Kết quả bóng đá trận Ratchaburi FC vs Eastern FC, 18:00 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 05/08/2026
Ratchaburi FC 6 Kết thúc HT 2-1 2
Eastern FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Ratchaburi FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 42' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| 4 - 1 ⚽ | 50' | |
| 59' | ⚽ 4 - 2 | |
| 5 - 2 ⚽ | 74' | |
| 6 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 28 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 27 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = Ratchaburi FC · Khách = Eastern FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ratchaburi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ratchaburi FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Eastern FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/25 | Eastern FC | 0-7 (0-0) | Ratchaburi FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/10/25 | Ratchaburi FC | 5-1 (2-0) | Eastern FC | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Ratchaburi FC
TTBTTTHHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | DP Kanchanaburi | 0-1 (0-0) | Ratchaburi FC | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Ratchaburi FC | 6-1 (3-0) | Rayong FC | +1 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Chiangrai United | 1-0 (0-0) | Ratchaburi FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sukhothai | 1-2 (1-0) | Ratchaburi FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Bangkok United FC | 1-4 (0-2) | Ratchaburi FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Lamphun Warrior | 1-2 (1-1) | Ratchaburi FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Ratchaburi FC | 2-2 (1-1) | Buriram United | -0.75 | 3 | H |
| 22/03/26 | BG Pathum United | 2-2 (1-2) | Ratchaburi FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Ratchaburi FC | 1-2 (0-1) | Ayutthaya United | +1 | 3 | B |
| 11/03/26 | Ratchaburi FC | 1-1 (0-1) | Gamba Osaka | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Gamba Osaka | 1-1 (0-1) | Ratchaburi FC | -1.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Ratchaburi FC | 3-1 (2-0) | Uthai Thani FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Ayutthaya United | 1-0 (1-0) | Ratchaburi FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Persib Bandung | 1-0 (1-0) | Ratchaburi FC | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Ratchaburi FC | 1-1 (0-1) | Prachuap Khiri Khan | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Ratchaburi FC | 3-0 (1-0) | Persib Bandung | 0 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Ratchaburi FC | 3-2 (1-1) | Muang Thong United | +1 | 3 | T |
| 24/01/26 | Port FC | 2-1 (2-0) | Ratchaburi FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Ratchaburi FC | 1-0 (1-0) | Nakhon Ratchasima | +1.5 | 3 | T |
| 14/01/26 | Sisaket United | 1-3 (0-2) | Ratchaburi FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eastern FC
HBTTTHBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Kitchee | 4-4 (2-3) | Eastern FC | -1 | 3 | H |
| 09/05/26 | Eastern FC | 2-4 (1-1) | Tai Po FC | -0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Eastern FC | 3-1 (1-1) | North District FC | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | LeeMan | 0-1 (0-1) | Eastern FC | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Eastern FC | 5-0 (3-0) | Hong Kong FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Eastern FC | 1-1 (0-0) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 21/03/26 | Kitchee | 2-1 (0-1) | Eastern FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Eastern FC | 1-0 (0-0) | Eastern District SA | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Eastern FC | 0-0 (0-0) | Eastern District SA | - | - | H |
| 28/02/26 | Eastern FC | 1-1 (1-0) | LeeMan | -1 | 3.5 | H |
| 14/02/26 | North District FC | 0-3 (0-2) | Eastern FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Eastern FC | 1-3 (1-2) | Biu Chun Rangers | +1 | 3 | B |
| 28/01/26 | Eastern FC | 1-4 (1-1) | North District FC | -0.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | LeeMan | 8-1 (2-0) | Eastern FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/01/26 | Eastern FC | 3-1 (0-1) | Southern District | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/12/25 | Eastern FC | 2-1 (0-1) | Tai Po FC | -1 | 3 | T |
| 11/12/25 | Nam Dinh FC | 9-0 (6-0) | Eastern FC | -2.5 | 3.75 | B |
| 07/12/25 | Kowloon City | 2-1 (0-1) | Eastern FC | - | - | B |
| 27/11/25 | Eastern FC | 0-5 (0-3) | Gamba Osaka | -2.25 | 4 | B |
| 09/11/25 | Hong Kong FC | 0-4 (0-1) | Eastern FC | +1.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
167
Sút cầu môn
104
Tấn công
261122
Tấn công nguy hiểm
21075
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ratchaburi FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Eastern FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ratchaburi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Mong Kok Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Worrawoot Srimaka | HLV | Losada |
| Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.60 | 8.30 | 0.88 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.70 ↑ | 7.50 | 0.41 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 6.30 | 17.00 | 0.79 | 5.75 | 0.91 | 0.94 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↑ | 6.20 ↓ | 15.50 ↓ | 2.22 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.60 | 8.80 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.76 ↑ | 67.37 ↑ | 1.60 ↑ | 7.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 6.60 | 0.66 | 3.75 | 1.11 | 0.96 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 16.00 ↑ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 8.75 | 17.60 | 0.94 | 5.50 | 0.84 | 0.79 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.10 ↑ | 24.00 ↑ | 1.53 ↑ | 7.50 | 0.39 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 6.25 | 7.25 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.42 ↓ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.29 | 7.74 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.59 ↑ | 7.44 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 9.75 | 1.34 | 3.50 | 0.53 | 0.68 | 1.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.17 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 3.04 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.23 | 5.50 | 8.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 8.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.