Kết quả bóng đá trận Ragsveds IF vs Smedby AIS, 21:00 ngày 10/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 10/10/2026
Ragsveds IF 4 Kết thúc HT 1-1 3
Smedby AIS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 10 |
Chủ = Ragsveds IF · Khách = Smedby AIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ragsveds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 4 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Ragsveds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 15 | 18 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 18 | 16 | 11 | 6 |
Smedby AIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 38 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 15 | 12 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ragsveds IF (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Smedby AIS (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ragsveds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.80 | 3.80 ↓ | 3.70 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.30 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.65 ↓ | 3.70 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.49 | 3.52 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.72 | 3.49 | 3.52 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | 0.75 | 0.78 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.70 ↓ | 3.60 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.20 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.80 ↑ | 3.90 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.76 | 3.40 | 0.83 | 3.25 | 0.83 | 0.61 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 4.93 ↑ | 1.34 ↓ | 7.40 ↑ | 1.97 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.