Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Hajduk Split, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
Rakow Czestochowa 2 Kết thúc HT 0-1 2
Hajduk Split
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Rakow Czestochowa
Hajduk Split
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aghayev Aliyev
1'
⛳ Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Ron Raci (đánh đầu) — vào lưới
1'
⚽ BÀN THẮNG - Ron Raci 0-1, kiến tạo: Dalisson de Almeida
🎯 Dứt điểm - Michael Ameyaw (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Mohamed Lamine Diaby
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Michele Sego (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Simun Hrgovic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patryk Makuch (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mahir Madatov (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patryk Makuch (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Jean Carlos Silva Rocha, ra Erick Ouma Otieno
🟨 Thẻ vàng - Michael Ameyaw
51'
🟨 Thẻ vàng - Niko Sigur
🎯 Dứt điểm - Mahir Madatov (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Ameyaw (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mohamed Lamine Diaby 1-1
🎯 Dứt điểm - Mohamed Lamine Diaby (chân trái) — vào lưới
62'
🟨 Thẻ vàng - Mathieu Acapandie
66'
⚽ BÀN THẮNG - Michele Sego 1-2, kiến tạo: Marin Soticek
66'
🎯 Dứt điểm - Michele Sego (chân phải) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Andjelo Sutalo, ra Abdoulie Sanyang
71'
🔁 Thay người: vào Dario Melnjak, ra Mathieu Acapandie
71'
🔁 Thay người: vào Alberto del Moral, ra Dalisson de Almeida
🔁 Thay người: vào Vladyslav Kochergin, ra Karol Struski
🎯 Dứt điểm - Michael Ameyaw (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Kochergin (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Adam Huram, ra Marin Soticek
82'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Isak Brusberg, ra Michael Ameyaw
🔁 Thay người: vào Adin Molnar, ra Patryk Makuch
🎯 Dứt điểm - Mohamed Lamine Diaby (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Lamine Diaby (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mahir Madatov 2-2
🎯 Dứt điểm - Mahir Madatov (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Mahir Madatov
🎯 Dứt điểm - Mahir Madatov (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
91'
🔁 Thay người: vào Marko Livaja, ra Michele Sego
🔁 Thay người: vào Arvid Brorsson, ra Fran Tudor
🎯 Dứt điểm - Mahir Madatov (chân trái) — bị chặn
93'
🎯 Dứt điểm - Simun Hrgovic (chân trái) — bị cản phá
94'
🎯 Dứt điểm - Rokas Pukstas (đánh đầu) — chệch khung thành
94'
🎯 Dứt điểm - Rokas Pukstas (đánh đầu) — vào lưới
94'
⚽ BÀN THẮNG - Rokas Pukstas 2-3, kiến tạo: Dario Maresic
96'
🔁 Thay người: vào Alec Van Hoorenbeeck, ra Dario Maresic
🎯 Dứt điểm - Adin Molnar (chân phải) — chệch khung thành
102'
⛳ Phạt góc
102'
🎯 Dứt điểm - Alec Van Hoorenbeeck (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Kochergin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Kochergin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Kochergin (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Oliwier Kwiatkowski, ra Mohamed Lamine Diaby
106'
🎯 Dứt điểm - Simun Hrgovic (chân trái) — chệch khung thành
108'
🎯 Dứt điểm - Marko Livaja (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arvid Brorsson (chân phải) — bị chặn
116'
🎯 Dứt điểm - Adam Huram (chân phải) — bị chặn
119'
🎯 Dứt điểm - Marko Livaja (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adin Molnar (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Ron Raci(Assists:Dalisson de Almeida) (Kiến tạo: Dalisson de Almeida) | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Raci R. (Kiến tạo: Dalisson de Almeida) | |
| 3' | 📺 Ron Raci(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 3' | ⚽ 0 - 3 | |
| 3' | 📺 Raci R. VAR | |
| 1 - 3 ⚽ | 11' | |
| 2 - 3 ⚽ | 11' | |
| 📺 VAR | 12' | |
| Diaby-Fadiga L. 📺 VAR | 12' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jean Carlos Silva Rocha ▼ Erick Ouma Otieno | 49' ⇄ | |
| 51' | Niko Sigur | |
| Michael Ameyaw | 51' | |
| Mohamed Lamine Diaby 3 - 3 ⚽ | 61' | |
| 62' | Mathieu Acapandie | |
| 66' | ⚽ 3 - 4 Michele Sego(Assists:Marin Soticek) (Kiến tạo: Marin Soticek) | |
| 70' ⇄ | ▲ Andjelo Sutalo ▼ Abdoulie Sanyang | |
| 71' ⇄ | ▲ Dario Melnjak ▼ Mathieu Acapandie | |
| 71' ⇄ | ▲ Alberto del Moral ▼ Dalisson de Almeida | |
| ▲ Vladyslav Kochergin ▼ Karol Struski | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Adam Huram ▼ Marin Soticek | |
| ▲ Isak Brusberg ▼ Michael Ameyaw | 84' ⇄ | |
| ▲ Adin Molnar ▼ Patryk Makuch | 84' ⇄ | |
| Mahir Madatov 4 - 4 ⚽ | 88' | |
| Mahir Madatov | 89' | |
| 91' ⇄ | ▲ Marko Livaja ▼ Michele Sego | |
| ▲ Arvid Brorsson ▼ Fran Tudor | 91' ⇄ | |
| 94' | ⚽ 4 - 5 Rokas Pukstas(Assists:Dario Maresic) (Kiến tạo: Dario Maresic) | |
| 96' ⇄ | ▲ Alec Van Hoorenbeeck ▼ Dario Maresic | |
| 101' | ||
| ▲ Oliwier Kwiatkowski ▼ Mohamed Lamine Diaby | 106' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 23 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Hajduk Split
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rakow Czestochowa 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hajduk Split 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
HBTHBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Cracovia Krakow | 2-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | Hammarby | 0-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | +2.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hajduk Split
THTTHTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Hajduk Split | 4-0 (1-0) | ZNK Osijek | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/08/26 | HNK Gorica | 1-2 (0-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Hajduk Split | 4-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-5 (1-2) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (0-0) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (0-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Hajduk Split | 6-3 (3-2) | HNK Vukovar 91 | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | +1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Rakow Czestochowa
Hajduk Split
1Kacper Trelowski4Stratos Svarnas7CFran Tudor25Bogdan Racovitan6Oskar Repka19Michael Ameyaw23Karol Struski26Erick Ouma Otieno9Patryk Makuch11Mahir Madatov80Mohamed Lamine Diaby33Toni Silic14Ron Raci15Dario Maresic22Mathieu Acapandie32Simun Hrgovic8Niko Sigur21Rokas Pukstas7Abdoulie Sanyang9Dalisson de Almeida23Marin Soticek11CMichele Sego
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kacper Trelowski6.5
- 4Stratos Svarnas7
- 6Oskar Repka6.6
- 7Fran Tudor C▼ Rời sân 91'7.1
- 9Patryk Makuch▼ Rời sân 84'6.5
- 11Mahir Madatov⚽ Ghi bàn 88' · 🟨 Thẻ vàng 89'7.6
- 19Michael Ameyaw🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 23Karol Struski▼ Rời sân 71'6.3
- 25Bogdan Racovitan6.7
- 26Erick Ouma Otieno▼ Rời sân 49'6.5
- 80Mohamed Lamine Diaby⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 106'7.3
Khách · 4231
- 7Abdoulie Sanyang▼ Rời sân 70'6.5
- 8Niko Sigur🟨 Thẻ vàng 51'6.7
- 9Dalisson de Almeida🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 1' · ▼ Rời sân 71'7.6
- 11Michele Sego C⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 91'7.2
- 14Ron Raci⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 1'7.9
- 15Dario Maresic🎯 Kiến tạo 94' · ▼ Rời sân 96'6.8
- 21Rokas Pukstas⚽ Ghi bàn 94'8
- 22Mathieu Acapandie🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 71'6.6
- 23Marin Soticek🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 79'6.7
- 32Simun Hrgovic6.5
- 33Toni Silic7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
54
Tấn công
11862
Tấn công nguy hiểm
5121
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
689325
TL chuyền bóng thành công
82%65%
Phạm lỗi
1322
Việt vị
31
Cứu thua
13
Tắc bóng
1614
Quả ném biên
3618
Cắt bóng
1214
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
4526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.291.63
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hajduk Split (27 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rakow Czestochowa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Hajduk Split (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rakow Czestochowa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Mahir Madatov Trung phong | 7.6 | 1 | 5/1 | 25/36 | 1 | 🟨 | |
| 80Mohamed Lamine Diaby Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/1 | 20/22 | 0 | ||
| 19Michael Ameyaw Tiền vệ phải | 7.2 | 3/1 | 21/29 | 4 | 🟨 | ||
| 7Fran Tudor Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 71/80 | 6 | |||
| 4Stratos Svarnas Trung vệ | 7 | 0/0 | 95/105 | 2 | |||
| 25Bogdan Racovitan Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 94/99 | 2 | |||
| 6Oskar Repka Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 39/52 | 7 | |||
| 9Patryk Makuch Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 16/25 | 1 | |||
| 26Erick Ouma Otieno Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 1Kacper Trelowski Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 35/55 | 0 | |||
| 23Karol Struski Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 10Vladyslav Kochergin (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 4/1 | 30/39 | 0 | |||
| 15Oliwier Kwiatkowski (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 3Arvid Brorsson (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 28/34 | 2 | |||
| 88Adin Molnar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 16/17 | 0 | |||
| 20Jean Carlos Silva Rocha (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 37/47 | 2 | |||
| 39Isak Brusberg (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Hajduk Split
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Rokas Pukstas Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/1 | 22/37 | 0 | ||
| 14Ron Raci Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 18/28 | 7 | ||
| 9Dalisson de Almeida Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 0/0 | 11/15 | 3 | ||
| 11Michele Sego Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 7/10 | 2 | ||
| 33Toni Silic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 18/44 | 0 | |||
| 15Dario Maresic Trung vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 22/27 | 3 | ||
| 8Niko Sigur Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 17/22 | 4 | 🟨 | ||
| 23Marin Soticek Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 6/8 | 1 | ||
| 22Mathieu Acapandie Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 16/25 | 6 | 🟨 | ||
| 7Abdoulie Sanyang Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 32Simun Hrgovic Hậu vệ trái | 6.5 | 3/1 | 17/24 | 2 | |||
| 5Alec Van Hoorenbeeck (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 17Dario Melnjak (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 10/18 | 2 | |||
| 20Alberto del Moral (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 14/21 | 7 | |||
| 16Andjelo Sutalo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 26Adam Huram (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 10Marko Livaja (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 9/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-2-13 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | POLJUD |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Dawid Kroczek | HLV | Gonzalo Garcia-Garcia |
| Khu vực | Split |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.08 | 2.82 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 1.01 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.20 ↑ | 3.25 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.35 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.45 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 9.95 ↑ | 1.05 ↓ | 25.75 ↑ | 5.81 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.35 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.45 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.27 | 3.46 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 19.50 ↑ | 4.59 ↑ | 1.20 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.54 | 3.66 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.16 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.30 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.39 | 3.41 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 7.56 ↑ | 1.13 ↓ | 17.39 ↑ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.53 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.45 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.72 | 3.45 | 0.72 | 2.50 | 1.17 | 0.54 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Hajduk Split | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).