Kết quả bóng đá trận Randers Freja U19 vs Brondby U19, 18:00 ngày 22/08/2026
Trẻ U19 (Đan Mạch) · 18:00 ngày 22/08/2026
Randers Freja U19 0 Kết thúc HT 0-1 1
Brondby U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 15 |
Chủ = Randers Freja U19 · Khách = Brondby U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Randers Freja U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Randers Freja U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Brondby U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Randers Freja U19 6 (30%)Hòa 5 (25%)Brondby U19 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Randers Freja U19 | 1-0 (1-0) | Brondby U19 | - | - | T |
| 07/02/26 | Brondby U19 | 8-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 17/04/25 | Brondby U19 | 5-2 (3-1) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 15/03/25 | Randers Freja U19 | 3-2 (2-1) | Brondby U19 | - | - | T |
| 25/05/24 | Brondby U19 | 6-3 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 25/11/23 | Randers Freja U19 | 3-1 (1-1) | Brondby U19 | - | - | T |
| 27/05/23 | Brondby U19 | 1-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 12/11/22 | Randers Freja U19 | 5-1 (1-0) | Brondby U19 | - | - | T |
| 23/04/22 | Brondby U19 | 3-4 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | T |
| 16/10/21 | Randers Freja U19 | 3-0 (0-0) | Brondby U19 | - | - | T |
| 05/06/21 | Randers Freja U19 | 0-3 (0-2) | Brondby U19 | - | - | B |
| 27/03/21 | Brondby U19 | 2-1 (1-0) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 30/11/19 | Brondby U19 | 7-0 (2-0) | Randers Freja U19 | -1.25 | 3.75 | B |
| 05/05/18 | Brondby U19 | 2-0 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 14/10/17 | Randers Freja U19 | 1-6 (1-2) | Brondby U19 | - | - | B |
| 22/04/17 | Brondby U19 | 2-2 (0-1) | Randers Freja U19 | -0.5 | 3.5 | H |
| 22/10/16 | Randers Freja U19 | 1-2 (1-1) | Brondby U19 | - | - | B |
| 23/04/16 | Brondby U19 | 2-2 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 03/10/15 | Randers Freja U19 | 1-1 (0-1) | Brondby U19 | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/04/15 | Brondby U19 | 1-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Randers Freja U19
TTHBTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Viborg U19 | 1-2 (1-2) | Randers Freja U19 | - | - | T |
| 30/05/26 | Aarhus AGF U19 | 0-3 (0-1) | Randers Freja U19 | - | - | T |
| 23/05/26 | Lyngby Fodbold Club U19 | 1-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 16/05/26 | Midtjylland U19 | 4-2 (2-0) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Randers Freja U19 | 4-3 (3-1) | Vejle U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | Randers Freja U19 | 1-3 (0-2) | Esbjerg U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Silkeborg U19 | 2-2 (1-1) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | Randers Freja U19 | 1-0 (1-0) | Brondby U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Sonderjyske U19 | 3-1 (1-1) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 07/04/26 | Randers Freja U19 | 0-2 (0-0) | FC Kobenhavn U19 | -1 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Horsens U19 | 1-1 (0-1) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 07/03/26 | Aalborg BK U19 | 6-1 (3-1) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Randers Freja U19 | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | Odense BK U19 | 1-2 (1-1) | Randers Freja U19 | -1.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Brondby U19 | 8-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 10/12/25 | Randers Freja U19 | 1-3 (0-0) | Aarhus AGF U19 | 0 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Randers Freja U19 | 2-3 (0-0) | Sonderjyske U19 | - | - | B |
| 08/11/25 | Esbjerg U19 | 2-1 (0-1) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 31/10/25 | Randers Freja U19 | 2-1 (0-0) | Odense BK U19 | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Kobenhavn U19 | 1-1 (1-0) | Randers Freja U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brondby U19
HHBHTBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brondby U19 | 3-3 (2-1) | Esbjerg U19 | - | - | H |
| 08/08/26 | Brondby U19 | 0-0 (0-0) | Midtjylland U19 | - | - | H |
| 23/05/26 | Nordsjaelland U19 | 5-2 (3-1) | Brondby U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Brondby U19 | 1-1 (0-0) | FC Kobenhavn U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Lyngby Fodbold Club U19 | 0-3 (0-1) | Brondby U19 | 0 | 3.5 | T |
| 28/04/26 | Brondby U19 | 1-2 (1-2) | Esbjerg U19 | +1 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Brondby U19 | 3-3 (3-3) | Midtjylland U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | Randers Freja U19 | 1-0 (1-0) | Brondby U19 | - | - | B |
| 11/04/26 | Brondby U19 | 0-2 (0-1) | Aarhus AGF U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | Odense BK U19 | 1-1 (1-0) | Brondby U19 | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Sonderjyske U19 | 1-2 (0-0) | Brondby U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | Brondby U19 | 4-2 (2-0) | Aalborg BK U19 | - | - | T |
| 10/03/26 | FC Kobenhavn U19 | 2-3 (1-2) | Brondby U19 | - | - | T |
| 07/03/26 | Brondby U19 | 0-1 (0-1) | Vejle U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Brondby U19 | 4-1 (3-1) | Horsens U19 | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Brondby U19 | 1-0 (0-0) | Silkeborg U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Brondby U19 | 2-3 (1-3) | Nordsjaelland U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Brondby U19 | 8-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | T |
| 29/11/25 | Esbjerg U19 | 2-1 (1-1) | Brondby U19 | - | - | B |
| 01/11/25 | Brondby U19 | 2-4 (0-0) | Sonderjyske U19 | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Randers Freja U19 (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Brondby U19 (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Randers Freja U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 4.33 | 2.66 | 0.58 | 3.50 | 1.17 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.99 | 4.33 | 2.66 | 0.58 | 3.50 | 1.17 | 0.61 | 0.00 | 1.13 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Randers Freja U19 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Brondby U19 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).