Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Odense BK, 21:00 ngày 13/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 13/09/2026
Randers FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Odense BK
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Essex Park Randers Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Randers FC | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Keskinen T. | |
| ▲ Bjorkengren J. ▼ | 21' ⇄ | |
| 22' | 📺 M.Andersen VAR | |
| 23' | 📺 VAR | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 16 |
Chủ = Randers FC · Khách = Odense BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Randers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 10 |
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 7 |
Đội hình
Randers FC
Odense BK
1Izzo P.3Hoegh D.24S.Hansen27N.Hopland44Dyhr N.8Laurits Pedersen17Greve M.7Themsen M.11Mahmoud E.15Sjolstad M.77Junker K.16Myhra V.4Pauli J.13Askou J.15M.McCoy28M.Andersen8Falk R.19Juul-Sandberg N.7Arp J.-F.9Keskinen T.14Gammelgaard C.17Ganaus N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 4Pauli J.
- 7Arp J.-F.
- 8Falk R.
- 9Keskinen T.⚽ Ghi bàn 20'
- 13Askou J.
- 14Gammelgaard C.
- 15M.McCoy
- 16Myhra V.
- 17Ganaus N.
- 19Juul-Sandberg N.
- 28M.Andersen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Sút bóng
66
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
202246
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
52
Cứu thua
20
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Randers FC (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Randers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-11-6 | Thành lập | 1887-7-10 |
| Essex Park Randers | Sân nhà | Fionia Park |
| 12000 | Sức chứa | 16000 |
| Rasmus Bertelsen | HLV | Alexander Zorniger |
| Randers | Khu vực | Odense |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.67 | 2.55 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.65 ↓ | 2.83 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.80 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 341.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.83 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.63 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.63 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.65 | 2.66 | 0.84 | 2.75 | 1.03 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 76.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.27 | 2.57 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.85 | 0.68 | 2.50 | 1.10 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Randers FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Odense BK | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).