Kết quả bóng đá trận Ramsgate vs St Albans City, 21:00 ngày 22/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Ramsgate 4 Kết thúc HT 2-0 0
St Albans City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Ramsgate | Phút | |
| Billy Munday 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Callum Jones 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| Rowan Liburd 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Bivesh Gurung 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 18 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 14 |
Chủ = Ramsgate · Khách = St Albans City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ramsgate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ramsgate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 6 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | - | - |
St Albans City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ramsgate 0 (0%)Hòa 1 (50%)St Albans City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | B |
| 06/12/25 | Ramsgate | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ramsgate
BTBBTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Enfield Town | 3-2 (2-2) | Ramsgate | - | - | B |
| 12/08/26 | Stanway Rovers | 1-3 (0-2) | Ramsgate | - | - | T |
| 08/08/26 | Ramsgate | 1-2 (1-2) | Leatherhead | - | - | B |
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | B |
| 25/04/26 | Canvey Island | 2-4 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 18/04/26 | Ramsgate | 0-2 (0-0) | Hashtag United | - | - | B |
| 11/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Folkestone | 3-2 (2-2) | Ramsgate | - | - | B |
| 03/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | B |
| 28/03/26 | Chichester City | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | B |
| 14/03/26 | Ramsgate | 2-4 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Cheshunt | 0-3 (0-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 04/03/26 | Dartford | 1-0 (1-0) | Ramsgate | - | - | B |
| 01/03/26 | Ramsgate | 1-1 (0-0) | Aveley | - | - | H |
| 21/02/26 | Carshalton Athletic FC | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 18/02/26 | Ramsgate | 1-0 (0-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 14/02/26 | Ramsgate | 3-0 (1-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Cray Wanderers | 1-1 (0-0) | Ramsgate | - | - | H |
| 31/01/26 | Wingate Finchley | 0-1 (0-0) | Ramsgate | - | - | T |
Thành tích gần đây — St Albans City
BTTTHHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | St Albans City | 0-2 (0-1) | lewes | - | - | B |
| 12/08/26 | Enfield Town | 1-2 (1-0) | St Albans City | - | - | T |
| 08/08/26 | St Albans City | 3-1 (2-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 04/08/26 | Potters Bar Town | 1-3 (1-1) | St Albans City | -0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | St Albans City | 1-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Real Bedford | 4-4 (1-2) | St Albans City | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Bedfont Sports | 1-4 (0-2) | St Albans City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Hanworth Villa | 2-1 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 25/04/26 | Carshalton Athletic FC | 1-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 18/04/26 | St Albans City | 4-1 (3-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 11/04/26 | St Albans City | 0-1 (0-1) | Aveley | - | - | B |
| 06/04/26 | Wingate Finchley | 2-0 (0-0) | St Albans City | - | - | B |
| 04/04/26 | St Albans City | 1-2 (1-1) | Folkestone | - | - | B |
| 28/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 2-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 07/03/26 | St Albans City | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 28/02/26 | Hashtag United | 1-2 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
| 21/02/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | T |
| 18/02/26 | Cheshunt | 2-2 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ramsgate (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
St Albans City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ramsgate | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Clarence Park | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | St Albans City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.49 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 3.25 ↓ | 2.38 ↓ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.44 | 2.59 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.39 ↓ | 2.42 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.55 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.45 | 2.40 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.46 | 2.47 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.46 | 2.38 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.42 ↓ | 2.38 ↓ | 0.64 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.60 | 2.38 ↓ | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.45 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.