Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs CFR Cluj, 01:30 ngày 03/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 03/08/2026
Rapid Bucuresti 3 Kết thúc HT 3-0 1
CFR Cluj
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rapid Bucuresti | Phút | |
| Mihai Aioani | 7' | |
| Mihai Alexandru Dobre(Assists:Constantin Grameni) (Kiến tạo: Constantin Grameni) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Mihai Alexandru Dobre(Assists:Constantin Grameni) (Kiến tạo: Constantin Grameni) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Olimpiu Vasile Morutan(Assists:Vladan Bubanja) (Kiến tạo: Vladan Bubanja) 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mario Camora ▼ Simao Rocha | |
| 46' ⇄ | ▲ Lorenzo Biliboc ▼ Andres Sfait | |
| 46' ⇄ | ▲ Alin Fica ▼ Damjan Djokovic | |
| ▲ Timotej Jambor ▼ Jason Kodor | 50' ⇄ | |
| ▲ Claudiu Petrila ▼ Olimpiu Vasile Morutan | 51' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 3 - 1 Stefan Drazic(Assists:Bruno Costa) (Kiến tạo: Bruno Costa) | |
| 70' ⇄ | ▲ Meriton Korenica ▼ Andrei Cordea | |
| 78' ⇄ | ▲ Alexandru Paun ▼ Karlo Muhar | |
| ▲ Omar El Sawy ▼ Constantin Grameni | 78' ⇄ | |
| 82' | Bruno Costa | |
| ▲ Razvan Philippe Onea ▼ Mihai Alexandru Dobre | 89' ⇄ | |
| 90' | Aly Abeid | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 7 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 10 |
Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rapid Bucuresti 4 (20%)Hòa 7 (35%)CFR Cluj 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/11/25 | CFR Cluj | 3-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/25 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/25 | Rapid Bucuresti | 1-4 (0-3) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/25 | CFR Cluj | 1-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/12/24 | Rapid Bucuresti | 0-2 (0-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 24/11/24 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/24 | Rapid Bucuresti | 2-2 (0-1) | CFR Cluj | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/24 | CFR Cluj | 3-2 (2-1) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/24 | Rapid Bucuresti | 1-4 (0-4) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 11/02/24 | CFR Cluj | 0-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/12/23 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | H |
| 26/09/23 | Rapid Bucuresti | 3-1 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/23 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/23 | CFR Cluj | 2-2 (2-1) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2 | H |
| 31/10/22 | Rapid Bucuresti | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 17/07/22 | CFR Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2 | B |
| 21/02/22 | CFR Cluj | 2-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti
HTBHHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | +1 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Rapid Bucuresti | 2-1 (2-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Farul Constanta | 3-1 (2-1) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
TTHBBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | CFR Cluj | 3-0 (2-0) | Alashkert | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Rapid Bucuresti
CFR Cluj
16Mihai Aioani3Daniel Graovac6CLars Kramer13Denis Ciobotariu21Robert Salceanu8Constantin Grameni15Catalin Vulturar22Vladan Bubanja29Mihai Alexandru Dobre77Jason Kodor80Olimpiu Vasile Morutan31Octavian Valceanu3Aly Abeid14Simao Rocha42Renato Pantalon47Christopher Braun28Bruno Costa73Karlo Muhar88CDamjan Djokovic9Stefan Drazic11Andrei Cordea77Andres Sfait
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Daniel Graovac6.4
- 6Lars Kramer C7.3
- 8Constantin Grameni🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 78'7.8
- 13Denis Ciobotariu7.6
- 15Catalin Vulturar6.9
- 16Mihai Aioani🟨 Thẻ vàng 7'7.3
- 21Robert Salceanu7
- 22Vladan Bubanja🎯 Kiến tạo 42'8
- 29Mihai Alexandru Dobre⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 89'8.3
- 77Jason Kodor▼ Rời sân 50'6.6
- 80Olimpiu Vasile Morutan⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 51'7.7
Khách · 433
- 3Aly Abeid🟨 Thẻ vàng 90'6.8
- 9Stefan Drazic⚽ Ghi bàn 51'6.6
- 11Andrei Cordea▼ Rời sân 70'7
- 14Simao Rocha▼ Rời sân 46'5.8
- 28Bruno Costa🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 82'8.3
- 31Octavian Valceanu5.4
- 42Renato Pantalon6.5
- 47Christopher Braun7.4
- 73Karlo Muhar▼ Rời sân 78'6.9
- 77Andres Sfait▼ Rời sân 46'6.1
- 88Damjan Djokovic C▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
810
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1125
Sút cầu môn
76
Tấn công
87131
Tấn công nguy hiểm
4076
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
011
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
347558
TL chuyền bóng thành công
78%87%
Phạm lỗi
99
Việt vị
01
Cứu thua
54
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1015
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.3
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rapid Bucuresti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
CFR Cluj (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Mihai Alexandru Dobre Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 2 | 2/2 | 24/28 | 1 | ||
| 22Vladan Bubanja Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 3/3 | 20/32 | 3 | ||
| 8Constantin Grameni Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 2 | 2/1 | 29/41 | 0 | ||
| 80Olimpiu Vasile Morutan Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 15/22 | 2 | ||
| 13Denis Ciobotariu Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 15/21 | 4 | |||
| 6Lars Kramer Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 45/47 | 2 | |||
| 16Mihai Aioani Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 14/24 | 0 | 🟨 | ||
| 21Robert Salceanu Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 15/16 | 3 | |||
| 15Catalin Vulturar Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 37/46 | 7 | |||
| 77Jason Kodor Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 3Daniel Graovac Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 10Claudiu Petrila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 90Timotej Jambor (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 88Omar El Sawy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Razvan Philippe Onea (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
CFR Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Bruno Costa Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 2/1 | 61/67 | 2 | 🟨 | |
| 47Christopher Braun Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 45/51 | 5 | |||
| 11Andrei Cordea Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/0 | 29/34 | 1 | |||
| 73Karlo Muhar Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/1 | 51/58 | 2 | |||
| 3Aly Abeid Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 52/60 | 2 | 🟨 | ||
| 88Damjan Djokovic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 17/26 | 1 | |||
| 9Stefan Drazic Trung phong | 6.6 | 1 | 2/1 | 9/12 | 1 | ||
| 42Renato Pantalon Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 56/59 | 1 | |||
| 77Andres Sfait Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 13/18 | 2 | |||
| 14Simao Rocha Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 31Octavian Valceanu Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 11/20 | 0 | |||
| 8Alin Fica (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 4/1 | 46/48 | 0 | |||
| 10Alexandru Paun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 15/16 | 2 | |||
| 17Lorenzo Biliboc (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 22/23 | 0 | |||
| 7Meriton Korenica (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 21/23 | 0 | |||
| 45Mario Camora (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-6-25 | Thành lập | 1907 |
| Valentin Stanescu | Sân nhà | Gruia Stadionul |
| 21100 | Sức chứa | 10000 |
| Daniel Gabriel Pancu | HLV | Antonio Folha |
| Bucuresti | Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 85.81 ↑ | 5.73 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.35 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.09 | 3.18 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.13 | 3.36 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.70 ↑ | 49.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 10.02 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.41 | 1.01 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.46 ↑ | 30.41 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.42 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 0.50 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.25 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Bucuresti | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| CFR Cluj | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).