Kết quả bóng đá trận Raelingen vs Oppsal, 23:30 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:30 ngày 30/08/2026
Raelingen 1 Kết thúc HT 1-0 0
Oppsal
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Raelingen | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | ||
| 6' | ||
| 26' | ||
| Jonus Buer Bjarmann 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 69' | ||
| 84' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 23 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = Raelingen · Khách = Oppsal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Raelingen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 3 (16%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Raelingen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 35 | 40 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 12 | 18 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 17 | 28 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Oppsal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 25 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 16 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Raelingen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Oppsal 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Oppsal | 3-1 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 22/04/10 | Oppsal | 3-1 (0-0) | Raelingen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Raelingen
THTBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brumunddal | 2-4 (1-0) | Raelingen | - | - | T |
| 09/08/26 | Raelingen | 1-1 (0-0) | Rade | - | - | H |
| 01/08/26 | Orn-Horten | 0-2 (0-0) | Raelingen | - | - | T |
| 25/07/26 | Raelingen | 2-4 (1-2) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 27/06/26 | Oppsal | 3-1 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 20/06/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 13/06/26 | Rade | 7-2 (5-1) | Raelingen | - | - | B |
| 31/05/26 | Raelingen | 0-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 25/05/26 | Fram Larvik | 5-1 (2-0) | Raelingen | -0.25 | 4.5 | B |
| 14/05/26 | Raelingen | 4-1 (3-1) | Brumunddal | +1 | 3.75 | T |
| 12/05/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (0-1) | Raelingen | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Raelingen | 2-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 25/04/26 | Drobak-Frogn IL | 3-4 (1-0) | Raelingen | - | - | T |
| 20/04/26 | Raelingen | 2-2 (1-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 11/04/26 | Raelingen | 3-2 (0-2) | Elverum | - | - | T |
| 06/04/26 | Sandefjord B | 5-2 (0-0) | Raelingen | - | - | B |
| 14/03/26 | Raelingen | 2-4 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 07/02/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Eidsvold Turn | - | - | T |
| 22/03/19 | Raelingen | 1-5 (0-0) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 06/10/15 | Strommen IF B | 2-2 (0-1) | Raelingen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Oppsal
BTHHTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Oppsal | 0-4 (0-3) | Elverum | - | - | B |
| 08/08/26 | Bjorkelangen | 0-1 (0-1) | Oppsal | - | - | T |
| 03/08/26 | Oppsal | 2-2 (2-0) | Sparta Sarpsborg B | +0.5 | 3.75 | H |
| 28/07/26 | FC Lyn Oslo B | 2-2 (0-1) | Oppsal | -0.25 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | Oppsal | 3-1 (1-0) | Raelingen | - | - | T |
| 20/06/26 | Elverum | 2-1 (2-1) | Oppsal | - | - | B |
| 13/06/26 | Oppsal | 4-3 (1-2) | Sandefjord B | - | - | T |
| 30/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 0-2 (0-0) | Oppsal | - | - | T |
| 23/05/26 | Oppsal | 0-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | B |
| 14/05/26 | Oppsal | 1-0 (0-0) | Rade | -1.25 | 4 | T |
| 09/05/26 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Oppsal | - | - | T |
| 02/05/26 | Oppsal | 4-1 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 25/04/26 | Fram Larvik | 2-2 (1-1) | Oppsal | - | - | H |
| 18/04/26 | Oppsal | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 11/04/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (1-0) | Oppsal | - | - | B |
| 06/04/26 | Oppsal | 0-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 26/10/25 | Ready | 2-1 (0-1) | Oppsal | - | - | B |
| 18/10/25 | Oppsal | 3-3 (1-2) | Grei | - | - | H |
| 11/10/25 | Fredrikstad B | 4-1 (3-1) | Oppsal | 0 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Oppsal | 3-2 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
106
Sút cầu môn
51
Tấn công
6558
Tấn công nguy hiểm
5460
Sút ngoài cầu môn
55
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Raelingen (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Oppsal (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Raelingen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Oppsal (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Raelingen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.06 | 2.97 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 130.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.55 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 ↓ | 3.10 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.75 | 2.40 | 0.77 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 3.75 | 2.50 ↑ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.56 | 2.84 | 0.96 | 3.75 | 0.74 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 120.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 4.00 | 2.60 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.96 ↓ | 2.54 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.75 ↓ | 2.62 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.64 | 2.67 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.10 | 3.64 | 2.67 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.80 ↓ | 2.50 | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.20 | 2.60 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.20 | 2.55 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.60 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 ↓ | 2.63 ↑ | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Raelingen | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oppsal | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).