Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 01:30 ngày 21/07/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 21/07/2026
Rapid Bucuresti
Sắp đá --:--:--
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 21 42
Bại 11 53
Ghi bàn 23 913
Mất bàn 32 139
Điểm 24 717

Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Bucuresti (49)Hiệp 1 / Cả trậnSepsi OSK Sfantul Gheorghe (42)
13 (27%)Thắng/Thắng13 (31%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (14%)Hòa/Thắng10 (24%)
10 (20%)Hòa/Hòa6 (14%)
6 (12%)Hòa/Bại3 (7%)
3 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (16%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000015
Sân nhà000000015
Sân khách000000015
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rapid Bucuresti Thông tin Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
1923-6-25 Thành lập
Valentin Stanescu Sân nhà
21100 Sức chứa 0
Constantin Galca HLV Bernd Storck
Bucuresti Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.605.101.022.500.800.890.750.93
Live1.673.605.101.022.500.800.890.750.93
InterwettenSớm1.703.455.000.952.500.750.650.501.10
Live1.703.455.000.952.500.750.650.501.10
10BETSớm1.583.405.400.902.500.71---
Live1.66 ↑3.50 ↑4.90 ↓0.94 ↑2.500.74 ↑---
SbobetSớm1.613.374.431.022.500.820.910.750.95
Live1.613.374.431.022.500.820.910.750.95
WewbetSớm1.623.675.301.032.500.810.820.751.04
Live1.69 ↑3.58 ↓4.89 ↓1.032.500.810.91 ↑0.750.95 ↓
18BetSớm1.573.605.750.762.250.981.011.000.73
Live1.67 ↑3.604.80 ↓0.99 ↑2.500.75 ↓0.83 ↓0.750.89 ↑
1xBetSớm1.633.555.550.962.500.751.551.500.41
Live1.67 ↑3.60 ↑5.10 ↓0.98 ↑2.500.78 ↑1.52 ↓1.250.48 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.