Kết quả bóng đá trận Rangers Talca vs Deportes Temuco, 05:00 ngày 05/09/2026
Primera B (Chile) · 05:00 ngày 05/09/2026
Rangers Talca 1 Hiệp 2 - 91' HT 1-0 0
Deportes Temuco
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Estadio Fiscal de Talca Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Rangers Talca | Phút | |
| 7' | ||
| Rigazzi L. | 7' | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Rigazzi L. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 24' | ||
| 24' | Astete N. | |
| 37' | ||
| Claudio Servetti | 37' | |
| 45' | ||
| 45' | Ortega F. | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 61' | Valdivia B. | |
| 84' | ||
| Mora A. | 84' | |
| 89' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 9 | 5 |
Chủ = Rangers Talca · Khách = Deportes Temuco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rangers Talca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 8 (28%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Rangers Talca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 6 | 14 | 19 | 37 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 18 | 4 | 16 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 19 | 8 | 13 |
Deportes Temuco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 33 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 20 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 15 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
34
Sút bóng
107
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
01
Quả ném biên
1723
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rangers Talca (29 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Deportes Temuco (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rangers Talca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Estadio Fiscal de Talca | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Emiliano Astorga | HLV | Patricio Lira |
| Talca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.00 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.10 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 ↓ | 3.05 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.10 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 200.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.25 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.04 | 2.81 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 260.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.92 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rangers Talca | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportes Temuco | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).