Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Motor Lublin, 23:00 ngày 11/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 11/09/2026
Rakow Czestochowa 2 Kết thúc HT 1-1 1
Motor Lublin
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa | Phút | |
| K.Struski | 31' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Lukoszek K. (Kiến tạo: Ivo Rodrigues) | |
| Makuch P. (Kiến tạo: Marko Bulat) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 23 | 17 |
| Điểm | 6 | 7 | 10 | 11 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Motor Lublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 13 |
Đội hình
Rakow Czestochowa
Motor Lublin
1Trelowski K.4Svarnas S.7Tudor F.25Racovitan B.6O.Repka20Jean Carlos21Pienko T.23K.Struski5Bulat M.9Makuch P.11Emreli M.33G.Tratnik17Lukoszek K.18Bereszynski B.24F.Luberecki39Bartos M. K.27Bourhane Y.6Legowski M.7Rodrigues I.11Fabio Ronaldo30Ndiaye M. J.10K.Czubak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Trelowski K.
- 4Svarnas S.
- 5Bulat M.🎯 Kiến tạo 42'
- 6O.Repka
- 7Tudor F.
- 9Makuch P.⚽ Ghi bàn 42'
- 11Emreli M.
- 20Jean Carlos
- 21Pienko T.
- 23K.Struski🟨 Thẻ vàng 31'
- 25Racovitan B.
Khách · 4141
- 6Legowski M.
- 7Rodrigues I.🎯 Kiến tạo 34'
- 10K.Czubak
- 11Fabio Ronaldo
- 17Lukoszek K.⚽ Ghi bàn 34'
- 18Bereszynski B.
- 24F.Luberecki
- 27Bourhane Y.
- 30Ndiaye M. J.
- 33G.Tratnik
- 39Bartos M. K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
55
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
256204
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
712
Quả ném biên
106
Chuyền dài
716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Motor Lublin (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1950 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | Arena Lublin |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dawid Kroczek | HLV | Mariusz Misiura |
| Khu vực | Lublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.88 | 3.72 | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.43 ↓ | 2.91 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.00 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.80 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.80 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.95 | 3.70 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.80 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 230.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 4.16 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 77.00 ↑ | 8.42 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Motor Lublin | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).