Kết quả bóng đá trận Ramsgate vs Leatherhead, 21:00 ngày 08/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Ramsgate 1 Kết thúc HT 1-2 2
Leatherhead
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Ramsgate | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Boadi K. | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Harry Murphy | |
| Jones C. 1 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 21 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 23 |
Chủ = Ramsgate · Khách = Leatherhead
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ramsgate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ramsgate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 12 | - | - |
Leatherhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ramsgate 1 (50%)Hòa 0 (0%)Leatherhead 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Leatherhead | 4-1 (2-1) | Ramsgate | - | - | B |
| 17/10/09 | Ramsgate | 3-0 (0-0) | Leatherhead | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ramsgate
BTBBBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | B |
| 25/04/26 | Canvey Island | 2-4 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 18/04/26 | Ramsgate | 0-2 (0-0) | Hashtag United | - | - | B |
| 11/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Folkestone | 3-2 (2-2) | Ramsgate | - | - | B |
| 03/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | B |
| 28/03/26 | Chichester City | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | B |
| 14/03/26 | Ramsgate | 2-4 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Cheshunt | 0-3 (0-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 04/03/26 | Dartford | 1-0 (1-0) | Ramsgate | - | - | B |
| 01/03/26 | Ramsgate | 1-1 (0-0) | Aveley | - | - | H |
| 21/02/26 | Carshalton Athletic FC | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 18/02/26 | Ramsgate | 1-0 (0-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 14/02/26 | Ramsgate | 3-0 (1-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Cray Wanderers | 1-1 (0-0) | Ramsgate | - | - | H |
| 31/01/26 | Wingate Finchley | 0-1 (0-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 24/01/26 | Potters Bar Town | 0-4 (0-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 17/01/26 | Ramsgate | 3-0 (1-0) | lewes | - | - | T |
| 10/01/26 | Ramsgate | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Leatherhead
HTTTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Leatherhead | 1-1 (0-1) | Ashford Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Abbey Rangers | 2-3 (2-3) | Leatherhead | - | - | T |
| 11/07/26 | Leatherhead | 3-2 (1-2) | Dorking | -0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Leatherhead | 3-0 (2-0) | Kingstonian | +1 | 3 | T |
| 10/01/26 | Leatherhead | 2-3 (2-0) | Horsham | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Leatherhead | 3-2 (2-1) | Harrow Borough | +1 | 3 | T |
| 03/12/25 | Leatherhead | 5-2 (2-2) | Southall FC | +1.25 | 3 | T |
| 15/11/25 | Leatherhead | 2-0 (2-0) | Hampton Richmond Borough | - | - | T |
| 25/10/25 | Leatherhead | 1-1 (1-0) | Canvey Island | - | - | H |
| 04/10/25 | Leatherhead | 4-1 (2-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 20/09/25 | Leatherhead | 2-0 (1-0) | Kingstonian | - | - | T |
| 17/09/25 | Leatherhead | 0-1 (0-1) | Hartley Wintney | - | - | B |
| 06/09/25 | Leatherhead | 4-0 (2-0) | Raynes Park Vale | - | - | T |
| 30/08/25 | Bognor Regis Town | 0-2 (0-1) | Leatherhead | - | - | T |
| 19/07/25 | Leatherhead | 2-2 (1-2) | Tonbridge Angels | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/25 | Dorking | 5-1 (3-0) | Leatherhead | - | - | B |
| 19/03/25 | Hanworth Villa | 0-1 (0-0) | Leatherhead | 0 | 2.75 | T |
| 05/03/25 | Leatherhead | 1-0 (0-0) | Guernsey | - | - | T |
| 05/02/25 | Leatherhead | 1-2 (1-0) | Westfields | +0.75 | 3 | B |
| 28/12/24 | Leatherhead | 2-1 (1-0) | Southall FC | +0.5 | 2.75 | T |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ramsgate (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Leatherhead (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ramsgate | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.10 | 4.60 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↑ | 3.45 ↓ | 2.55 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.25 | 4.61 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.56 ↓ | 2.58 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.62 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 4.60 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.80 ↓ | 2.55 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.89 | 2.87 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.71 ↓ | 2.55 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.10 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.60 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.55 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.12 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.68 ↓ | 2.68 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.90 ↓ | 2.50 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.90 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 2.63 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ramsgate | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Leatherhead | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).