Kết quả bóng đá trận Rappe GOIF vs Nosaby IF, 19:00 ngày 10/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 10/10/2026
Rappe GOIF 1 Kết thúc HT 0-0 2
Nosaby IF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Rappe GOIF | Phút | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 29 | 17 |
| Điểm | 4 | 9 | 6 | 21 |
Chủ = Rappe GOIF · Khách = Nosaby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rappe GOIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Rappe GOIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 19 | 39 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 17 | 8 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 22 | 6 | 13 |
Nosaby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 33 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 24 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 23 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rappe GOIF (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Nosaby IF (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rappe GOIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.15 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.87 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.05 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.55 ↓ | 2.15 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.43 | 2.06 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.66 | 3.43 | 2.06 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.60 ↓ | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.00 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.80 ↑ | 2.15 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.62 ↓ | -0.50 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.90 | 2.08 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.10 ↑ | 1.01 ↓ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rappe GOIF | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nosaby IF | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).