Kết quả bóng đá trận Ranheim IL vs Haugesund, 00:00 ngày 04/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 04/08/2026
Ranheim IL 3 Kết thúc HT 1-2 4
Haugesund
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Ranheim IL | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Ismael Petcho Camara(Assists:Bruno Leite) (Kiến tạo: Bruno Leite) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Sory Diarra(Assists:Niklas Sandberg) (Kiến tạo: Niklas Sandberg) | |
| Mikael Torset Johnsen(Assists:Andreas Fossli) (Kiến tạo: Andreas Fossli) 1 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Stian Thorstensen ▼ Leander Skammelsrud | 46' ⇄ | |
| ▲ Maill Lundgren ▼ Maurice Sylva | 58' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Pyry Hannola ▼ Bruno Leite | |
| 64' | ⚽ 1 - 3 Sory Diarra(Assists:Niklas Sandberg) (Kiến tạo: Niklas Sandberg) | |
| ▲ Sebastian Haugland ▼ Andreas Fossli | 65' ⇄ | |
| ▲ Noah Pallas ▼ Hakon Gangstad | 65' ⇄ | |
| Stian Molde 1 - 4 ⚽ | 72' | |
| 74' | Eirik Viland Andersen | |
| Mikael Torset Johnsen | 76' | |
| 81' ⇄ | ▲ Mikkel Hope ▼ Ismael Petcho Camara | |
| ▲ Christoffer Aasbak ▼ Elias Johnsson Solberg | 86' ⇄ | |
| Jonas Austin Nilsen Pereira | 90' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Martin Bjornbak ▼ Lars Remmem | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 5 Sory Diarra(Assists:Niklas Sandberg) (Kiến tạo: Niklas Sandberg) | |
| Tage Bjordal Haukeberg 2 - 5 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 26 | 31 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 30 | 21 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 19 |
Chủ = Ranheim IL · Khách = Haugesund
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ranheim IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (39%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 32 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 17 | 28 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 19 | - | - |
Haugesund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 1 | 5 | 62 | 36 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 11 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 33 | 25 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ranheim IL 3 (43%)Hòa 0 (0%)Haugesund 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/08/19 | Haugesund | 0-1 (0-0) | Ranheim IL | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/19 | Ranheim IL | 0-2 (0-0) | Haugesund | 0 | 2.5 | B |
| 05/11/18 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Ranheim IL | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/04/18 | Ranheim IL | 4-2 (2-1) | Haugesund | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/03/17 | Haugesund | 2-3 (0-1) | Ranheim IL | -1 | 3 | T |
| 17/03/12 | Ranheim IL | 1-3 (0-2) | Haugesund | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ranheim IL
BBBTBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/30 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sogndal | 3-2 (1-0) | Ranheim IL | -0.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | -0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Ranheim IL | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | +1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Ranheim IL | 5-1 (3-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | +0.5 | 3 | T |
| 28/04/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Ranheim IL | 0-0 (0-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 3 | H |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Stabaek | 5-2 (3-1) | Ranheim IL | - | - | B |
| 19/02/26 | Ranheim IL | 1-2 (0-2) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Haugesund
BTTBTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/21 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | +0.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | Odds Ballklubb | 1-3 (0-1) | Haugesund | -0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Egersunds IK | 5-2 (3-1) | Haugesund | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Haugesund | 1-1 (1-1) | Asane Fotball | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
| 30/03/26 | Sandnes Ulf | 2-2 (0-2) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Haugesund | 2-0 (0-0) | Egersunds IK | - | - | T |
| 14/03/26 | Haugesund | 3-3 (1-1) | Asane Fotball | - | - | H |
| 05/03/26 | Haugesund | 5-0 (3-0) | Vidar | - | - | T |
Đội hình
Ranheim IL
Haugesund
1Jacob Storevik15Karl Martin Rolstad19Jonas Austin Nilsen Pereira22Tage Bjordal Haukeberg24Hakon Gangstad8Oliver Kvendbo Holden11Maurice Sylva21Elias Johnsson Solberg25Leander Skammelsrud10Mikael Torset Johnsen20CAndreas Fossli1Per Kristian Bratveit3Stian Molde4Miika Koskela14Sivert Heltne Nilsen26Eirik Viland Andersen16Bruno Leite40Almar Grindhaug41Lars Remmem11Niklas Sandberg29CSory Diarra30Ismael Petcho Camara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jacob Storevik
- 8Oliver Kvendbo Holden
- 10Mikael Torset Johnsen⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 11Maurice Sylva▼ Rời sân 58'
- 15Karl Martin Rolstad
- 19Jonas Austin Nilsen Pereira🟨 Thẻ vàng 90'
- 20Andreas Fossli C🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 65'
- 21Elias Johnsson Solberg▼ Rời sân 86'
- 22Tage Bjordal Haukeberg⚽ Ghi bàn 90+4'
- 24Hakon Gangstad▼ Rời sân 65'
- 25Leander Skammelsrud▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 1Per Kristian Bratveit
- 3Stian Molde⚽ Phản lưới 72'
- 4Miika Koskela
- 11Niklas Sandberg🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 64' · 🎯 Kiến tạo 90+2'
- 14Sivert Heltne Nilsen
- 16Bruno Leite🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 62'
- 26Eirik Viland Andersen🟨 Thẻ vàng 74'
- 29Sory Diarra C⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 90+2'
- 30Ismael Petcho Camara⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 81'
- 40Almar Grindhaug
- 41Lars Remmem▼ Rời sân 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
97
Tấn công
93132
Tấn công nguy hiểm
7272
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B4T4 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ranheim IL (28 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Haugesund (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ranheim IL (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (80%)Hòa 1 (7%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Haugesund (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ranheim IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913-5-18 | |
| Ranheim gras | Sân nhà | Haugesund stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Christian Rismark | HLV | |
| Trondheim | Khu vực | Haugesund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.88 | 1.97 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.80 ↓ | 1.70 ↓ | 0.74 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.02 | 0.95 | 3.75 | 0.84 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 156.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 4.10 | 2.05 | 0.89 | 3.75 | 0.92 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.70 | 2.02 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 159.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.90 | 2.10 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.90 | 1.99 | 0.84 | 4.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 84.84 ↑ | 6.36 ↑ | 1.10 ↓ | 5.42 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.70 | 2.02 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 159.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 4.15 | 2.02 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.66 | 2.06 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 4.17 | 2.09 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 4.20 | 1.95 | 0.84 | 4.00 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.18 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 4.00 | 2.12 | 0.83 | 3.75 | 0.94 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.27 ↑ | 1.18 ↓ | 2.61 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.05 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 4.00 | 2.03 | 0.56 | 3.50 | 1.22 | 1.22 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 2.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.90 | 2.05 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.82 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ranheim IL | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Haugesund | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).