 - 9 Leonardo | |
| Panya E. (Kiến tạo: Njiva Rakotoharimalala) 5 - 9 ⚽ | 90' | |
| Njiva Rakotoharimalala (Kiến tạo: Tarek Aggoun) 6 - 9 ⚽ | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 20 | 18 |
Chủ = Ratchaburi FC · Khách = Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ratchaburi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Đội hình
Ratchaburi FC
Shanghai Port
99Kampol3Aggoun T.4Khemdee J.27Curran J.31Wermeskerken S. V.16Mesa R.48Allardice S.6Tana7Bilu10Viera J.9Mendes B.1Yan Junling3Jiang Guangtai13Wei Zhen19Wang Z.28Yue Xin10M. Vital16Grau J.7Wu Lei17Ampem P. O.21Melendo O.44M.Campos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Aggoun T.🎯 Kiến tạo 90'
- 4Khemdee J.
- 6Tana
- 7Bilu
- 9Mendes B.
- 10Viera J.🎯 Kiến tạo 84'
- 16Mesa R.🟨 Thẻ vàng 74'
- 27Curran J.
- 31Wermeskerken S. V.
- 48Allardice S.
- 99Kampol
Khách · 4231
- 1Yan Junling
- 3Jiang Guangtai
- 7Wu Lei⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 10M. Vital
- 13Wei Zhen
- 16Grau J.⚽ Ghi bàn 86' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 17Ampem P. O.⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 19Wang Z.
- 21Melendo O.
- 28Yue Xin🎯 Kiến tạo 51'
- 44M.Campos🟨 Thẻ vàng 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
96
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
493436
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
117
Việt vị
62
Cứu thua
06
Quả ném biên
1811
Chuyền dài
2728
Thông tin đội bóng
| Ratchaburi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005-12-25 | |
| Sân nhà | Shanghai Pudong Football Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| Worrawoot Srimaka | HLV | Kevin Muscat |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.55 | 2.28 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.72 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.47 | 3.48 ↓ | 2.32 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 0.56 ↓ | 1.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.04 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.93 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.07 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 56.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.50 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.07 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.94 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.27 | 2.07 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.88 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 276.00 ↑ | 114.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.79 | 1.98 | 0.75 | 2.50 | 1.10 | 1.06 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ratchaburi FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shanghai Port | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).