Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Aarhus AGF, 21:00 ngày 30/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 30/08/2026
Randers FC
2 Kết thúc HT 2-0 1
Aarhus AGF
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Essex Park Randers Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Randers FC Phút Aarhus AGF
Elies Mahmoud(Assists:Mike Themsen) (Kiến tạo: Mike Themsen) 1 - 0 ⚽21'
Mahmoud E. (Kiến tạo: Mike Themsen) 2 - 0 ⚽21'
Mahmoud E. 3 - 0 ⚽22'
Mike Themsen(Assists:Kasper Junker) (Kiến tạo: Kasper Junker) 4 - 0 ⚽28'
Themsen M. (Kiến tạo: Kasper Junker) 5 - 0 ⚽28'
HT 2-0
46' ⇄▲ Janni Serra ▼ Markus Solbakken
55' Kristian Malt Arnstad
61' ⇄▲ Tobias Bech ▼ James Bogere
61' ⇄▲ Jacob Andersen ▼ Rasmus Carstensen
▲ Mohamed Sankoh ▼ Kasper Junker63' ⇄
63'⚽ 5 - 1 Janni Serra(Assists:Sebastian Jorgensen) (Kiến tạo: Sebastian Jorgensen)
Sabil Hansen 70'
▲ Axel Henriksson ▼ Martin Andre Sjolstad71' ⇄
▲ Oliver Jones ▼ John Bjorkengren71' ⇄
Axel Henriksson(Reason:Yellow card cancelled) 📺 VAR77'
Axel Henriksson 79'
▲ Hector Hoyrup ▼ Elies Mahmoud83' ⇄
83' ⇄▲ Stefen Tchamche ▼ Colin Rosler
87' Stefen Tchamche
Mike Themsen 88'
90+2' ⇄▲ Mouhammade Camara ▼ Eric Kahl
Mohamed Sankoh 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 52
Hòa 01 03
Bại 20 55
Ghi bàn 610 1717
Mất bàn 74 1420
Điểm 37 159

Chủ = Randers FC · Khách = Aarhus AGF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Randers FC (20)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus AGF (23)
6 (30%)Thắng/Thắng5 (22%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (13%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (13%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (9%)
6 (30%)Bại/Bại6 (26%)

Bảng xếp hạng

Randers FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62135877
Sân nhà42115674
Sân khách200202010
6 gần621377--

Aarhus AGF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng503279310
Sân nhà202033211
Sân khách30124618
6 gần6114715--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Randers FC 6 (30%)Hòa 8 (40%)Aarhus AGF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL07/12/25Randers FC1-2 (1-2)Aarhus AGF3-4-0.252.75B
DEN SASL26/07/25Aarhus AGF1-2 (1-0)Randers FC3-3-0.52.5T
DEN SASL11/05/25Aarhus AGF1-3 (1-1)Randers FC4-5-0.52.5T
DEN SASL17/04/25Randers FC3-1 (1-0)Aarhus AGF7-7-0.252.25T
DEN SASL01/03/25Randers FC1-1 (1-1)Aarhus AGF3-8-0.252.25H
DEN SASL28/09/24Aarhus AGF2-2 (1-1)Randers FC1-5-0.752.75H
DEN SASL31/10/23Aarhus AGF2-1 (1-1)Randers FC4-3-0.52.25B
DEN SASL24/09/23Randers FC1-1 (1-0)Aarhus AGF1-6-0.252.5H
DEN SASL31/05/23Randers FC1-3 (1-1)Aarhus AGF2-5-0.252.75B
DEN SASL04/04/23Aarhus AGF1-1 (1-1)Randers FC7-2-0.252.5H
DEN SASL14/03/23Randers FC1-2 (0-1)Aarhus AGF3-9+0.252.25B
DEN SASL31/07/22Aarhus AGF0-0 (0-0)Randers FC7-502.5H
DEN SASL24/10/21Randers FC1-0 (1-0)Aarhus AGF8-1+0.252.25T
DEN SASL01/08/21Aarhus AGF1-2 (0-1)Randers FC5-202.5T
DEN SASL09/05/21Randers FC0-1 (0-1)Aarhus AGF4-9-0.252.5B
DEN SASL22/04/21Aarhus AGF2-0 (1-0)Randers FC5-4-0.252.5B
DAN Cup16/04/21Randers FC1-1 (1-1)Aarhus AGF6-902.75H
DAN Cup09/04/21Aarhus AGF0-2 (0-0)Randers FC4-3-0.252T
DEN SASL16/03/21Aarhus AGF1-1 (1-0)Randers FC3-2-0.52.75H
DEN SASL20/09/20Randers FC1-1 (0-0)Aarhus AGF11-202.5H

Thành tích gần đây — Randers FC

BTBTBHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/08/26Midtjylland1-0 (1-0)Randers FC10-5-1.253B
DAN Cup19/08/26ASA Aarhus0-4 (0-0)Randers FC1-7+1.753T
DEN SASL16/08/26Randers FC0-4 (0-3)FC Copenhagen6-4-0.752.75B
DEN SASL09/08/26Randers FC2-0 (1-0)Lyngby3-9+0.252.75T
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4-0.752.75B
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7+0.752.75H
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8+0.753T
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4+0.53H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13+0.252.75H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75B
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5-13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3+0.252.75H
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6+0.752.75T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8+0.752.75H
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2-0.52.75B
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3+0.252.75H
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3+0.753B

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

BHBBBTHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Aarhus AGF1-3 (0-1)Benfica3-4-1.253B
DEN SASL23/08/26Aarhus AGF2-2 (1-2)Odense BK15-0+0.752.75H
UEFA EL21/08/26Benfica3-1 (3-1)Aarhus AGF11-1-23.5B
DEN SASL15/08/26Viborg2-1 (1-1)Aarhus AGF3-10-0.252.75B
UEFA CL11/08/26Sabah FK Baku4-0 (0-0)Aarhus AGF7-4-0.252.75B
UEFA CL06/08/26Aarhus AGF2-1 (1-0)Sabah FK Baku6-5+0.752.75T
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2+0.52.5H
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3-0.752.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B

Đội hình

Randers FCAarhus AGF
1Paul Izzo3CDaniel Hoegh6John Bjorkengren24Sabil Hansen44Nikolas Dyhr8Laurits Pedersen17Mathias Greve7Mike Themsen11Elies Mahmoud15Martin Andre Sjolstad77Kasper Junker21Mads Christiansen19Eric Kahl25Colin Rosler33Luka Callo4Magnus Knudsen7Markus Solbakken29Rasmus Carstensen39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen10CKristian Malt Arnstad28James Bogere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
102
119
Tấn công nguy hiểm
42
63
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
368
521
TL chuyền bóng thành công
77%
86%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
18
8
Quả ném biên
13
31
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
28
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
1.69
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Randers FC (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Aarhus AGF (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Randers FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU

Aarhus AGF (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
12
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Randers FCAarhus AGF

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
20
B/B
Randers FCAarhus AGF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
12
Thắng 1
76
Hòa
33
Thua 1
64
Thua 2+
Randers FCAarhus AGF

Randers FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Mike Themsen
Tiền vệ
8.6114/326/342🟨
11Elies Mahmoud
Tiền đạo
7.512/229/387
77Kasper Junker
Tiền đạo
7.310/07/123
8Laurits Pedersen
Tiền vệ
7.10/035/404
3Daniel Hoegh
Hậu vệ
6.80/047/581
17Mathias Greve
Tiền đạo
6.80/027/324
44Nikolas Dyhr
Hậu vệ
6.60/020/281
1Paul Izzo
Thủ môn
6.50/012/310
24Sabil Hansen
Hậu vệ
6.40/019/223🟨
15Martin Andre Sjolstad
Hậu vệ
6.10/09/140
6John Bjorkengren
Tiền vệ
5.91/031/350
30Mohamed Sankoh (dự bị)
Tiền đạo
6.61/010/110🟨
5Oliver Jones (dự bị)
Hậu vệ
6.20/06/60
21Axel Henriksson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/51🟥
26Hector Hoyrup (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/11

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Frederik Emmery
Tiền đạo
7.43/118/280
25Colin Rosler
Trung vệ
7.21/075/822
19Eric Kahl
Hậu vệ
7.20/068/741
8Sebastian Jorgensen
Tiền đạo
7.213/228/351
4Magnus Knudsen
Tiền vệ
7.11/048/575
33Luka Callo
Trung vệ
7.10/064/675
10Kristian Malt Arnstad
Tiền đạo
6.61/029/401🟨
7Markus Solbakken
Tiền vệ
6.50/037/400
29Rasmus Carstensen
Tiền vệ
6.42/024/260
21Mads Christiansen
Thủ môn
60/024/300
28James Bogere
Tiền đạo
63/28/110
13Janni Serra (dự bị)
Tiền đạo
7.812/16/60
26Jacob Andersen (dự bị)
Tiền vệ
6.30/014/150
31Tobias Bech (dự bị)
Tiền đạo
61/04/80
27Stefen Tchamche (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00🟨
44Mouhammade Camara (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Randers FC Thông tin Aarhus AGF
1898-11-6 Thành lập 1880-9-26
Essex Park Randers Sân nhà Aarhus Sports Park
12000 Sức chứa 20200
Rasmus Bertelsen HLV Jakob Poulsen
Randers Khu vực Arhus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.833.602.030.812.750.910.99-0.250.79
Live2.75 ↓3.50 ↓2.10 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓0.90 ↓-0.250.86 ↑
EasybetsSớm3.203.702.070.943.000.820.98-0.250.79
Live1.02 ↓11.50 ↑126.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓0.45 ↓-0.251.45 ↑
VcbetSớm3.003.602.050.993.000.840.96-0.250.87
Live1.06 ↓8.50 ↑176.00 ↑1.81 ↑3.500.41 ↓0.57 ↓-0.251.46 ↑
Mansion88Sớm2.963.602.090.862.751.000.97-0.250.91
Live1.14 ↓4.85 ↑53.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓3.70 ↑0.000.17 ↓
InterwettenSớm3.203.502.150.752.500.950.70-0.501.05
Live1.03 ↓10.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm3.153.502.060.742.500.94---
Live1.52 ↓3.23 ↓8.73 ↑0.97 ↑4.000.81 ↓---
12betSớm2.963.602.090.862.751.000.97-0.250.91
Live1.06 ↓6.70 ↑145.00 ↑5.88 ↑3.500.05 ↓3.70 ↑0.000.17 ↓
CrownSớm2.923.752.121.033.000.840.99-0.250.89
Live1.02 ↓10.00 ↑36.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.923.402.061.013.000.850.98-0.250.90
Live1.24 ↓3.97 ↑22.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.18 ↓-0.253.57 ↑
WewbetSớm2.883.452.090.983.000.881.02-0.250.86
Live1.34 ↓3.60 ↑16.50 ↑3.33 ↑3.500.18 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.903.502.050.612.501.15---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm3.153.502.050.932.750.820.93-0.250.82
Live1.01 ↓12.50 ↑473.00 ↑6.50 ↑3.500.08 ↓0.02 ↓-0.5011.58 ↑
PinnacleSớm3.353.931.961.003.250.810.85-0.500.97
Live1.22 ↓4.67 ↑26.97 ↑3.67 ↑3.500.20 ↓0.34 ↓-0.252.27 ↑
HK Jockey ClubSớm2.833.402.060.762.750.940.85-0.250.91
Live1.11 ↓4.75 ↑70.00 ↑4.60 ↑3.750.09 ↓0.86 ↑-0.250.90 ↓
BwinSớm3.103.602.100.612.501.15---
Live1.05 ↓10.50 ↑81.00 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm3.293.602.090.782.500.971.400.000.50
Live1.05 ↓11.00 ↑281.00 ↑3.37 ↑3.500.22 ↓0.39 ↓-0.252.04 ↑
SNAISớm3.103.602.05------
Live3.103.75 ↑2.00 ↓------
Bet 365Sớm3.253.602.000.832.750.980.78-0.501.03
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.24 ↓-0.252.90 ↑
William HillSớm3.203.502.050.602.501.250.94-0.250.84
Live1.06 ↓9.50 ↑91.00 ↑6.00 ↑3.500.08 ↓0.72 ↓-0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Randers FC-1/2Chưa có trận cùng mức
Aarhus AGF+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).