Kết quả bóng đá trận Rapid Vienna (Youth) vs Floridsdorfer AC, 20:30 ngày 22/08/2026
Erste Hạng Áo · 20:30 ngày 22/08/2026
Rapid Vienna (Youth) 0 Kết thúc HT 0-0 2
Floridsdorfer AC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Rapid Vienna (Youth) | Phút | |
| 28' | Josef Taieb | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Tomislav Glavan | |
| 58' | Noah Bitsche | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 2 Tobias Lerchbacher(Assists:Fabian Hafenscher) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 18 |
Chủ = Rapid Vienna (Youth) · Khách = Floridsdorfer AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Vienna (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Vienna (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | - | - |
Floridsdorfer AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rapid Vienna (Youth) 4 (20%)Hòa 5 (25%)Floridsdorfer AC 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/09/25 | Floridsdorfer AC | 0-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/25 | Floridsdorfer AC | 2-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/10/24 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (1-0) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.75 | T |
| 25/02/23 | Rapid Vienna (Youth) | 1-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/09/22 | Floridsdorfer AC | 4-1 (2-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/22 | Rapid Vienna (Youth) | 0-4 (0-2) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/09/21 | Floridsdorfer AC | 0-0 (0-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/03/21 | Floridsdorfer AC | 1-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 27/09/20 | Rapid Vienna (Youth) | 2-3 (1-1) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.75 | B |
| 28/01/15 | Floridsdorfer AC | 1-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | H |
| 28/05/14 | Floridsdorfer AC | 3-1 (2-0) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | B |
| 01/11/13 | Rapid Vienna (Youth) | 1-3 (1-2) | Floridsdorfer AC | - | - | B |
| 17/03/13 | Floridsdorfer AC | 1-1 (1-1) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | H |
| 18/08/12 | Rapid Vienna (Youth) | 2-5 (0-3) | Floridsdorfer AC | - | - | B |
| 07/04/12 | Floridsdorfer AC | 3-0 (2-0) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | B |
| 10/09/11 | Rapid Vienna (Youth) | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | - | - | H |
| 16/04/11 | Rapid Vienna (Youth) | 1-2 (1-2) | Floridsdorfer AC | - | - | B |
| 24/09/10 | Floridsdorfer AC | 1-2 (1-1) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | T |
| 05/04/10 | Floridsdorfer AC | 1-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rapid Vienna (Youth)
TBTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-3 (0-2) | ASK Voitsberg | 0 | 3 | B |
| 04/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 5-1 (1-0) | Helfort 15 | +2.75 | 4.5 | T |
| 31/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | SV Gloggnitz | 1-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-6 (1-4) | Rapid Vienna (Youth) | +1 | 4 | T |
| 10/07/26 | SC Marchfeld Donauauen | 2-2 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 6-1 (2-1) | SV Donau | +2.5 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 3-2 (1-1) | SV Oberwart | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-0 (0-0) | First Wien 1894 | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | SK Austria Klagenfurt | 2-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Leobendorf | 0 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Kapfenberg | 0-2 (0-2) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | St.Polten | 4-0 (2-0) | Rapid Vienna (Youth) | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Floridsdorfer AC
HBTHBTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Floridsdorfer AC | 2-2 (2-1) | SKU Amstetten | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Sturm Graz (Youth) | 4-2 (2-2) | Floridsdorfer AC | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Floridsdorfer AC | 1-0 (1-0) | St.Polten | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | +1 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | SK Prostejov | 2-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | SV Leobendorf | 1-3 (0-1) | Floridsdorfer AC | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | SV Horn | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Wiener SC | 1-2 (1-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 1-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Austria Wien (Youth) | 0-5 (0-2) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Floridsdorfer AC | 0-0 (0-0) | St.Polten | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Liefering | 3-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Floridsdorfer AC | 0-1 (0-1) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SK Austria Klagenfurt | 0-3 (0-2) | Floridsdorfer AC | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Floridsdorfer AC | 2-0 (1-0) | SC Bregenz | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-1 (0-0) | Sturm Graz (Youth) | +0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
169
Sút cầu môn
64
Tấn công
97105
Tấn công nguy hiểm
4646
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Floridsdorfer AC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rapid Vienna (Youth) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Floridsdorfer AC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rapid Vienna (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | FAC-Platz | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Patrick Jovanovic | HLV | |
| Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.29 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.64 | 3.45 | 2.20 | 0.78 | 2.75 | 1.04 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.35 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.18 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.96 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 3.45 | 2.20 | 0.78 | 2.75 | 1.04 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.65 | 2.24 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.27 | 2.25 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.48 | 2.29 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.00 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.94 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 152.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.53 | 2.05 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 29.82 ↑ | 5.60 ↑ | 1.18 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.70 | 2.29 | 0.64 | 2.50 | 1.18 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.57 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna (Youth) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Floridsdorfer AC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).