Kết quả bóng đá trận Rangers Talca vs Cobreloa, 03:30 ngày 25/10/2026
Primera B (Chile) · 03:30 ngày 25/10/2026
Rangers Talca 0 Kết thúc HT 0-0 1
Cobreloa
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Rangers Talca | Phút | |
| 21' | ||
| Marquez A. | 21' | |
| 26' | ||
| 26' | Tapia M. | |
| 30' | ||
| 30' | Gotti G. | |
| 37' | ||
| Vasquez Valdivia K. | 38' | |
| 39' | ||
| Claudio Servetti | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = Rangers Talca · Khách = Cobreloa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rangers Talca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 9 (29%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (32%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Rangers Talca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 6 | 14 | 19 | 37 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 18 | 4 | 16 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 19 | 8 | 13 |
Cobreloa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 | 23 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 27 | 9 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 14 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
32
Sút bóng
98
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
73
Việt vị
30
Quả ném biên
1719
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rangers Talca (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Cobreloa (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rangers Talca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1977-1-7 |
| Estadio Fiscal de Talca | Sân nhà | Municipal de Calama |
| 18000 | Sức chứa | 20180 |
| Emiliano Astorga | HLV | Cesar Bravo |
| Talca | Khu vực | Calama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.93 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.45 ↓ | 2.59 ↓ | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.26 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.93 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.36 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.28 | 3.02 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.45 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.55 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rangers Talca | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Cobreloa | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).