Kết quả bóng đá trận Ranheim 2 vs Orkla, 23:30 ngày 31/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:30 ngày 31/08/2026
Ranheim 2 3 Kết thúc HT 1-3 3
Orkla
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Ranheim 2 | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Solbu E. | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 Erik Solbu | |
| 16' | ⚽ 0 - 4 Solbu E. | |
| 29' | ⚽ 0 - 5 | |
| 30' | ⚽ 0 - 6 Erik Solbu | |
| 30' | ⚽ 0 - 7 Solbu E. | |
| 45' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 8 Markus Marthinussen | |
| 1 - 8 ⚽ | 45' | |
| 45' | ⚽ 1 - 9 Marthinussen M. | |
| Monsen L. 2 - 9 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| Lionel Monsen 3 - 9 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-3 | ||
| Elias Johnsson Solberg 4 - 9 ⚽ | 50' | |
| E.Solberg 5 - 9 ⚽ | 50' | |
| 72' | ||
| 83' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 84' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 84' | |
| 85' | ||
| Kasper Haugeroy 6 - 9 ⚽ | 86' | |
| 88' | ||
| 90+1' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 19 | 16 | 36 | 35 |
| Điểm | 1 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Ranheim 2 · Khách = Orkla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ranheim 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Bảng xếp hạng
Ranheim 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 43 | 58 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 29 | 22 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 36 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 29 | - | - |
Orkla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 32 | 50 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 27 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 23 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 13 | 24 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ranheim 2 1 (17%)Hòa 2 (33%)Orkla 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Orkla | 2-1 (1-1) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 31/08/21 | Orkla | 0-2 (0-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 02/09/19 | Orkla | 1-1 (1-1) | Ranheim 2 | +0.75 | 3.75 | H |
| 24/06/19 | Ranheim 2 | 2-2 (1-0) | Orkla | +2 | 3.75 | H |
| 03/10/16 | Orkla | 6-0 (4-0) | Ranheim 2 | -1.25 | 4 | B |
| 13/06/16 | Ranheim 2 | 2-8 (0-4) | Orkla | -0.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Ranheim 2
BBTBTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/35 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SK Herd | 9-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 11/08/26 | Rosenborg B | 7-1 (3-0) | Ranheim 2 | -1.75 | 4.5 | B |
| 06/08/26 | Ranheim 2 | 4-1 (3-1) | Ntnui | +0.25 | 4 | T |
| 27/07/26 | Volda | 7-0 (6-0) | Ranheim 2 | -1 | 4 | B |
| 27/06/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-3) | Nardo FK | - | - | T |
| 22/06/26 | Aalesund FK B | 2-5 (1-5) | Ranheim 2 | -0.25 | 4 | T |
| 16/06/26 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.25 | 4.25 | H |
| 30/05/26 | Ranheim 2 | 2-2 (2-2) | SK Herd | - | - | H |
| 22/05/26 | Ntnui | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | Ranheim 2 | 5-2 (2-1) | Rosenborg B | -0.5 | 4 | T |
| 09/05/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | Ranheim 2 | 3-3 (2-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 25/04/26 | Orkla | 2-1 (1-1) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 13/04/26 | Molde B | 5-5 (3-0) | Ranheim 2 | -0.75 | 4.25 | H |
| 08/04/26 | Ranheim 2 | 1-4 (0-2) | Melhus | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/10/25 | Volda | 5-1 (2-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 19/10/25 | Ranheim 2 | 7-2 (5-0) | Molde B | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Trygg Lade | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 07/10/25 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Orkla
BBBBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 17/34 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Orkla | 2-5 (2-2) | Spjelkavik | - | - | B |
| 08/08/26 | Melhus | 8-3 (5-3) | Orkla | - | - | B |
| 04/08/26 | Orkla | 1-2 (0-1) | Rosenborg B | - | - | B |
| 25/07/26 | Aalesund FK B | 4-2 (3-1) | Orkla | - | - | B |
| 27/06/26 | Orkla | 3-5 (1-2) | Molde B | - | - | B |
| 20/06/26 | Spjelkavik | 0-2 (0-1) | Orkla | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Orkla | 2-5 (0-2) | Volda | - | - | B |
| 07/06/26 | Orkla | 1-2 (0-1) | Tronder-Lyn | - | - | B |
| 30/05/26 | Kvik Trondheim | 1-1 (0-1) | Orkla | - | - | H |
| 23/05/26 | Orkla | 0-2 (0-1) | Melhus | - | - | B |
| 14/05/26 | Ntnui | 1-5 (0-2) | Orkla | - | - | T |
| 09/05/26 | Orkla | 1-3 (1-0) | SK Herd | - | - | B |
| 02/05/26 | Nardo FK | 3-0 (1-0) | Orkla | - | - | B |
| 25/04/26 | Orkla | 2-1 (1-1) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 18/04/26 | Orkla | 3-3 (1-1) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 14/04/26 | Rosenborg B | 3-0 (2-0) | Orkla | -1.25 | 4.5 | B |
| 06/04/26 | Orkla | 2-1 (0-1) | Strindheim IL | - | - | T |
| 27/10/24 | Orkla | 2-8 (1-3) | Melhus | -1.75 | 4.25 | B |
| 20/10/24 | SK Trygg Lade | 6-1 (4-0) | Orkla | - | - | B |
| 05/10/24 | Orkla | 0-3 (0-2) | Byasen Toppfot | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
147
Sút cầu môn
76
Tấn công
182122
Tấn công nguy hiểm
9458
Sút ngoài cầu môn
71
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ranheim 2 (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 3.41 bàn/trận
Orkla (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ranheim 2 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Orkla (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ranheim 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 10.00 | 11.00 | 0.78 | 5.50 | 1.02 | 0.37 | 2.00 | 1.70 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 8.40 | 9.40 | 0.75 | 6.00 | 0.95 | 0.87 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.19 ↓ | 7.40 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 4.10 | 2.35 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.05 ↓ | 1.80 ↓ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.90 | 2.22 | 0.71 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.59 ↑ | 3.25 ↓ | 1.91 ↓ | 1.50 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 7.70 | 9.20 | 0.86 | 5.25 | 0.90 | 0.81 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.19 ↓ | 7.40 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 4.15 | 2.25 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.18 ↓ | 9.90 ↑ | 1.96 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 1.30 ↓ | 8.00 ↑ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.86 | 2.76 | 0.90 | 4.25 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.78 ↑ | 9.26 ↑ | 0.81 ↓ | 6.00 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 1.31 ↓ | 8.75 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.38 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.35 ↑ | 1.18 ↓ | 12.70 ↑ | 3.46 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.35 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.63 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.