Kết quả bóng đá trận Rapid Vienna (W) vs LASK Linz (W), 20:00 ngày 12/09/2026
Frauen Bundesliga (Áo) · 20:00 ngày 12/09/2026
Rapid Vienna (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
LASK Linz (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = Rapid Vienna (W) · Khách = LASK Linz (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Vienna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Vienna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 6 |
LASK Linz (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 18 | 30 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 19 | 6 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Vienna (W) (12 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
LASK Linz (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rapid Vienna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 27.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.35 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 ↓ | 2.40 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.58 | 2.40 | 0.98 | 3.25 | 0.72 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.37 ↑ | 63.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.