Kết quả bóng đá trận Randers (W) vs Team Viborg (W), 22:00 ngày 15/09/2026
Cúp Nữ Đan Mạch · 22:00 ngày 15/09/2026
Randers (W) 2 Kết thúc HT 1-0 3
Team Viborg (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Randers (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 1 | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 | |
| 80' | ⚽ 1 - 3 | |
| 83' | ||
| 84' | ⚽ 1 - 4 | |
| 2 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 18 | 18 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 13 |
Chủ = Randers (W) · Khách = Team Viborg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Randers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Thẻ vàng
10
Sút bóng
313
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Randers (W) (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.60 bàn/trận
Team Viborg (W) (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Randers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Viborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.60 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.50 | 1.57 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.60 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | 0.73 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 267.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 5.70 | 1.57 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.51 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.