Kết quả bóng đá trận Ranheim 2 vs Molde B, 22:45 ngày 12/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 22:45 ngày 12/10/2026
Ranheim 2 2 Kết thúc HT 0-2 3
Molde B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Ranheim 2 | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Daleng J. | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Gosik I. F. | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 54' | |
| Lundgren M. 2 - 4 ⚽ | 54' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 24 | 34 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 41 | 24 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = Ranheim 2 · Khách = Molde B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ranheim 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Ranheim 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 43 | 58 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 29 | 22 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 36 | 4 | 13 |
Molde B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 47 | 51 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 31 | 23 | 15 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 28 | 7 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ranheim 2 (21 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 3.29 bàn/trận
Molde B (21 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ranheim 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Molde idrettspark | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Molde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.60 | 3.65 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 ↑ | 0.65 ↓ | 5.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.60 | 3.45 | 0.86 | 4.50 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↓ | 5.20 ↑ | 3.80 ↑ | 0.60 ↓ | 5.25 | 1.11 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.60 | 3.50 | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 5.25 ↑ | 4.33 ↑ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.60 | 3.04 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.48 ↓ | 5.25 ↑ | 4.12 ↑ | 0.73 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.