Kết quả bóng đá trận Rappe GOIF vs Osterlen FF, 19:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 22/08/2026
Rappe GOIF 1 Kết thúc HT 1-1 1
Osterlen FF
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rappe GOIF | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Oskar Blixt | |
| Hamza Masovic 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| 24' | ||
| HT 1-1 | ||
| 64' | ||
| 66' | ||
| 68' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Rappe GOIF · Khách = Osterlen FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rappe GOIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Rappe GOIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 36 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 17 | 8 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 19 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 16 | - | - |
Osterlen FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 26 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 16 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Rappe GOIF 6 (38%)Hòa 3 (19%)Osterlen FF 7 (44%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 05/10/25 | Osterlen FF | 4-0 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 30/03/25 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 29/06/24 | Osterlen FF | 3-0 (1-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 07/04/24 | Rappe GOIF | 1-4 (1-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 02/09/23 | Rappe GOIF | 3-1 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 06/05/23 | Osterlen FF | 1-3 (0-3) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 06/08/22 | Osterlen FF | 2-0 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 15/04/22 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | - | - | H |
| 26/09/20 | Osterlen FF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 24/08/19 | Osterlen FF | 0-3 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 11/05/19 | Rappe GOIF | 1-3 (0-2) | Osterlen FF | - | - | B |
| 22/09/18 | Rappe GOIF | 4-1 (2-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 10/06/18 | Osterlen FF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 06/08/17 | Osterlen FF | 2-3 (2-1) | Rappe GOIF | -0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/17 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Osterlen FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rappe GOIF
BBHBHHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Linero IF | 5-1 (3-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 08/08/26 | Rappe GOIF | 0-3 (0-2) | IFK Berga | - | - | B |
| 01/08/26 | IFK Karlshamn | 2-2 (0-1) | Rappe GOIF | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Rappe GOIF | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | -1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | +0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Rappe GOIF | 3-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 12/03/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
Thành tích gần đây — Osterlen FF
BTTBTTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Osterlen FF | 0-3 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 07/08/26 | Osterlen FF | 4-1 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 01/08/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 27/06/26 | Osterlen FF | 0-3 (0-3) | Karlskrona AIF | -0.25 | 3 | B |
| 18/06/26 | Torns IF | 2-3 (2-1) | Osterlen FF | +0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Osterlen FF | 2-1 (1-0) | Nosaby IF | 0 | 3 | T |
| 07/06/26 | Oskarshamns AIK | 1-1 (1-1) | Osterlen FF | -1 | 3 | H |
| 30/05/26 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 23/05/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 09/05/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | - | - | B |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 19/04/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (2-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 03/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Osterlen FF | 0-3 (0-0) | Kristianstads FF | - | - | B |
| 14/10/25 | FBK Balkan | 1-2 (1-0) | Osterlen FF | +0.25 | 3 | T |
| 05/10/25 | Osterlen FF | 4-0 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
31
Sút bóng
216
Sút cầu môn
19
Tấn công
116111
Tấn công nguy hiểm
5568
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B7T7 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rappe GOIF (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Osterlen FF (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rappe GOIF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Osterlen FF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 2 (40%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rappe GOIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.09 | 0.85 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 9.88 ↑ | 1.18 ↓ | 6.16 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.39 | 1.72 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.59 | 2.16 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.13 ↓ | 8.35 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.05 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.64 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.73 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.33 | 2.06 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 4.51 ↑ | 4.01 ↑ | 1.56 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.05 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 1.73 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.60 | 2.07 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.05 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.73 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rappe GOIF | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Osterlen FF | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).