Kết quả bóng đá trận Ranheim IL vs Asane Fotball, 22:00 ngày 13/09/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 13/09/2026
Ranheim IL 2 Kết thúc HT 0-2 2
Asane Fotball
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Ranheim IL | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 J.Eikrem | |
| 22' | ||
| 22' | Einar Iversen | |
| ▲ Oliver Kvendbo Holden ▼ | 25' ⇄ | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 26' | ⚽ 0 - 3 Dennis Wolfe (Kiến tạo: Knut Haga) | |
| 39' | ||
| Haukeberg T. B. | 39' | |
| ▲ Leander Skammelsrud ▼ | 39' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 26 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 22 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Ranheim IL · Khách = Asane Fotball
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ranheim IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (32%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 32 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 17 | 28 | 6 | 13 |
Asane Fotball
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 3 | 12 | 30 | 44 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 21 | 19 | 13 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 25 | 5 | 16 |
Đội hình
Ranheim IL
Asane Fotball
12Oliver Madsen15Rolstad K.19Pereira J.22Haukeberg T. B.24Hakon Gangstad11Sylva M.17Nyenetue F.23Asen G.26Thorstensen S.10Torset M.20Fossli A.24M.Klausen6Brudvik S.10Barmen K.77Knut Haga5Einar Iversen8J.Eikrem18Breki Baldursson22Dennis Wolfe25Malvin Ingebrigtsen9Gronner E.14Haga M. S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 10Torset M.
- 11Sylva M.
- 12Oliver Madsen
- 15Rolstad K.
- 17Nyenetue F.
- 19Pereira J.
- 20Fossli A.
- 22Haukeberg T. B.🟨 Thẻ vàng 39'
- 23Asen G.
- 24Hakon Gangstad
- 26Thorstensen S.
Khách · 352
- 5Einar Iversen🟨 Thẻ vàng 22'
- 6Brudvik S.
- 8J.Eikrem⚽ Ghi bàn 15'
- 9Gronner E.
- 10Barmen K.
- 14Haga M. S.
- 18Breki Baldursson
- 22Dennis Wolfe⚽ Ghi bàn 26'
- 24M.Klausen
- 25Malvin Ingebrigtsen
- 77Knut Haga🎯 Kiến tạo 26'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
22
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ranheim IL (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Asane Fotball (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ranheim IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ranheim gras | Sân nhà | Myrdal gress |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Christian Rismark | HLV | Thomas Lyngbø |
| Trondheim | Khu vực | ULSET |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.50 | 4.50 | 0.98 | 4.00 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.50 | 0.84 | 3.75 | 0.98 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.00 | 0.97 | 4.00 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.30 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.00 | 0.97 | 4.00 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.75 | 4.05 | 0.92 | 4.00 | 0.84 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.21 ↓ | 8.20 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 4.33 | 4.00 | 1.06 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.38 ↓ | 1.40 ↓ | 1.02 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.50 | 4.40 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.22 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.60 | 4.48 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 1.22 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.