Kết quả bóng đá trận Radomlje vs NK Bravo, 23:00 ngày 02/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 02/08/2026
Radomlje
1 Kết thúc HT 0-1 2
NK Bravo
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Domzale Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Radomlje Phút NK Bravo
1 - 0 11'
Vanja Pelko(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR11'
24' 1 - 1 Jakoslav Stankovic
Bruno Burcul 44'
HT 0-1
▲ Borna Graonic ▼ Luka Kusic59'
61' 1 - 2 Okpo Mazie
▲ Dejan Kantuzer ▼ Bruno Burcul67'
▲ Tomas Puc ▼ Aljaz Zabukovnik67'
▲ Florijan Meznar ▼ Vanja Pelko67'
Bine Anzelj 73'
▲ Jasa Martincic ▼ Divine Ikenna77'
Jasa Martincic 2 - 2 80'
83' ▲ Rok Kopatin ▼ Okpo Mazie
86' ▲ Maj Fogec ▼ Jakoslav Stankovic
90+2' ▲ Enrik Ostrc ▼ Aldin Jakupovic
90+5' Marwann Nzuzi
Borna Graonic 90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 14
Hòa 11 22
Bại 11 74
Ghi bàn 43 711
Mất bàn 43 1713
Điểm 44 514

Chủ = Radomlje · Khách = NK Bravo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomlje (15)Hiệp 1 / Cả trậnNK Bravo (14)
1 (7%)Thắng/Thắng4 (29%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
8 (53%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Radomlje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123710510
Sân nhà401327110
Sân khách21105344
6 gần6114512--

NK Bravo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng732288113
Sân nhà31113446
Sân khách42115472
6 gần6204611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Radomlje 7 (35%)Hòa 6 (30%)NK Bravo 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4-13B
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3-0.252.75B
SLO D124/11/25NK Bravo0-4 (0-2)Radomlje1-0-12.75T
SLO D131/08/25Radomlje0-6 (0-3)NK Bravo5-10-0.252.5B
SLO D110/05/25NK Bravo4-0 (4-0)Radomlje3-1-0.752.5B
SLO D111/03/25Radomlje2-0 (1-0)NK Bravo2-5-0.52.25T
SLO D104/12/24NK Bravo0-0 (0-0)Radomlje4-0-0.752.25H
SLO D101/09/24Radomlje1-1 (0-1)NK Bravo3-402.25H
SLO D127/04/24NK Bravo1-1 (1-1)Radomlje6-2-0.252.25H
SLO D103/03/24Radomlje0-1 (0-0)NK Bravo2-1002.25B
SLO D105/11/23NK Bravo0-2 (0-1)Radomlje5-2-0.52.5T
SLOC04/10/23NK Bravo0-0 (0-0)Radomlje3-1-0.753.25H
SLO D128/08/23Radomlje1-2 (0-2)NK Bravo7-202.5B
SLO D114/05/23NK Bravo0-1 (0-0)Radomlje7-4-0.52.25T
SLO D112/03/23Radomlje3-1 (1-1)NK Bravo4-502.25T
SLO D112/11/22NK Bravo1-1 (1-0)Radomlje7-2-0.52.5H
SLOC19/10/22Radomlje0-2 (0-0)NK Bravo2-702.25B
SLO D105/09/22Radomlje1-1 (0-0)NK Bravo2-4+0.252.25H
SLO D118/03/22Radomlje2-1 (1-0)NK Bravo7-602.5T
SLO D107/12/21NK Bravo0-3 (0-0)Radomlje6-0-0.52.5T

Thành tích gần đây — Radomlje

HBBBBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D127/07/26FC Koper2-2 (0-2)Radomlje5-6-1.253.25H
SLO D118/07/26Radomlje0-2 (0-1)NK Brinje Grosuplje5-1+0.252.75B
INT CF10/07/26Radomlje0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3-0.753B
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6-1.753.25B
INT CF26/06/26Radomlje0-3 (0-2)Dinamo Zagreb0-12-1.753.5B
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4-0.53T
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1-13B
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4-13B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11-13T
SLO D126/04/26NK Primorje2-3 (0-1)Radomlje9-5-0.253T
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2+0.252.75B
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6-0.753B
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6-1.253.25B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5-0.252.75T
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9-0.52.5B
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3-0.252.75B
SLOC04/03/26Jadran Dekani2-2 (0-1)Radomlje1-5+1.753H
SLO D128/02/26Maribor2-2 (1-1)Radomlje15-2-1.253.25H
SLO D121/02/26Radomlje2-1 (1-0)NK Primorje0-10+0.252.75T

Thành tích gần đây — NK Bravo

BBTTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FK Shkendija 793-1 (1-1)NK Bravo10-7-0.752.75B
SLO D126/07/26NK Bravo0-3 (0-1)NK Nafta10-3+0.752.75B
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6+0.752.75T
SLO D119/07/26NK Olimpija Ljubljana0-2 (0-1)NK Bravo12-2-0.253T
INT CF11/07/26NK Bravo0-1 (0-0)FC Karpaty Lviv2-3--B
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4-0.52.75B
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--B
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4-0.252.75T
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4+13T
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6-13T
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13-0.52.75T
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1+12.75B
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5+0.252.75T
SLO D115/04/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Primorje7-3+0.53T
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9-0.253H
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2-0.52.75T
SLOC12/03/26NK Bravo2-0 (1-0)NK Nafta3-7+0.752.5T
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3+0.252.75T
SLO D101/03/26NK Bravo1-0 (1-0)NK Publikum Celje5-3-0.753T

Đội hình

RadomljeNK Bravo
1Samo Pridgar2Antonio Bosec3Amadej Marinic4Bine Anzelj22Aleksa Paic10CAndrej Pogacar15Aljaz Zabukovnik7Divine Ikenna20Luka Kusic24Bruno Burcul9Vanja Pelko77Matjaz Rozman4Jakob Brunnhofer21Lan Stravs68Marwann Nzuzi7Divine Omoregie8CSandi Nuhanovic24Gasper Jovan99Marko Simonic9Aldin Jakupovic10Jakoslav Stankovic11Okpo Mazie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
19
13
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
120
99
Tấn công nguy hiểm
84
46
Sút ngoài cầu môn
9
9
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
3
2
Quả ném biên
22
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomlje (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
NK Bravo (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radomlje (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

NK Bravo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
01
B.thắng H2
RadomljeNK Bravo

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
RadomljeNK Bravo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
59
Thắng 1
31
Hòa
53
Thua 1
73
Thua 2+
RadomljeNK Bravo

Thông tin đội bóng

Radomlje Thông tin NK Bravo
Thành lập
Domzale Sports Park Sân nhà Sportni Park Saleska
0 Sức chứa 0
Ivan Vukomanovic HLV Ales Arnol
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.601.851.023.000.770.98-0.250.80
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.74 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm3.603.801.800.903.000.890.99-0.500.76
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.55 ↑3.500.27 ↓0.79 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm3.103.501.960.963.000.800.80-0.500.96
Live150.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm3.153.502.050.552.501.20---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm3.703.701.750.813.000.83---
Live100.00 ↑10.61 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm3.103.501.960.963.000.800.80-0.500.96
Live150.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
CrownSớm2.913.602.010.983.000.820.81-0.501.01
Live29.00 ↑8.30 ↑1.04 ↓2.70 ↑3.500.17 ↓0.88 ↑0.000.94 ↓
SbobetSớm2.963.252.021.003.000.800.80-0.501.02
Live250.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓5.55 ↑3.500.04 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
WewbetSớm3.513.761.820.873.000.890.96-0.500.82
Live51.00 ↑8.65 ↑1.02 ↓5.25 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm3.103.401.950.572.501.25---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm3.803.701.770.833.000.860.94-0.500.75
Live37.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.04 ↓0.80 ↓0.000.95 ↑
PinnacleSớm3.833.931.770.853.000.900.79-0.750.99
Live30.21 ↑5.47 ↑1.19 ↓3.19 ↑3.500.23 ↓0.82 ↑0.001.00 ↑
BwinSớm3.203.502.000.572.501.20---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓0.78 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm3.854.001.771.303.500.550.37-1.501.85
Live159.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.45 ↑3.500.10 ↓0.75 ↑0.001.07 ↓
Bet 365Sớm3.303.701.830.833.000.980.90-0.500.90
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm3.603.501.800.572.501.25---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radomlje-1/2100
NK Bravo+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).