Kết quả bóng đá trận Rapid Vienna (W) vs Vorderland (W), 16:00 ngày 23/08/2026
Frauen Bundesliga (Áo) · 16:00 ngày 23/08/2026
Rapid Vienna (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Vorderland (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Rapid Vienna (W) | Phút | |
| 42' | Mikulica P. | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 0 Masinovic A. (phản lưới) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 38 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 20 |
| Điểm | 2 | 4 | 18 | 9 |
Chủ = Rapid Vienna (W) · Khách = Vorderland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Vienna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Vienna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 23 | 7 | - | - |
Vorderland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 34 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 25 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 9 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Rapid Vienna (W)
HHTTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 43/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sudburgenland (W) | 2-2 (1-1) | Rapid Vienna (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | First Vienna (W) | 3-3 (1-1) | Rapid Vienna (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Rapid Vienna (W) | 6-2 (2-1) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener Sportclub (W) | 0-2 (0-2) | Rapid Vienna (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rapid Vienna (W) | 7-0 (3-0) | LUV graz (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | RW Rankweil (W) | 0-3 (0-2) | Rapid Vienna (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | Rapid Vienna (W) | 14-0 (7-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Austria Klagenfurt (W) | 0-1 (0-1) | Rapid Vienna (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Rapid Vienna (W) | 4-0 (2-0) | Wiener Sportclub (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | USC Landhaus (W) | 2-1 (1-0) | Rapid Vienna (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Rapid Vienna (W) | 2-0 (2-0) | Grazer AK (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | LUV graz (W) | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Rapid Vienna (W) | 5-1 (2-1) | Union Geretsberg Frauen (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | USC Landhaus (W) | 1-0 (0-0) | Rapid Vienna (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vorderland (W)
BBTBHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | St. Polten (W) | 3-0 (3-0) | Vorderland (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 01/08/26 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 6-2 (3-0) | Vorderland (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Vorderland (W) | 3-0 (2-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Union Kleinmunchen (W) | 1-0 (0-0) | Vorderland (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | LASK Linz (W) | 0-0 (0-0) | Vorderland (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Vorderland (W) | 1-3 (1-0) | First Vienna (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Vorderland (W) | 3-3 (2-1) | Sudburgenland (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Vorderland (W) | 0-2 (0-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | First Vienna (W) | 2-0 (0-0) | Vorderland (W) | -0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Vorderland (W) | 1-9 (1-4) | St. Polten (W) | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | LASK Linz (W) | 1-2 (0-2) | Vorderland (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Sudburgenland (W) | 2-6 (2-3) | Vorderland (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Vorderland (W) | 1-0 (0-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Neulengbach (W) | 0-2 (0-1) | Vorderland (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Vorderland (W) | 2-4 (0-3) | Red Bull Salzburg (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Austria Wien (W) | 2-0 (2-0) | Vorderland (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 0-2 (0-0) | Vorderland (W) | -1 | 2.75 | T |
| 04/10/25 | Vorderland (W) | 2-2 (1-1) | First Vienna (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | St. Polten (W) | 1-1 (0-0) | Vorderland (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | Vorderland (W) | 2-2 (1-0) | LASK Linz (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
715
Sút cầu môn
66
Tấn công
91101
Tấn công nguy hiểm
4056
Sút ngoài cầu môn
19
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Vienna (W) (9 trận)
Ghi 4.22 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Vorderland (W) (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vorderland (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rapid Vienna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.30 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 4.20 | 1.29 | 0.70 | 1.75 | 1.08 | 0.89 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.70 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.50 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 62.69 ↑ | 5.29 ↑ | 1.13 ↓ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.43 | 3.26 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 165.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.86 | 3.46 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.60 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 157.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.32 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.19 | 3.20 | 0.98 | 3.25 | 0.75 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.28 ↑ | 3.26 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.60 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.