Kết quả bóng đá trận Ranheim IL vs Stromsgodset, 21:00 ngày 15/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 15/08/2026
Ranheim IL 1 Kết thúc HT 0-1 3
Stromsgodset
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Ranheim IL | Phút | |
| Jacob Storevik | 17' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Herman Stengel | |
| 45+2' ⇄ | ▲ Gustav Medonca Wikheim ▼ Jonathan Moalem | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 2 Herman Stengel(Assists:Fredrik Pau Vilaseca Ardraa) (Kiến tạo: Fredrik Pau Vilaseca Ardraa) | |
| ▲ Maurice Sylva ▼ Maill Lundgren | 60' ⇄ | |
| 65' | Kreshnik Krasniqi | |
| Maurice Sylva(Assists:Tage Bjordal Haukeberg) (Kiến tạo: Tage Bjordal Haukeberg) 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Lars Christopher Vilsvik ▼ Ole Kristian Enersen | |
| ▲ Noah Pallas ▼ Hakon Gangstad | 71' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Haugland ▼ Andreas Fossli | 71' ⇄ | |
| ▲ Leander Skammelsrud ▼ Stian Thorstensen | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Elias Hoff Melkersen ▼ Fredrik Pau Vilaseca Ardraa | |
| 80' ⇄ | ▲ Andreas Heredia-Randen ▼ Kent Are Antonsen | |
| 81' ⇄ | ▲ Bent Sormo ▼ Jesper Taaje | |
| 85' | ⚽ 1 - 3 Bent Sormo | |
| 90' | Gustav Medonca Wikheim | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 12 | 26 | 27 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 30 | 17 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 18 |
Chủ = Ranheim IL · Khách = Stromsgodset
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ranheim IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (39%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 32 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 17 | 28 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 18 | - | - |
Stromsgodset
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 5 | 3 | 53 | 29 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 12 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 27 | 17 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Ranheim IL 1 (13%)Hòa 2 (25%)Stromsgodset 5 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/09/19 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Ranheim IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/05/19 | Ranheim IL | 1-0 (1-0) | Stromsgodset | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/19 | Ranheim IL | 0-0 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3 | H |
| 16/09/18 | Ranheim IL | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | H |
| 24/06/18 | Stromsgodset | 3-0 (2-0) | Ranheim IL | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/06/18 | Stromsgodset | 2-0 (0-0) | Ranheim IL | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/08/10 | Ranheim IL | 1-2 (1-1) | Stromsgodset | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ranheim IL
TBBBBTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Strommen | 1-4 (0-3) | Ranheim IL | 0 | 3.5 | T |
| 04/08/26 | Ranheim IL | 3-4 (1-2) | Haugesund | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Sogndal | 3-2 (1-0) | Ranheim IL | -0.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | -0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Ranheim IL | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | +1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Ranheim IL | 5-1 (3-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | +0.5 | 3 | T |
| 28/04/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Ranheim IL | 0-0 (0-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 3 | H |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Stromsgodset
BTHBHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Stromsgodset | 0-2 (0-1) | Egersunds IK | +1.25 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | Bryne | 0-2 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | +1.75 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | +1.75 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Egersunds IK | 0-5 (0-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Asane Fotball | 0-3 (0-0) | Stromsgodset | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | -0.5 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | Stromsgodset | 3-1 (2-0) | Honefoss BK | +1 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-1) | Mjondalen IF | +1.25 | 3 | H |
Đội hình
Ranheim IL
Stromsgodset
1Jacob Storevik15Karl Martin Rolstad19Jonas Austin Nilsen Pereira22Tage Bjordal Haukeberg24Hakon Gangstad7Maill Lundgren8Oliver Kvendbo Holden21Elias Johnsson Solberg26Stian Thorstensen10Mikael Torset Johnsen20CAndreas Fossli1Mattias Lamhauge3Victor Dedes14Ole Kristian Enersen25Jesper Taaje71CGustav Valsvik8Kreshnik Krasniqi22Kent Are Antonsen10Herman Stengel16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa17Jonathan Moalem77Marcus Mehnert
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jacob Storevik🟨 Thẻ vàng 17'
- 7Maill Lundgren▼ Rời sân 60'
- 8Oliver Kvendbo Holden
- 10Mikael Torset Johnsen
- 15Karl Martin Rolstad
- 19Jonas Austin Nilsen Pereira
- 20Andreas Fossli C▼ Rời sân 71'
- 21Elias Johnsson Solberg
- 22Tage Bjordal Haukeberg🎯 Kiến tạo 70'
- 24Hakon Gangstad▼ Rời sân 71'
- 26Stian Thorstensen▼ Rời sân 77'
Khách · 4231
- 1Mattias Lamhauge
- 3Victor Dedes
- 8Kreshnik Krasniqi🟨 Thẻ vàng 65'
- 10Herman Stengel⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 58'
- 14Ole Kristian Enersen▼ Rời sân 71'
- 16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 80'
- 17Jonathan Moalem▼ Rời sân 45+2'
- 22Kent Are Antonsen▼ Rời sân 80'
- 25Jesper Taaje▼ Rời sân 81'
- 71Gustav Valsvik C
- 77Marcus Mehnert
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
213
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
29
Tấn công
90123
Tấn công nguy hiểm
43110
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%77%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B5T5 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ranheim IL (28 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Stromsgodset (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ranheim IL (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (82%)Hòa 1 (6%)Xỉu 2 (12%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Stromsgodset (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ranheim IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907-2-10 | |
| Ranheim gras | Sân nhà | Marienlyst stadion |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Christian Rismark | HLV | Magne Hoseth |
| Trondheim | Khu vực | Drammen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.30 | 1.64 | 0.97 | 4.00 | 0.80 | 0.99 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 368.00 ↑ | 42.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.75 | 1.57 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.89 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.55 | 0.97 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.60 | 1.57 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 4.30 | 1.66 | 0.79 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 27.46 ↑ | 5.02 ↑ | 1.17 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 4.20 | 1.56 | 0.97 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 4.75 | 1.56 | 0.92 | 4.00 | 0.84 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.12 | 4.36 | 1.54 | 1.04 | 4.00 | 0.82 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.02 | 4.63 | 1.58 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.13 ↓ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.65 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.60 | 1.54 | 0.88 | 4.00 | 0.81 | 0.84 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.69 | 4.52 | 1.70 | 0.78 | 4.00 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 30.96 ↑ | 5.90 ↑ | 1.16 ↓ | 2.74 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.33 | 1.65 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 4.70 | 1.59 | 0.69 | 3.75 | 1.04 | 1.05 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 44.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.39 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 4.25 ↓ | 1.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.62 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.33 | 1.55 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 1.30 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | 1.05 ↓ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ranheim IL | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stromsgodset | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).