Kết quả bóng đá trận Rapid Vienna (Youth) vs FC Wacker Innsbruck, 20:30 ngày 10/10/2026
Erste Hạng Áo · 20:30 ngày 10/10/2026
Rapid Vienna (Youth) 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Wacker Innsbruck
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Rapid Vienna (Youth) | Phút | |
| Jozepovic N. | 1' | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Gstrein L. (Kiến tạo: Rami Tekir) | |
| 24' | ||
| 24' | Gstrein L. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Rapid Vienna (Youth) · Khách = FC Wacker Innsbruck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Vienna (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Vienna (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
FC Wacker Innsbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
12
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Wacker Innsbruck (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rapid Vienna (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Tivoli Neu Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 31000 |
| Patrick Jovanovic | HLV | Daniel Bierofka |
| Khu vực | Innsbruck |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.90 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.80 ↓ | 2.13 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.93 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.30 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.97 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.45 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.70 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.75 | 1.94 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.40 | 1.98 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.46 ↑ | 2.14 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.91 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.90 | 0.87 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.75 | 1.92 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna (Youth) | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| FC Wacker Innsbruck | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).