Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs CFR Cluj, 01:30 ngày 03/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 03/08/2026
Rapid Bucuresti
3 Kết thúc HT 3-0 1
CFR Cluj
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Rapid Bucuresti Phút CFR Cluj
Mihai Aioani 7'
Mihai Alexandru Dobre(Assists:Constantin Grameni) (Kiến tạo: Constantin Grameni) 1 - 0 28'
Mihai Alexandru Dobre(Assists:Constantin Grameni) (Kiến tạo: Constantin Grameni) 2 - 0 33'
Olimpiu Vasile Morutan(Assists:Vladan Bubanja) (Kiến tạo: Vladan Bubanja) 3 - 0 42'
HT 3-0
46' ▲ Mario Camora ▼ Simao Rocha
46' ▲ Lorenzo Biliboc ▼ Andres Sfait
46' ▲ Alin Fica ▼ Damjan Djokovic
▲ Timotej Jambor ▼ Jason Kodor50'
▲ Claudiu Petrila ▼ Olimpiu Vasile Morutan51'
51' 3 - 1 Stefan Drazic(Assists:Bruno Costa) (Kiến tạo: Bruno Costa)
70' ▲ Meriton Korenica ▼ Andrei Cordea
78' ▲ Alexandru Paun ▼ Karlo Muhar
▲ Omar El Sawy ▼ Constantin Grameni78'
82' Bruno Costa
▲ Razvan Philippe Onea ▼ Mihai Alexandru Dobre89'
90' Aly Abeid
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 10 41
Bại 13 26
Ghi bàn 21 1213
Mất bàn 110 718
Điểm 40 1610

Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = CFR Cluj

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Bucuresti (12)Hiệp 1 / Cả trậnCFR Cluj (16)
1 (8%)Thắng/Thắng3 (19%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (33%)Hòa/Thắng3 (19%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (17%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282
6 gần623175--

CFR Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3015874940534
Sân nhà159333021302
Sân khách156541919236
6 gần6312115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rapid Bucuresti 4 (20%)Hòa 7 (35%)CFR Cluj 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROMC11/02/26CFR Cluj1-1 (0-0)Rapid Bucuresti2-7-0.52.5H
ROM D124/11/25CFR Cluj3-0 (0-0)Rapid Bucuresti6-3-0.252.5B
ROM D121/07/25Rapid Bucuresti1-1 (0-1)CFR Cluj5-402.25H
ROM D120/05/25Rapid Bucuresti1-4 (0-3)CFR Cluj3-3-0.252.25B
ROM D115/04/25CFR Cluj1-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-4-0.52.25H
ROMC20/12/24Rapid Bucuresti0-2 (0-1)CFR Cluj8-102.25B
ROM D124/11/24CFR Cluj1-1 (0-0)Rapid Bucuresti7-7-0.252.25H
ROM D121/07/24Rapid Bucuresti2-2 (0-1)CFR Cluj5-4-0.252.5H
ROM D106/05/24CFR Cluj3-2 (2-1)Rapid Bucuresti3-5-0.52.75B
ROM D107/04/24Rapid Bucuresti1-4 (0-4)CFR Cluj3-402.25B
ROM D111/02/24CFR Cluj0-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-3-0.252.25T
ROMC07/12/23Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj10-902.25H
ROM D126/09/23Rapid Bucuresti3-1 (1-1)CFR Cluj10-202.25T
ROM D102/05/23Rapid Bucuresti3-1 (3-1)CFR Cluj2-1202.25T
ROM D120/03/23CFR Cluj2-2 (2-1)Rapid Bucuresti2-10-0.52H
ROM D131/10/22Rapid Bucuresti2-1 (1-0)CFR Cluj6-602T
ROM D117/07/22CFR Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-5-0.52B
ROM D121/02/22CFR Cluj2-1 (1-0)Rapid Bucuresti8-8-0.752.25B

Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti

HTBHHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4+0.252.25H
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe12-2+0.52.5T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6+0.252.75H
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1-0.752.75T
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10-0.52.5B
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5+0.52.25H
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5+12.5T
ROM D122/02/26Rapid Bucuresti2-1 (2-0)Dinamo Bucuresti7-802.25T
ROM D115/02/26Farul Constanta3-1 (2-1)Rapid Bucuresti5-8+0.252.5B

Thành tích gần đây — CFR Cluj

TTHBBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5+12.75T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0+0.752.5T
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
ROM D118/07/26FC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2+0.252.25H
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6-0.52.25B
INT CF28/03/26CFR Cluj3-2 (1-1)FCM Targu Mures5-4--T
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25T

Đội hình

Rapid BucurestiCFR Cluj
16Mihai Aioani3Daniel Graovac6CLars Kramer13Denis Ciobotariu21Robert Salceanu8Constantin Grameni15Catalin Vulturar22Vladan Bubanja29Mihai Alexandru Dobre77Jason Kodor80Olimpiu Vasile Morutan31Octavian Valceanu3Aly Abeid14Simao Rocha42Renato Pantalon47Christopher Braun28Bruno Costa73Karlo Muhar88CDamjan Djokovic9Stefan Drazic11Andrei Cordea77Andres Sfait

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
10
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
25
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
87
131
Tấn công nguy hiểm
40
76
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
0
11
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
347
558
TL chuyền bóng thành công
78%
87%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
10
15
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
20
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.59
1.3
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rapid Bucuresti (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

CFR Cluj (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Rapid BucurestiCFR Cluj

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Rapid BucurestiCFR Cluj

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
48
Thắng 1
77
Hòa
61
Thua 1
22
Thua 2+
Rapid BucurestiCFR Cluj

Rapid Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Mihai Alexandru Dobre
Tiền đạo cánh phải
8.322/224/281
22Vladan Bubanja
Tiền vệ phòng ngự
813/320/323
8Constantin Grameni
Tiền vệ trung tâm
7.822/129/410
80Olimpiu Vasile Morutan
Tiền đạo cánh phải
7.712/115/222
13Denis Ciobotariu
Trung vệ
7.61/015/214
6Lars Kramer
Trung vệ
7.30/045/472
16Mihai Aioani
Thủ môn
7.30/014/240🟨
21Robert Salceanu
Hậu vệ trái
71/015/163
15Catalin Vulturar
Tiền vệ phòng ngự
6.90/037/467
77Jason Kodor
Tiền đạo
6.60/07/112
3Daniel Graovac
Trung vệ
6.40/028/322
10Claudiu Petrila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/09/111
90Timotej Jambor (dự bị)
Trung phong
6.60/011/120
88Omar El Sawy (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/01/10
19Razvan Philippe Onea (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/30

CFR Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Bruno Costa
Tiền vệ trung tâm
8.312/161/672🟨
47Christopher Braun
Hậu vệ phải
7.40/045/515
11Andrei Cordea
Tiền đạo cánh phải
74/029/341
73Karlo Muhar
Tiền vệ phòng ngự
6.93/151/582
3Aly Abeid
Hậu vệ trái
6.81/052/602🟨
88Damjan Djokovic
Tiền vệ phòng ngự
6.61/017/261
9Stefan Drazic
Trung phong
6.612/19/121
42Renato Pantalon
Trung vệ
6.51/056/591
77Andres Sfait
Tiền đạo cánh trái
6.11/013/182
14Simao Rocha
Hậu vệ trái
5.80/017/191
31Octavian Valceanu
Thủ môn
5.40/011/200
8Alin Fica (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.44/146/480
10Alexandru Paun (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
71/115/162
17Lorenzo Biliboc (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/022/230
7Meriton Korenica (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.83/121/230
45Mario Camora (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/021/240

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Bucuresti Thông tin CFR Cluj
1923-6-25 Thành lập 1907
Valentin Stanescu Sân nhà Gruia Stadionul
21100 Sức chứa 10000
Daniel Gabriel Pancu HLV Antonio Folha
Bucuresti Khu vực CLUJ
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.203.900.802.251.040.890.500.87
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.80 ↑4.500.01 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm1.953.303.500.792.251.011.000.500.80
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑2.50 ↑4.500.27 ↓1.05 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.023.303.100.802.251.021.020.500.82
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm2.153.053.401.202.500.601.100.500.65
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.103.153.350.882.250.79---
Live1.01 ↓9.60 ↑85.81 ↑5.73 ↑4.500.04 ↓---
12betSớm2.023.353.100.802.251.021.020.500.82
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓1.09 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm1.993.353.351.022.500.780.990.500.83
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.983.093.180.802.251.040.820.251.04
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm2.143.133.360.972.250.870.880.250.98
Live1.03 ↓11.70 ↑49.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm1.953.253.301.002.500.73---
Live2.10 ↑3.10 ↓3.10 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.153.303.200.922.250.810.840.250.88
Live1.01 ↓59.00 ↑451.00 ↑10.02 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.103.303.411.012.500.770.810.250.97
Live1.07 ↓10.46 ↑30.41 ↑3.10 ↑4.500.24 ↓0.97 ↑0.000.84 ↓
BwinSớm1.983.303.400.982.500.72---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑0.93 ↓4.500.75 ↑---
1xBetSớm2.143.203.421.132.500.610.500.001.33
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑6.55 ↑4.500.10 ↓1.18 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm2.053.003.250.982.250.830.830.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.153.103.301.002.500.750.830.250.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.04 ↓0.76 ↓0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rapid Bucuresti+1/4201
CFR Cluj-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).