Kết quả bóng đá trận Rapid Vienna (Youth) vs FC Liefering, 21:30 ngày 31/10/2026
Erste Hạng Áo · 21:30 ngày 31/10/2026
Rapid Vienna (Youth) 1 Kết thúc HT 1-2 2
FC Liefering
🟨 5 - 6 🟥 1 - 1 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Rapid Vienna (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Thiero O. (Kiến tạo: Daris Djezic) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 21' | ⚽ 2 - 1 | |
| 21' | ⚽ 2 - 2 Werner J. (Kiến tạo: Riquelme Reis) | |
| 22' | ||
| Kerschbaum R. | 22' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 22 | 21 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 17 |
Chủ = Rapid Vienna (Youth) · Khách = FC Liefering
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Vienna (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Vienna (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
FC Liefering
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
57
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
147125
Phạm lỗi
51
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
FC Liefering (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rapid Vienna (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012 | |
| Sân nhà | Red Bull Arena | |
| 0 | Sức chứa | 31895 |
| Patrick Jovanovic | HLV | Rene Aufhauser |
| Khu vực | AUT |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.22 | 0.91 | 3.75 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.60 | 4.00 ↑ | 2.18 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 4.10 | 2.20 | 0.84 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.17 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.30 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↓ | 2.55 ↑ | 0.75 | 4.50 | 0.95 | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.17 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 4.15 | 2.20 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.80 | 2.20 | 0.86 | 3.75 | 0.96 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 175.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.20 | 0.84 | 3.50 | 0.85 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 87.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.22 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.30 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna (Youth) | 0 | 1 | 0 | 1 |
| FC Liefering | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).