Kết quả bóng đá trận Rappe GOIF vs IFK Berga, 00:30 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 08/08/2026
Rappe GOIF 0 Kết thúc HT 0-2 3
IFK Berga
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Rappe GOIF | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Anton Maikkula | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Anton Maikkula | |
| 42' | ||
| HT 0-2 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 3 Moustafa Benshi | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 21 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 19 |
Chủ = Rappe GOIF · Khách = IFK Berga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rappe GOIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Rappe GOIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 19 | 39 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 17 | 8 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 22 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | - | - |
IFK Berga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 39 | 28 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 24 | 13 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Rappe GOIF 6 (38%)Hòa 2 (13%)IFK Berga 8 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/10/24 | IFK Berga | 0-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 21/06/24 | Rappe GOIF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 05/08/23 | IFK Berga | 0-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 01/04/23 | Rappe GOIF | 5-1 (4-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 08/10/22 | IFK Berga | 3-1 (3-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 11/06/22 | Rappe GOIF | 3-4 (1-2) | IFK Berga | - | - | B |
| 05/08/21 | IFK Berga | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/06/21 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | IFK Berga | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/20 | IFK Berga | 0-3 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 03/08/19 | IFK Berga | 3-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 19/04/19 | Rappe GOIF | 1-2 (0-1) | IFK Berga | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/10/18 | Rappe GOIF | 0-4 (0-2) | IFK Berga | - | - | B |
| 22/06/18 | IFK Berga | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 3 | H |
| 30/06/17 | IFK Berga | 5-0 (3-0) | Rappe GOIF | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/17 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Rappe GOIF
HBHHTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IFK Karlshamn | 2-2 (0-1) | Rappe GOIF | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Rappe GOIF | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | -1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | +0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Rappe GOIF | 3-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 12/03/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
| 19/10/25 | Linero IF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 11/10/25 | Rappe GOIF | 2-0 (1-0) | Hogaborgs BK | - | - | T |
Thành tích gần đây — IFK Berga
TTBTBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | IFK Berga | 3-1 (0-1) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Berga | 3-1 (2-1) | Vaxjo Norra IF | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | T |
| 06/06/26 | Linero IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | IFK Berga | 3-2 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | - | - | T |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | IFK Berga | 1-1 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 19/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Berga | 1-3 (1-2) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 05/04/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-0) | IFK Berga | - | - | H |
| 29/03/26 | IFK Berga | 2-3 (1-1) | Nosaby IF | +0.25 | 3 | B |
| 28/05/25 | IFK Berga | 1-1 (1-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | H |
| 19/10/24 | IFK Berga | 1-4 (0-0) | IF Lodde | - | - | B |
| 12/10/24 | Nosaby IF | 2-2 (1-1) | IFK Berga | 0 | 3 | H |
| 05/10/24 | IFK Berga | 0-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 28/09/24 | IFK Berga | 0-2 (0-1) | Hassleholms IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
65
Sút cầu môn
44
Tấn công
5154
Tấn công nguy hiểm
4052
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B8T8 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rappe GOIF (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
IFK Berga (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rappe GOIF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
IFK Berga (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rappe GOIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.73 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 45.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.85 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.75 ↑ | 1.85 | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.69 | 3.39 | 1.71 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.74 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.03 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 69.81 ↑ | 9.63 ↑ | 1.01 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.30 | 1.86 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 3.50 | 2.11 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 1.85 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.30 | 3.75 | 1.60 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 3.87 ↓ | 4.07 ↑ | 1.64 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.05 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 32.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.05 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.