Kết quả bóng đá trận Rajshahi Stars FC (W) vs Sabah FA (W), 19:00 ngày 20/08/2026
AFC Champions League Nữ · 19:00 ngày 20/08/2026
Rajshahi Stars FC (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Sabah FA (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Diễn biến trận đấu
| Rajshahi Stars FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Enzi Broussard | |
| HT 0-1 | ||
| 81' | ⚽ 1 - 2 Enzi Broussard | |
| Most Sultana 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 15 | 40 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 6 |
Chủ = Rajshahi Stars FC (W) · Khách = Sabah FA (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rajshahi Stars FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (71%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Rajshahi Stars FC (W)
BTTTT
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 31/4 (5 trận) Châu Á: 4/0/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | East Bengal Club (W) | 4-0 (3-0) | Rajshahi Stars FC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 27/01/26 | Rajshahi Stars FC (W) | 13-0 (7-0) | Siraj Srity Songsod (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Farashganj SC (W) | 0-1 (0-1) | Rajshahi Stars FC (W) | - | - | T |
| 20/01/26 | Rajshahi Stars FC (W) | 10-0 (4-0) | Dhaka Rangers FC (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Bangladesh Police (W) | 0-7 (0-2) | Rajshahi Stars FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sabah FA (W)
THBBTH
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 17/13 (6 trận) Châu Á: 2/1/3 T/X: 4/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sabah FA (W) | 13-0 (5-0) | Rovers FC (W) | - | - | T |
| 09/10/24 | Sabah FA (W) | 2-2 (1-2) | Abu Dhabi CC (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | Sabah FA (W) | 0-7 (0-3) | Wuhan Jianghan (W) | -2.75 | 3.25 | B |
| 03/10/24 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-0 (3-0) | Sabah FA (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | Nasaf Qarshi (W) | 1-2 (0-2) | Sabah FA (W) | - | - | T |
| 28/08/24 | Sabah FA (W) | 0-0 (0-0) | Nepal APF (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
510
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
15
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
67
Việt vị
20
Quả ném biên
2126
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rajshahi Stars FC (W) (7 trận)
Ghi 5.71 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Sabah FA (W) (3 trận)
Ghi 5.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rajshahi Stars FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.05 | 0.81 | 4.00 | 0.97 | 0.91 | -3.00 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↓ | 9.50 ↓ | 1.07 ↑ | 0.81 | 4.25 | 0.97 | 0.86 ↓ | -2.75 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.21 | 0.70 | 3.50 | 0.96 | 1.05 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.74 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.09 | 5.78 | 1.28 | 1.19 | 4.50 | 0.63 | 0.90 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.27 ↓ | 1.53 ↑ | 6.97 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.50 | 4.59 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.07 | 0.91 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.08 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.