Kết quả bóng đá trận Rapperswil Jona (W) vs Young Boys (W), 23:00 ngày 29/08/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Rapperswil Jona (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Young Boys (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Rapperswil Jona (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Josten L. | |
| Profe S. 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 22 | 22 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = Rapperswil Jona (W) · Khách = Young Boys (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapperswil Jona (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (44%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Rapperswil Jona (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 7 | 8 | 19 | 30 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 12 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 6 | 17 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 19 | - | - |
Young Boys (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 13 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 3 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Rapperswil Jona (W) 0 (0%)Hòa 1 (10%)Young Boys (W) 9 (90%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Young Boys (W) | 4-1 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (0-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 25/09/25 | Rapperswil Jona (W) | 0-3 (0-2) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 07/12/24 | Young Boys (W) | 3-0 (1-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 01/09/24 | Rapperswil Jona (W) | 0-4 (0-2) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 09/12/23 | Rapperswil Jona (W) | 0-5 (0-3) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 02/09/23 | Young Boys (W) | 5-2 (4-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 11/03/23 | Young Boys (W) | 3-1 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 25/09/22 | Rapperswil Jona (W) | 1-7 (1-5) | Young Boys (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rapperswil Jona (W)
BTBBBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Grasshopper (W) | 6-0 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Rapperswil Jona (W) | 4-1 (1-1) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Basel (W) | 4-2 (3-2) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-3 (0-2) | Basel (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Young Boys (W) | 4-1 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Thun (W) | 2-2 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | Aarau (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (0-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | St Gallen (W) | 2-1 (2-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 15/01/26 | Rapperswil Jona (W) | 5-1 (0-0) | Wil 1900 (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Servette (W) | 5-0 (3-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Rapperswil Jona (W) | 4-1 (2-1) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Basel (W) | 0-0 (0-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | Rapperswil Jona (W) | 1-3 (0-2) | Grasshopper (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Rapperswil Jona (W) | 3-1 (0-1) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Zurich Frauen (W) | 5-1 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Aarau (W) | 1-1 (0-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Young Boys (W)
TBBBBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Young Boys (W) | 3-2 (1-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Basel (W) | 2-0 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Young Boys (W) | 1-3 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 05/08/26 | St. Polten (W) | 4-3 (3-1) | Young Boys (W) | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Hoffenheim (W) | 5-0 (3-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | -1 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Young Boys (W) | 1-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | St Gallen (W) | 1-3 (1-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Young Boys (W) | 4-1 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Young Boys (W) | 0-3 (0-1) | Basel (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | Grasshopper (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Young Boys (W) | 4-0 (2-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (1-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (0-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Young Boys (W) | 3-0 (0-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
97
Sút cầu môn
53
Tấn công
123132
Tấn công nguy hiểm
8473
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B9T9 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B5T5 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn3.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapperswil Jona (W) (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Young Boys (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rapperswil Jona (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.14 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.33 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.15 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↓ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 5.80 | 1.13 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 10.00 | 5.80 | 1.13 | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 11.80 | 5.45 | 1.13 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.74 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 11.80 | 5.45 | 1.13 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.74 | -2.25 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↓ | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.20 | 0.82 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 6.75 ↓ | 5.25 ↓ | 1.36 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.90 | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 6.50 | 1.17 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.50 | 6.50 | 1.17 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.20 | 6.30 | 1.17 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.60 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 12.30 ↓ | 1.14 ↓ | 9.14 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.25 | 1.18 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapperswil Jona (W) | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Young Boys (W) | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).