Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova, 00:30 ngày 01/09/2026

Liga I (Romania) · 00:30 ngày 01/09/2026
Rapid Bucuresti
1 Kết thúc HT 0-1 1
CS Universitatea Craiova
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Rapid Bucuresti Phút CS Universitatea Craiova
29'⚽ 0 - 1 Nikola Stevanovic(Assists:Matei David) (Kiến tạo: Matei David)
29'⚽ 0 - 2 N.Stevanović (Kiến tạo: Matei David)
42' Assad Al Hamlawi
42' Al Hamlawi A.
45' David M.
45+2' Matei David
HT 0-1
46' ⇄▲ Steven Nsimba ▼ Assad Al Hamlawi
▲ Mohammed Kamara ▼ Chec Bebel Doumbia46' ⇄
63' ⇄▲ Monday Etim ▼ Stefan Baiaram
63' ⇄▲ Samuel Teles Pereira Nunes Silva ▼ Cristian Baluta
Filip Stojilkovic(Assists:Olimpiu Vasile Morutan) (Kiến tạo: Olimpiu Vasile Morutan) 1 - 2 ⚽67'
▲ Rares Pop ▼ Robert Salceanu67' ⇄
Mohammed Kamara 69'
71' Nicusor Bancu
Alexandru Stefan Pascanu 71'
▲ Vladan Bubanja ▼ Constantin Grameni79' ⇄
▲ Wedtoin Ouedraogo ▼ Olimpiu Vasile Morutan79' ⇄
▲ Denis Ciobotariu ▼ Alexandru Stefan Pascanu79' ⇄
81' ⇄▲ Luca Basceanu ▼ Matei David
Vladan Bubanja 90+1'
90+3' ⇄▲ Alexandru Cretu ▼ Alexandru Cicaldau
Catalin Vulturar 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 76
Hòa 00 23
Bại 00 11
Ghi bàn 710 1620
Mất bàn 20 57
Điểm 99 2321

Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = CS Universitatea Craiova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Bucuresti (16)Hiệp 1 / Cả trậnCS Universitatea Craiova (23)
1 (6%)Thắng/Thắng5 (22%)
1 (6%)Thắng/Hòa4 (17%)
6 (38%)Hòa/Thắng5 (22%)
3 (19%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (13%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282
6 gần632173--

CS Universitatea Craiova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3017945327601
Sân nhà1511313011361
Sân khách156632316243
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rapid Bucuresti 4 (20%)Hòa 6 (30%)CS Universitatea Craiova 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D103/11/25CS Universitatea Craiova2-2 (1-1)Rapid Bucuresti9-4-0.52.5H
ROM D103/05/25CS Universitatea Craiova1-2 (0-0)Rapid Bucuresti10-2-0.52.25T
ROM D130/03/25Rapid Bucuresti1-2 (0-1)CS Universitatea Craiova6-3+0.252.25B
ROM D126/01/25Rapid Bucuresti1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova4-602.5T
ROM D101/09/24CS Universitatea Craiova1-1 (1-1)Rapid Bucuresti7-0-0.52.75H
ROM D130/04/24Rapid Bucuresti1-2 (0-1)CS Universitatea Craiova6-3+0.252.5B
ROM D131/03/24CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Rapid Bucuresti2-8-0.252.5B
ROM D105/03/24CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Rapid Bucuresti2-2-0.252.5H
ROM D130/10/23Rapid Bucuresti2-0 (1-0)CS Universitatea Craiova2-5+0.252.5T
ROM D123/05/23Rapid Bucuresti2-3 (1-1)CS Universitatea Craiova3-102.5B
ROM D117/04/23CS Universitatea Craiova3-1 (1-1)Rapid Bucuresti11-1-0.252.25B
ROM D113/11/22Rapid Bucuresti2-2 (1-2)CS Universitatea Craiova4-502H
ROM D101/08/22CS Universitatea Craiova0-1 (0-0)Rapid Bucuresti6-1-0.52T
ROM D123/01/22CS Universitatea Craiova1-0 (1-0)Rapid Bucuresti5-4-0.52.25B
ROM D129/08/21Rapid Bucuresti1-2 (1-0)CS Universitatea Craiova2-5-0.252B
ROM D118/05/15Rapid Bucuresti1-2 (1-0)CS Universitatea Craiova4-1+0.52.25B
ROM D125/11/14CS Universitatea Craiova2-0 (1-0)Rapid Bucuresti2-2-0.752.25B

Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti

TBHTHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D122/08/26Petrolul Ploiesti0-2 (0-0)Rapid Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D116/08/26Rapid Bucuresti0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti7-302.25B
ROM D108/08/26UTA Arad0-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-802.25H
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10+0.52.5T
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4+0.252.25H
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK12-2+0.52.5T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6+0.252.75H
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1-0.752.75T
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10-0.52.5B
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5+0.52.25H
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

BTHHTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL27/08/26FC Ararat Armenia1-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-7+0.252.25B
ROM D123/08/26CS Universitatea Craiova3-1 (1-0)FC Voluntari8-1+1.252.75T
UEFA EL21/08/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-1)FC Ararat Armenia8-4+1.252.75H
ROM D116/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova4-1+0.52.5H
UEFA EL14/08/26CS Universitatea Craiova2-1 (1-1)KuPs8-0+1.252.5T
ROM D110/08/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges12-1+12.25B
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2+0.52.5H
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2+1.252.25T
UEFA CL30/07/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-2)Levski Sofia9-4+0.52.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1+0.252.25B
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4-0.52.25B
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6+1.753T
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H

Đội hình

Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
16Mihai Aioani5Alexandru Stefan Pascanu6CLars Kramer19Razvan Philippe Onea21Robert Salceanu8Constantin Grameni15Catalin Vulturar44Chec Bebel Doumbia9Filip Stojilkovic29Mihai Alexandru Dobre80Olimpiu Vasile Morutan21Laurentiu Popescu3Oleksandr Romanchuk6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic8Cristian Baluta11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales20Alexandru Cicaldau9Assad Al Hamlawi10Stefan Baiaram30Matei David

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
15
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
107
118
Tấn công nguy hiểm
42
52
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
418
504
TL chuyền bóng thành công
80%
83%
Phạm lỗi
7
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
29
20
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
22
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.84
1.88
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rapid Bucuresti (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

CS Universitatea Craiova (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
22
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
43
B.thắng H1
310
B.thắng H2
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
23
Thắng 1
78
Hòa
73
Thua 1
11
Thua 2+
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova

Rapid Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Filip Stojilkovic
Trung phong
8.117/45/90
19Razvan Philippe Onea
Hậu vệ phải
7.21/128/332
80Olimpiu Vasile Morutan
Tiền đạo cánh phải
6.812/118/240
29Mihai Alexandru Dobre
Tiền đạo cánh phải
6.83/018/262
44Chec Bebel Doumbia
Tiền vệ
6.80/010/121
8Constantin Grameni
Tiền vệ trung tâm
6.70/042/511
6Lars Kramer
Trung vệ
6.60/064/703
16Mihai Aioani
Thủ môn
6.30/023/300
5Alexandru Stefan Pascanu
Trung vệ
6.11/042/510🟨
21Robert Salceanu
Hậu vệ trái
6.10/016/280
15Catalin Vulturar
Tiền vệ phòng ngự
5.90/036/412🟨
66Wedtoin Ouedraogo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/03/43
13Denis Ciobotariu (dự bị)
Trung vệ
6.50/015/160
22Vladan Bubanja (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/02/21🟨
55Rares Pop (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/03/60
7Mohammed Kamara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.11/09/150🟨

CS Universitatea Craiova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Matei David
Tiền vệ trung tâm
7.513/130/350🟨
24Nikola Stevanovic
Trung vệ
7.412/136/391
21Laurentiu Popescu
Thủ môn
7.40/017/250
11Nicusor Bancu
Hậu vệ trái
7.30/047/552🟨
20Alexandru Cicaldau
Tiền vệ tấn công
7.21/046/551
10Stefan Baiaram
Tiền đạo cánh trái
7.12/018/221
6Vladimir Screciu
Trung vệ
70/069/782
3Oleksandr Romanchuk
Trung vệ
6.90/054/733
17Juan Carlos Morales
Tiền vệ phải
6.71/122/322
8Cristian Baluta
Tiền vệ phòng ngự
6.32/128/321
9Assad Al Hamlawi
Trung phong
6.32/05/50🟨
7Steven Nsimba (dự bị)
Trung phong
7.12/09/110
23Samuel Teles Pereira Nunes Silva (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.92/124/251
12Monday Etim (dự bị)
Trung phong
6.83/16/80
4Alexandru Cretu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20
29Luca Basceanu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Bucuresti Thông tin CS Universitatea Craiova
1923-6-25 Thành lập
Valentin Stanescu Sân nhà
21100 Sức chứa 0
Daniel Gabriel Pancu HLV Filipe Coelho
Bucuresti Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.302.430.782.251.001.010.000.79
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
VcbetSớm2.883.132.300.802.251.000.77-0.251.04
Live17.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.15 ↑2.500.20 ↓1.17 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm2.713.252.250.792.251.031.090.000.75
Live20.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm2.653.002.701.202.500.600.850.000.85
Live22.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.603.052.650.892.250.78---
Live24.99 ↑1.04 ↓10.75 ↑4.55 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.713.252.250.792.251.031.090.000.75
Live19.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.753.352.290.802.251.000.78-0.251.04
Live19.00 ↑1.01 ↓16.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.593.002.370.812.251.031.020.000.84
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.572.962.570.982.250.860.900.000.96
Live10.00 ↑1.16 ↓8.30 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓1.00 ↑0.000.88 ↓
LadbrokesSớm2.623.202.371.002.500.73---
Live15.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm2.603.052.700.912.250.810.810.000.92
Live23.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑10.02 ↑2.500.02 ↓1.03 ↑0.000.74 ↓
PinnacleSớm2.813.122.520.832.250.951.000.000.79
Live14.64 ↑1.10 ↓10.44 ↑2.57 ↑2.500.29 ↓1.38 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.703.202.370.982.500.71---
Live14.50 ↑1.09 ↓12.50 ↑1.40 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm2.603.102.651.152.500.600.830.000.87
Live28.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.24 ↑2.500.08 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm2.803.252.35------
Live2.803.10 ↓2.45 ↑------
Bet 365Sớm2.883.102.250.832.250.980.78-0.251.03
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.633.252.451.002.500.750.960.000.79
Live26.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.84 ↓-0.250.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rapid Bucuresti-1/4100
CS Universitatea Craiova+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).