Kết quả bóng đá trận Radomlje vs NK Olimpija Ljubljana, 22:30 ngày 29/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 29/08/2026
Radomlje
0 Kết thúc HT 0-0 0
NK Olimpija Ljubljana
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Domzale Sports Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Radomlje Phút NK Olimpija Ljubljana
1 - 0 15'
Josip Balic(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR15'
2 - 0 15'
📺 VAR15'
Balic J. 📺 VAR15'
31' Kristjan Bendra
42' Matevz Vidovsek
45+1' Dimitar Mitrovski
HT 0-0
Bruno Burcul 60'
▲ Jasa Jelen ▼ Jasa Martincic61'
▲ Mamadou Saydou Bangura ▼ Vanja Pelko61'
64' ▲ Digas ▼ Jost Urbancic
72' ▲ Indrit Tuci ▼ Dimitar Mitrovski
72' ▲ Marko Ristic ▼ Jan Gorenc
76' ▲ Luis Amaranto Perea ▼ Antonio Marin
76' ▲ Yayah Kallon ▼ Davit Kobouri
80' Bruno Lourenco
Mamadou Saydou Bangura 84'
▲ Tomas Puc ▼ Josip Balic88'
▲ Denis Mazreku ▼ Divine Ikenna90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 11 22
Bại 21 75
Ghi bàn 23 86
Mất bàn 61 197
Điểm 14 511

Chủ = Radomlje · Khách = NK Olimpija Ljubljana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomlje (16)Hiệp 1 / Cả trậnNK Olimpija Ljubljana (15)
1 (6%)Thắng/Thắng3 (20%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (19%)Hòa/Bại1 (7%)
8 (50%)Bại/Bại6 (40%)

Bảng xếp hạng

Radomlje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123710510
Sân nhà401327110
Sân khách21105344
6 gần6114711--

NK Olimpija Ljubljana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72233587
Sân nhà42113372
Sân khách301202110
6 gần621334--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Radomlje 2 (10%)Hòa 2 (10%)NK Olimpija Ljubljana 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1-13B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9-0.52.5B
SLO D129/11/25NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje5-6-12.75B
SLO D113/09/25Radomlje3-2 (0-2)NK Olimpija Ljubljana5-2-12.5T
SLO D117/05/25NK Olimpija Ljubljana5-0 (2-0)Radomlje6-1-1.52.75B
SLO D115/03/25Radomlje0-3 (0-0)NK Olimpija Ljubljana4-11-1.252.75B
SLO D101/12/24NK Olimpija Ljubljana2-0 (1-0)Radomlje13-2-1.252.75B
SLOC30/10/24Radomlje1-2 (1-2)NK Olimpija Ljubljana3-2-12.5B
SLO D115/09/24Radomlje0-2 (0-0)NK Olimpija Ljubljana4-6-12.75B
SLO D110/04/24NK Olimpija Ljubljana2-2 (1-1)Radomlje7-6-1.252.75H
SLO D117/02/24Radomlje1-3 (0-2)NK Olimpija Ljubljana4-6-12.5B
SLO D125/11/23Radomlje0-2 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-11-0.752.75B
SLO D108/10/23NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)Radomlje7-5-1.253H
INT CF19/06/23NK Olimpija Ljubljana3-2 (2-1)Radomlje4-3-0.753.5B
SLO D103/05/23Radomlje2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana4-7-0.752.5T
SLO D105/03/23NK Olimpija Ljubljana1-0 (0-0)Radomlje8-1-1.252.75B
SLO D105/11/22Radomlje0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana5-9-0.52.5B
SLO D127/08/22NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje8-3-0.752.5B
SLO D104/04/22NK Olimpija Ljubljana4-1 (2-1)Radomlje1-6-0.752.5B
SLO D111/12/21Radomlje0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana7-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — Radomlje

BTBHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D116/08/26Radomlje1-3 (1-3)NK Aluminij6-3+0.252.75B
SLO D110/08/26NK Mura 051-3 (0-1)Radomlje5-0-0.52.75T
SLO D102/08/26Radomlje1-2 (0-1)NK Bravo8-4-0.53B
SLO D127/07/26FC Koper2-2 (0-2)Radomlje5-6-1.253.25H
SLO D118/07/26Radomlje0-2 (0-1)NK Brinje Grosuplje5-1+0.252.75B
INT CF10/07/26Radomlje0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3-0.753B
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6-1.753.25B
INT CF26/06/26Radomlje0-3 (0-2)Dinamo Zagreb0-12-1.753.5B
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4-0.53T
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1-13B
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4-13B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11-13T
SLO D126/04/26NK Primorje2-3 (0-1)Radomlje9-5-0.253T
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2+0.252.75B
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6-0.753B
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6-1.253.25B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5-0.252.75T
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9-0.52.5B
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3-0.252.75B

Thành tích gần đây — NK Olimpija Ljubljana

BTHBTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLOC26/08/26NK Rudar Trbovlje1-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana1-13--B
SLO D122/08/26NK Olimpija Ljubljana1-0 (0-0)NK Nafta6-5+12.75T
SLO D116/08/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-0)Maribor4-3-0.252.5H
SLO D109/08/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-2-0.53B
SLO D103/08/26NK Olimpija Ljubljana1-0 (0-0)NK Aluminij6-1+12.75T
SLO D125/07/26NK Mura 051-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana0-4+0.52.5B
SLO D119/07/26NK Olimpija Ljubljana0-2 (0-1)NK Bravo12-2+0.253B
INT CF11/07/26NK Olimpija Ljubljana0-1 (0-1)LNZ Cherkasy5-5--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8+0.253.25B
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2-0.252.5H
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3+0.752.75B
INT CF23/06/26NK Olimpija Ljubljana4-0 (1-0)Vllaznia Shkoder4-1+12.75T
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4+0.252.75B
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1+13T
SLO D110/05/26Maribor0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-3-0.52.5T
SLO D102/05/26NK Olimpija Ljubljana3-0 (1-0)NK Primorje2-2+1.253T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4-0.52.75B
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1-0.52.75B
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2+12.75T
SLO D104/04/26NK Mura 050-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-3+0.52.25H

Đội hình

RadomljeNK Olimpija Ljubljana
1Samo Pridgar2Antonio Bosec22Aleksa Paic24Bruno Burcul87Borna Graonic15Aljaz Zabukovnik23Josip Balic66Dejan Kantuzer7Divine Ikenna9Vanja Pelko11CJasa Martincic26CMatevz Vidovsek3Jost Urbancic14Kristjan Bendra23Davit Kobouri30Jan Gorenc34Agustin Doffo8Bruno Lourenco9Dino Kojic10Dimitar Mitrovski17Marvin Cuni99Antonio Marin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
99
140
Tấn công nguy hiểm
52
69
Sút ngoài cầu môn
6
8
Đá phạt trực tiếp
17
20
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Việt vị
3
0
Quả ném biên
16
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16
T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B8
T8 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomlje (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
NK Olimpija Ljubljana (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radomlje (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOU

NK Olimpija Ljubljana (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
32
B.thắng H2
RadomljeNK Olimpija Ljubljana

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
11
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
RadomljeNK Olimpija Ljubljana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
45
Thắng 1
13
Hòa
66
Thua 1
84
Thua 2+
RadomljeNK Olimpija Ljubljana

Thông tin đội bóng

Radomlje Thông tin NK Olimpija Ljubljana
Thành lập
Domzale Sports Park Sân nhà Stadion Stozice
0 Sức chứa 0
Ivan Vukomanovic HLV Miso Brecko
Khu vực Ljubljana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.401.721.102.750.710.99-0.500.79
Live15.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm3.903.501.800.862.500.930.98-0.500.82
Live18.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓1.63 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm3.653.451.800.832.500.930.96-0.500.80
Live10.00 ↑1.21 ↓5.20 ↑2.70 ↑0.500.25 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
InterwettenSớm3.903.401.900.802.500.85---
Live27.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓---
10BETSớm4.003.301.760.782.500.86---
Live11.20 ↑1.21 ↓5.64 ↑2.63 ↑0.500.23 ↓---
12betSớm3.653.451.800.832.500.930.96-0.500.80
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm3.503.501.820.822.500.940.94-0.500.82
Live4.40 ↑3.70 ↑1.61 ↓0.85 ↑2.500.85 ↓0.90 ↓-0.750.80 ↓
SbobetSớm3.533.181.840.852.500.950.98-0.500.84
Live12.00 ↑1.10 ↓7.80 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓1.38 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm3.733.441.860.852.500.950.96-0.500.86
Live15.00 ↑1.09 ↓8.60 ↑3.84 ↑0.500.08 ↓0.10 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm3.753.401.800.802.500.91---
Live21.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.503.102.000.842.500.840.97-0.250.73
Live18.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑8.49 ↑0.500.04 ↓1.36 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm3.603.182.060.882.500.881.02-0.250.77
Live15.06 ↑1.12 ↓9.46 ↑3.16 ↑0.500.23 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
BwinSớm3.903.501.800.782.500.90---
Live23.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑0.93 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm4.203.501.810.802.500.901.27-0.250.56
Live12.00 ↑1.18 ↓7.06 ↑3.77 ↑0.500.18 ↓1.74 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm4.003.601.700.982.750.830.83-0.750.98
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.00 ↑0.500.10 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.803.401.800.852.500.85---
Live4.00 ↑3.10 ↓1.800.10 ↓0.505.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radomlje-3/4Chưa có trận cùng mức
NK Olimpija Ljubljana+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).