Kết quả bóng đá trận Rainbow SC vs Peerless SC, 16:30 ngày 27/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 27/08/2026
Rainbow SC 1 Kết thúc HT 1-3 6
Peerless SC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Rainbow SC | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Sourav Manna | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 | |
| Tushar Biswakarma 1 - 2 ⚽ | 13' | |
| 2 - 2 ⚽ | 13' | |
| 15' | ⚽ 2 - 3 | |
| 15' | ⚽ 2 - 4 Surajit Nayek | |
| 15' | ⚽ 2 - 5 | |
| 16' | ⚽ 2 - 6 | |
| 32' | ⚽ 2 - 7 Surajit Nayek | |
| 33' | ⚽ 2 - 8 | |
| HT 1-3 | ||
| 56' | ⚽ 2 - 9 Arpan Seth | |
| 56' | ⚽ 2 - 10 | |
| 72' | ⚽ 2 - 11 Surajit Nayek | |
| 72' | ⚽ 2 - 12 | |
| 78' | ⚽ 2 - 13 Surajit Nayek | |
| 78' | ⚽ 2 - 14 | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 13 | 2 | 28 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 17 |
Chủ = Rainbow SC · Khách = Peerless SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rainbow SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Rainbow SC 1 (20%)Hòa 1 (20%)Peerless SC 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/24 | Peerless SC | 1-2 (0-1) | Rainbow SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/09/19 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | Rainbow SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/09/18 | Rainbow SC | 1-3 (0-3) | Peerless SC | 0 | 2.25 | B |
| 16/08/17 | Peerless SC | 2-1 (1-0) | Rainbow SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rainbow SC
BTBBBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Aryan | 5-0 (2-0) | Rainbow SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/08/26 | Rainbow SC | 3-1 (2-1) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 12/08/26 | Measures Club | 4-1 (3-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 09/08/26 | Police AC | 2-1 (1-0) | Rainbow SC | - | - | B |
| 31/07/26 | United SC Kolkata | 2-1 (1-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 27/07/26 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Rainbow SC | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | T |
| 14/07/26 | Mohammedan SC | 3-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | T |
| 02/09/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 30/08/25 | Diamond Harbour FC | 2-2 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 18/08/25 | Southern Samity | 0-0 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 13/08/25 | Kidderpore SC | 1-4 (0-0) | Rainbow SC | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 25/07/25 | Rainbow SC | 2-1 (0-0) | Mohammedan SC Reserves | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | Rainbow SC | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Peerless SC
TBHHTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Peerless SC | 3-0 (2-0) | Wari AC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | Calcutta Polica Club | 1-0 (1-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Peerless SC | 1-1 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 04/08/26 | Measures Club | 1-1 (1-1) | Peerless SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 26/07/26 | Peerless SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | B |
| 26/08/25 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | United Kolkata SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | +1.5 | 2.5 | B |
| 19/08/25 | Peerless SC | 0-0 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Diamond Harbour FC | 1-1 (1-1) | Peerless SC | - | - | H |
| 04/08/25 | Mohammedan SC | 0-1 (0-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/25 | Peerless SC | 4-0 (0-0) | Sribhumi FC | - | - | T |
| 18/07/25 | Southern Samity | 1-2 (1-0) | Peerless SC | - | - | T |
| 14/07/25 | Kidderpore SC | 1-1 (0-1) | Peerless SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Peerless SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | +1 | 3 | T |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
827
Sút cầu môn
517
Tấn công
99112
Tấn công nguy hiểm
56133
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rainbow SC (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Peerless SC (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rainbow SC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 1 (20%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVO
Peerless SC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rainbow SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.99 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.02 ↑ | 7.75 | 0.64 ↓ | 1.03 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.33 ↓ | 0.89 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.02 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 2.27 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.04 | 0.69 | 2.50 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 11.83 ↑ | 6.77 ↑ | 1.17 ↓ | 0.86 ↑ | 6.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.02 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.03 ↓ | 1.11 ↑ | 7.50 | 0.66 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.09 | 1.32 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 8.80 ↑ | 5.60 ↑ | 1.16 ↓ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.14 | 1.94 | 0.82 | 2.75 | 0.76 | 0.88 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 7.65 ↑ | 3.57 ↑ | 1.12 ↓ | 1.01 ↑ | 7.50 | 0.57 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 6.75 ↑ | 4.40 ↑ | 1.38 ↓ | 0.83 ↓ | 5.75 | 0.81 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.98 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.72 ↑ | 6.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.25 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.59 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | -0.50 | 2.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Peerless SC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).