Kết quả bóng đá trận Ratchaburi FC vs Bangkok United FC, 19:00 ngày 11/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 19:00 ngày 11/09/2026
Ratchaburi FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Bangkok United FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Ratchaburi FC | Phút | |
| Mendes B. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Mesa R. | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Everton Goncalves Saturnino | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 28 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 17 |
| Điểm | 5 | 6 | 20 | 11 |
Chủ = Ratchaburi FC · Khách = Bangkok United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ratchaburi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 14 (27%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 10 (19%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Ratchaburi FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Bangkok United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Đội hình
Ratchaburi FC
Bangkok United FC
99Kampol3Aggoun T.4Khemdee J.27Curran J.31Wermeskerken S. V.16Mesa R.28Tossawat10Viera J.21Panya E.92Njiva Rakotoharimalala9Mendes B.1Khammai P.3Everton Goncalves Saturnino23Lee Ki-Je26Thongsong S.27Beresford J.4Pomphan W.8Puangchan T.37Picha10Dangda T.18Cohen Y.19Willian Popp
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Aggoun T.
- 4Khemdee J.
- 9Mendes B.⚽ Ghi bàn 13'
- 10Viera J.
- 16Mesa R.🟨 Thẻ vàng 40'
- 21Panya E.
- 27Curran J.
- 28Tossawat
- 31Wermeskerken S. V.
- 92Njiva Rakotoharimalala
- 99Kampol
Khách · 433
- 1Khammai P.
- 3Everton Goncalves Saturnino🟨 Thẻ vàng 50'
- 4Pomphan W.
- 8Puangchan T.
- 10Dangda T.
- 18Cohen Y.
- 19Willian Popp
- 23Lee Ki-Je
- 26Thongsong S.
- 27Beresford J.
- 37Picha
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
57
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
203229
TL chuyền bóng thành công
74%79%
Phạm lỗi
96
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
1113
Chuyền dài
1624
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ratchaburi FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bangkok United FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ratchaburi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1988 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Worrawoot Srimaka | HLV | Tawan Sripan |
| Khu vực | Bangkok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.33 | 2.38 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.33 | 2.22 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.00 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.69 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.54 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.82 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.70 ↑ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.70 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.82 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.70 ↑ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.56 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.08 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.93 ↑ | 70.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.97 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.55 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.