Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Viborg, 19:00 ngày 11/10/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 11/10/2026
Randers FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Viborg
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Essex Park Randers Nhiệt độ: 11℃~12℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 16 |
Chủ = Randers FC · Khách = Viborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Randers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 10 |
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Randers FC (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Viborg (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Randers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-11-6 | Thành lập | 1896-4-1 |
| Essex Park Randers | Sân nhà | Viborg Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 9796 |
| Rasmus Bertelsen | HLV | Nickolai Lund |
| Randers | Khu vực | Viborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.65 | 2.01 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.71 ↓ | 3.65 | 2.07 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.04 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.14 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.04 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.08 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.39 | 1.99 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.95 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.21 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.70 | 2.01 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 1.35 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 378.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Randers FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Viborg | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).