Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Zaglebie Lubin, 23:00 ngày 15/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 15/09/2026
Rakow Czestochowa 2 Kết thúc HT 1-0 3
Zaglebie Lubin
🟨 5 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa | Phút | |
| ▲ K.Struski ▼ | 16' ⇄ | |
| Tudor F. | 25' | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Bulat M. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 23 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 19 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Zaglebie Lubin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (33%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Zaglebie Lubin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Rakow Czestochowa 9 (56%)Hòa 3 (19%)Zaglebie Lubin 4 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/12/25 | Rakow Czestochowa | 0-1 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/04/25 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/09/24 | Rakow Czestochowa | 5-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/24 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/11/23 | Rakow Czestochowa | 5-0 (2-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 27/05/23 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Zaglebie Lubin | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/11/22 | Zaglebie Lubin | 1-2 (0-2) | Rakow Czestochowa | +1 | 2.75 | T |
| 14/05/22 | Zaglebie Lubin | 1-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/11/21 | Rakow Czestochowa | 4-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/21 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/09/20 | Rakow Czestochowa | 2-1 (1-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/20 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-2) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/20 | Rakow Czestochowa | 2-1 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/11/19 | Zaglebie Lubin | 2-2 (2-1) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/15 | Zaglebie Lubin | 1-4 (0-1) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
HBTBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | +2.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin
BTTBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/03/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
1Trelowski K.4Svarnas S.7Tudor F.25Racovitan B.5Bulat M.6O.Repka10Kochergin V.20Jean Carlos21Pienko T.9Makuch P.11Emreli M.33Alomerovic Z.3Yakuba R.5Lawniczak A.25Nalepa M.6Colina D.8Dabrowski D.31Orlikowski I.39F.Kocaba18Szymczak F.44Regula M.71Nowogonski K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Trelowski K.
- 4Svarnas S.
- 5Bulat M.⚽ Ghi bàn 45'
- 6O.Repka
- 7Tudor F.🟨 Thẻ vàng 25'
- 9Makuch P.
- 10Kochergin V.
- 11Emreli M.
- 20Jean Carlos
- 21Pienko T.
- 25Racovitan B.
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
93
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
314167
TL chuyền bóng thành công
83%71%
Phạm lỗi
36
Cứu thua
02
Quả ném biên
77
Chuyền dài
115
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B4T4 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Zaglebie Lubin (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rakow Czestochowa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Zaglebie Lubin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | KGHM Zaglebie Arena |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Dawid Kroczek | HLV | Leszek Ojrzynski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.23 | 3.25 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.22 ↓ | 3.20 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.30 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 1.46 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.80 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 78.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.80 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.65 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.09 ↓ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.77 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.40 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.87 | 5.40 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.88 ↑ | 5.35 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.39 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.86 | 5.15 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.91 ↑ | 5.25 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.85 | 5.09 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.73 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Zaglebie Lubin | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).