Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa (Youth) vs Arka Gdynia (Youth), 16:00 ngày 15/08/2026
Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 16:00 ngày 15/08/2026
Rakow Czestochowa (Youth) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Arka Gdynia (Youth)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa (Youth) | Phút | |
| 28' | ||
| Bartlomiej Miasko 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 73' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 12 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = Rakow Czestochowa (Youth) · Khách = Arka Gdynia (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 8 | - | - |
Arka Gdynia (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Rakow Czestochowa (Youth) 3 (50%)Hòa 0 (0%)Arka Gdynia (Youth) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/24 | Arka Gdynia (Youth) | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 26/08/23 | Rakow Czestochowa (Youth) | 3-0 (0-0) | Arka Gdynia (Youth) | - | - | T |
| 18/03/23 | Rakow Czestochowa (Youth) | 2-0 (1-0) | Arka Gdynia (Youth) | +0.75 | 3 | T |
| 04/09/22 | Arka Gdynia (Youth) | 3-1 (1-1) | Rakow Czestochowa (Youth) | - | - | B |
| 07/05/22 | Arka Gdynia (Youth) | 1-0 (1-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | - | - | B |
| 30/10/21 | Rakow Czestochowa (Youth) | 2-1 (2-0) | Arka Gdynia (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa (Youth)
TBBBBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rakow Czestochowa (Youth) | 4-1 (1-1) | Escola Varsovia Warszawa Youth | - | - | T |
| 27/07/24 | Korona II Kielce | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | - | - | B |
| 01/06/24 | Rakow Czestochowa (Youth) | 1-2 (1-0) | Lech Poznan (Youth) | - | - | B |
| 25/05/24 | Odra Opole Youth | 1-0 (0-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | - | - | B |
| 18/05/24 | Warta Poznan Youth | 1-0 (0-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | - | - | B |
| 12/05/24 | Rakow Czestochowa (Youth) | 0-1 (0-0) | Wisla Krakow (Youth) | - | - | B |
| 05/05/24 | Sandecja Youth | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa (Youth) | - | - | T |
| 28/04/24 | Rakow Czestochowa (Youth) | 2-1 (0-0) | Widzew lodz (Youth) | - | - | T |
| 21/04/24 | Gornik Zabrze (Youth) | 1-3 (1-1) | Rakow Czestochowa (Youth) | - | - | T |
| 14/04/24 | Rakow Czestochowa (Youth) | 3-3 (2-2) | Pogon Szczecin(Youth) | - | - | H |
| 06/04/24 | Legia Warszawa (Youth) | 3-1 (3-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | -1.5 | 3.25 | B |
| 28/03/24 | Rakow Czestochowa (Youth) | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | - | - | H |
| 23/03/24 | Korona Kielce Youth | 1-0 (0-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | 0 | 3 | B |
| 16/03/24 | Rakow Czestochowa (Youth) | 0-1 (0-1) | Zaglebie Lubin (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 09/03/24 | Arka Gdynia (Youth) | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 02/03/24 | Rakow Czestochowa (Youth) | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 29/11/23 | Wisla Krakow (Youth) | 1-4 (1-2) | Rakow Czestochowa (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/11/23 | Cracovia Krakow (Youth) | 3-1 (2-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | - | - | B |
| 18/11/23 | Lech Poznan (Youth) | 5-2 (3-1) | Rakow Czestochowa (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 11/11/23 | Rakow Czestochowa (Youth) | 1-2 (0-1) | Odra Opole Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Arka Gdynia (Youth)
HBBTTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Arka Gdynia (Youth) | 1-1 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | H |
| 31/05/25 | Stal Rzeszow Youth | 2-1 (0-0) | Arka Gdynia (Youth) | 0 | 4 | B |
| 25/05/25 | Arka Gdynia (Youth) | 0-1 (0-0) | Lechia Gdansk (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/25 | Warta Poznan Youth | 1-3 (0-1) | Arka Gdynia (Youth) | - | - | T |
| 11/05/25 | Arka Gdynia (Youth) | 3-2 (1-2) | Wisla Krakow (Youth) | - | - | T |
| 01/05/25 | Cracovia Krakow (Youth) | 1-3 (1-2) | Arka Gdynia (Youth) | -0.25 | 3.5 | T |
| 26/04/25 | Arka Gdynia (Youth) | 1-2 (0-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | - | - | B |
| 12/04/25 | Polonia Warszawa (Youth) | 3-3 (2-2) | Arka Gdynia (Youth) | - | - | H |
| 06/04/25 | Arka Gdynia (Youth) | 2-3 (0-1) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | B |
| 28/03/25 | Odra Opole Youth | 2-0 (1-0) | Arka Gdynia (Youth) | - | - | B |
| 22/03/25 | Arka Gdynia (Youth) | 4-2 (1-1) | Pogon Szczecin(Youth) | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/25 | Arka Gdynia (Youth) | 1-3 (1-2) | Zaglebie Lubin (Youth) | - | - | B |
| 08/03/25 | Legia Warszawa (Youth) | 1-3 (1-0) | Arka Gdynia (Youth) | -1.5 | 3.75 | T |
| 01/03/25 | Slask Wroclaw U21 | 2-2 (2-0) | Arka Gdynia (Youth) | - | - | H |
| 30/11/24 | Lech Poznan (Youth) | 2-2 (0-1) | Arka Gdynia (Youth) | - | - | H |
| 23/11/24 | Arka Gdynia (Youth) | 3-1 (2-0) | Escola Varsovia Warszawa Youth | - | - | T |
| 17/11/24 | Arka Gdynia (Youth) | 0-2 (0-1) | Stal Rzeszow Youth | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/11/24 | Lechia Gdansk (Youth) | 2-1 (1-0) | Arka Gdynia (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 31/10/24 | Arka Gdynia (Youth) | 1-2 (1-0) | Warta Poznan Youth | - | - | B |
| 26/10/24 | Wisla Krakow (Youth) | 3-1 (0-0) | Arka Gdynia (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1817
Sút cầu môn
89
Tấn công
10263
Tấn công nguy hiểm
5840
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (Youth) (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Arka Gdynia (Youth) (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 2.88 | 0.71 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.40 | 2.88 | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.15 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 ↓ | 3.15 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 4.04 | 3.12 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 3.51 ↑ | 1.47 ↓ | 4.70 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.61 | 3.02 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.69 ↑ | 3.16 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.23 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.60 | 3.02 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.07 ↓ | 15.20 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.50 | 3.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.00 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa (Youth) | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Arka Gdynia (Youth) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).