Kết quả bóng đá trận RAEC Mons vs RFC Meux, 01:00 ngày 27/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 27/08/2026
RAEC Mons 0 Kết thúc HT 0-0 0
RFC Meux
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| RAEC Mons | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | ||
| 39' | ||
| 39' | ||
| 45' | ||
| 45+1' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 65' | ||
| 86' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = RAEC Mons · Khách = RFC Meux
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RAEC Mons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
RAEC Mons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 6 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
RFC Meux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 7 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 7 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
RAEC Mons 3 (75%)Hòa 1 (25%)RFC Meux 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 29/03/26 | RFC Meux | 3-4 (2-1) | RAEC Mons | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | RAEC Mons | 1-1 (0-0) | RFC Meux | - | - | H |
| 07/09/25 | RFC Meux | 0-2 (0-1) | RAEC Mons | - | - | T |
Thành tích gần đây — RAEC Mons
BHBTTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Excelsior Mouscron | 1-0 (0-0) | RAEC Mons | - | - | B |
| 09/08/26 | Sporting West Harelbeke | 1-1 (1-0) | RAEC Mons | - | - | H |
| 01/08/26 | RAEC Mons | 1-3 (0-0) | Valenciennes | - | - | B |
| 10/05/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 03/05/26 | Habay la Neuve | 0-1 (0-0) | RAEC Mons | - | - | T |
| 26/04/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Tubize | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | RAEC Mons | 0-2 (0-1) | Excelsior Virton | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Rochefort | 1-3 (0-2) | RAEC Mons | - | - | T |
| 29/03/26 | RFC Meux | 3-4 (2-1) | RAEC Mons | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Habay la Neuve | +1.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Tubize | 2-2 (1-2) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Excelsior Virton | 0-3 (0-1) | RAEC Mons | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | Rochefort | - | - | T |
| 18/02/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (3-2) | RAEC Mons | - | - | B |
| 15/02/26 | Stockay-Warfusee | 0-0 (0-0) | RAEC Mons | - | - | H |
| 08/02/26 | Rochefort | 3-1 (3-1) | RAEC Mons | +1 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Tubize | 1-0 (1-0) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Habay la Neuve | 0-0 (0-0) | RAEC Mons | - | - | H |
| 18/01/26 | RAEC Mons | 4-0 (3-0) | Union Royale Namur | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/12/25 | RAEC Mons | 0-1 (0-1) | Excelsior Virton | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — RFC Meux
HBHBTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | R.FC Huy | 3-3 (1-2) | RFC Meux | - | - | H |
| 10/05/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | RFC Meux | - | - | B |
| 03/05/26 | RFC Meux | 2-2 (1-1) | Tubize | - | - | H |
| 26/04/26 | Excelsior Virton | 2-0 (1-0) | RFC Meux | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | RFC Meux | 3-0 (1-0) | Rochefort | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Habay la Neuve | 1-2 (0-1) | RFC Meux | - | - | T |
| 29/03/26 | RFC Meux | 3-4 (2-1) | RAEC Mons | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rochefort | 0-1 (0-0) | RFC Meux | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | RFC Meux | 1-2 (0-2) | Excelsior Virton | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | RFC Meux | 3-1 (2-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 01/03/26 | Tubize | 1-0 (0-0) | RFC Meux | - | - | B |
| 15/02/26 | RFC Meux | 0-0 (0-0) | Tubize | - | - | H |
| 08/02/26 | Stockay-Warfusee | 0-2 (0-1) | RFC Meux | 0 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | RFC Meux | 4-0 (4-0) | St. Gilloise B | 0 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | RFC Meux | 4-0 (3-0) | Standard Liege II | - | - | T |
| 18/01/26 | Charleroi B | 3-3 (2-0) | RFC Meux | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | RFC Meux | 0-1 (0-0) | Rochefort | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Union Royale Namur | 1-2 (1-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 30/11/25 | RFC Meux | 1-1 (1-1) | Excelsior Virton | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | Habay la Neuve | 1-1 (0-0) | RFC Meux | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
153
Sút cầu môn
10
Tấn công
8366
Tấn công nguy hiểm
4823
Sút ngoài cầu môn
143
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
10
Quả ném biên
3718
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RAEC Mons (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
RFC Meux (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RAEC Mons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-4-1 | Thành lập | |
| Stade Charles Tondreau | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Mons | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.80 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.95 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.90 ↓ | 5.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.95 | 5.80 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↑ | 5.60 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.03 | 6.05 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.80 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.90 | 5.75 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.66 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.32 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.96 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 5.97 ↑ | 1.10 ↓ | 11.69 ↑ | 2.36 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 14.50 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 6.16 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.57 | 0.75 | 1.26 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.06 ↓ | 18.90 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.10 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.75 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RAEC Mons | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| RFC Meux | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).